Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 1.00 +1.58 (+0.16%)
  • HNX-Index 106.96 +0.20 (+0.19%)
  • UPCOM-Index 56.80 +0.08 (+0.15%)
CTCP Than Tây Nam Đá mài - Vinacomin
Tay Nam Da Mai Coal JSC - Vinacomin
Mã CK:      TND      10      +0.10 (+1.00%)      (cập nhật 07:30 12/11/2019)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: UPCOM
Nhóm ngành: Khai khoáng
Website: http://taynamdamai.com.vn
Đồ thị giá
Thông tin tài chính
KẾT QUẢ KINH DOANH (triệu đồng)
Năm tài chính 2012 2014 2015 2016
Doanh thu bán hàng và CC DV 1,757,970 2,250,339 2,528,282 1,936,292
Lợi nhuận gộp 275,002 204,776 81,135 308,941
LN thuần từ HĐKD 56,266 27,851 -45,625 43,978
LNST thu nhập DN 43,556 8,902 -69,996 89,661
LNST của CĐ cty mẹ 43,556 8,902 -69,996 89,661
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (triệu đồng)
Năm tài chính 2012 2014 2015 2016
Tổng tài sản 1,209,299 1,686,356 1,825,014 1,523,126
Tài sản ngắn hạn 658,771 760,338 332,230 59,653
Nợ phải trả 1,005,932 1,454,286 1,662,939 1,271,391
Nợ ngắn hạn 654,014 715,784 676,636 506,062
Vốn chủ sở hữu 203,367 232,070 162,074 251,735
Lợi ích của CĐ thiểu số 0 0 0 0
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH
Năm tài chính 2012 2014 2015 2016
EPS (VNĐ) 2,722 556 -4,375 5,604
BVPS (VNĐ) 12,710 14,504 10,130 15,733
ROS (%) 2.48 0.4 -2.77 4.63
ROE (%) 21.42 3.84 -35.52 43.33
ROA (%) 3.6 0.53 -3.99 5.36
TÀI LIỆU CỔ ĐÔNG
Năm Tiêu đề
2017 Tài liệu cổ đông năm 2017
Xem thêm ...
2016 Tài liệu cổ đông năm 2016
Xem thêm ...
2015 Tài liệu cổ đông năm 2015
Xem thêm ...
2014 Tài liệu cổ đông năm 2014
Xem thêm ...
2013 Tài liệu cổ đông năm 2013
Xem thêm ...
2012 Tài liệu cổ đông năm 2012
Xem thêm ...
Chỉ số tài chính cơ bản
EPS 4 quý gần nhất (VNĐ) 8,049
P/E 1.24
P/B 0.57
Giá trị sổ sách/cp (VNĐ) 17,551
SLCP Niêm Yết 16,000,000
SLCP Lưu Hành 0
Vốn hóa (tỷ đồng) 0.00
Lịch sử giao dịch
Ngày Giá Thay đổi KLGD (nghìn) GTGD (tỷ)
12/11 10.00 +0.10 (+1.00%) 12 1
11/11 9.90 -0.10 (-1.01%) 0 0
08/11 10.00 -0.50 (-5.00%) 1 0
07/11 10.50 +0.60 (+5.71%) 0 0
06/11 9.90 +0.10 (+1.01%) 15 1
05/11 9.80 -0.10 (-1.02%) 0 0
04/11 10.00 0 (0%) 27 3
01/11 10.00 +0.10 (+1.00%) 0 0
31/10 9.90 -0.10 (-1.01%) 13 1
30/10 9.90 -0.10 (-1.01%) 17 2
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
Xem thêm...
Doanh nghiệp cùng ngành
Sàn Giá (+/-) EPS P/E
BMJ UPCOM 15.10 -15.10 2,246 6.72
CAVICOE OTC 0.00 ■■ 0.00 736 0.00
CSCC1 OTC 0.00 ■■ 0.00 0 0
DAMIJOSCO OTC 10.00 -1.00 0 0
DNCC OTC 0.00 ■■ 0.00 0 0
HAMICO OTC 0.00 ■■ 0.00 0 0
HMMJC OTC 70.00 -0.50 25,524 2.74
HTCC OTC 0.00 ■■ 0.00 0 0
KSMC OTC 4.00 6.00 0 0
MIMECO OTC 33.13 -0.21 0 0
Xem thêm...
Giới thiệu doanh nghiệp

 - Khải thác và chế biến, kinh doanh than.


 - Cung ứng xuất nhập khẩu hàng hóa vật tư phục vụ khai thác mỏ

Xem thêm ...
Thông tin liên hệ

Địa chỉ: Tổ 16 - P.Cẩm Sơn - Tp.Cẩm Phả - T.Quảng Ninh
Điện thoại: (08.333) 862 229
Fax: (08.333) 860 641
Email: taynamdamai@gmail.com
Website: http://taynamdamai.com.vn

  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
Đã được cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 1472/ GP - TTĐT Ghi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
© Copyright 2008-2019 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam Corp