Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 995.15 -1.59 (-0.16%)
  • HNX-Index 102.29 +0.06 (+0.06%)
  • UPCOM-Index 56.41 0 (0%)
CTCP Chứng khoán Quốc tế Hoàng Gia
Royal International Securities Joint Stock Company
Mã CK:      IRSC      10      ■■ 0 (0%)      (cập nhật 15:52 18/11/2011)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Tài chính - Đầu tư
Website: http://www.irs.com.vn
Đồ thị giá
Thông tin tài chính
KẾT QUẢ KINH DOANH (triệu đồng)
Năm tài chính 2014 2015 2016 2017
Doanh thu bán hàng và CC DV 22,655 19,289 18,029 21,646
Lợi nhuận gộp 7,857 7,005 6,952 7,345
LN thuần từ HĐKD 545 227 389 121
LNST thu nhập DN 435 175 313 312
LNST của CĐ cty mẹ 435 175 313 312
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (triệu đồng)
Năm tài chính 2014 2015 2016 2017
Tổng tài sản 171,674 335,035 306,056 308,295
Tài sản ngắn hạn 134,550 218,221 189,571 190,870
Nợ phải trả 34,513 32,700 3,408 5,335
Nợ ngắn hạn 34,513 32,700 3,408 5,335
Vốn chủ sở hữu 137,161 302,335 302,648 302,960
Lợi ích của CĐ thiểu số 0 0 0 0
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH
Năm tài chính 2014 2015 2016 2017
EPS (VNĐ) 32 6 10 10
BVPS (VNĐ) 10,160 10,078 10,088 10,099
ROS (%) 1.92 0.91 1.74 1.44
ROE (%) 0.32 0.08 0.1 0.1
ROA (%) 0.25 0.07 0.1 0.1
TÀI LIỆU CỔ ĐÔNG
Năm Tiêu đề
2017 Tài liệu cổ đông năm 2017
Xem thêm ...
2016 Tài liệu cổ đông năm 2016
Xem thêm ...
2015 Tài liệu cổ đông năm 2015
Xem thêm ...
2014 Tài liệu cổ đông năm 2014
Xem thêm ...
2013 Tài liệu cổ đông năm 2013
Xem thêm ...
2012 Tài liệu cổ đông năm 2012
Xem thêm ...
2011 Tài liệu cổ đông năm 2011
Xem thêm ...
2010 Tài liệu cổ đông năm 2010
Xem thêm ...
2009 Tài liệu cổ đông năm 2009
Xem thêm ...
2008 Tài liệu cổ đông năm 2008
Xem thêm ...
2007 Tài liệu cổ đông năm 2007
Xem thêm ...
Chỉ số tài chính cơ bản
EPS 4 quý gần nhất (VNĐ) 10
P/E 1,000.00
P/B 0.99
Giá trị sổ sách/cp (VNĐ) 10,099
SLCP Niêm Yết 13,500,000
SLCP Lưu Hành 0
Vốn hóa (tỷ đồng) 0.00
Lịch sử giao dịch
Ngày Giá Thay đổi KLGD (nghìn) GTGD (tỷ)
18/11 10.00 0 (0%) 2,200 220
17/11 10.00 0 (0%) 2,200 220
16/11 10.00 0 (0%) 2,100 210
15/11 10.00 0 (0%) 2,000 200
14/11 10.00 0 (0%) 1,900 190
13/11 10.00 0 (0%) 1,900 190
12/11 10.00 0 (0%) 1,900 190
11/11 10.00 0 (0%) 4,200 420
10/11 10.00 0 (0%) 4,200 420
09/11 10.00 0 (0%) 4,200 420
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
Xem thêm...
Doanh nghiệp cùng ngành
Sàn Giá (+/-) EPS P/E
ABSC OTC 7.40 0.10 194 38.14
FLCS OTC 15.00 10.00 0 0
BFIC OTC 2.50 ■■ 0.00 509 4.91
BMSC OTC 14.50 ■■ 0.00 1,062 13.65
CFC UPCOM 14.00 -14.00 5 2,800.00
CLS OTC 0.00 ■■ 0.00 -345 0
CAPSC OTC 10.00 ■■ 0.00 -312 0
DDSC OTC 0.00 ■■ 0.00 -653 0
DNSC OTC 5.00 0.51 0 0
DVSC OTC 15.00 13.00 2,131 7.04
Xem thêm...
Giới thiệu doanh nghiệp

- Môi giới chứng khoán

- Tự doanh chứng khoán

- Tư vấn tài chính doanh nghiệp

- Tư vấn đầu tư chứng khoán

- Lưu ký chứng khoán

 

Xem thêm ...
Thông tin liên hệ

Địa chỉ: Tầng 12 tòa nhà CDC - 25 Phố Lê Đại Hành - P. Lê Đại Hành - Q. Hai Bà Trưng - Tp. Hà Nội
Điện thoại: (84.24) 3944 6666
Fax: (84.24) 3944 6969
Email: contact@irs.com.vn
Website: http://www.irs.com.vn

  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
Đã được cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 1472/ GP - TTĐT Ghi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
© Copyright 2008-2019 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam Corp