Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 864.15 +5.11 (+0.59%)
  • HNX-Index 109.67 +0.53 (+0.48%)
  • UPCOM-Index 55.09 +0.16 (+0.29%)
CTCP Pymepharco
Pymepharco Joint Stock Company
Mã CK:      PME      58.80      -0.90 (-1.53%)      (cập nhật 12:15 26/05/2020)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: HOSE
Nhóm ngành: Dược phẩm - Sinh hóa phẩm
Website: http://www.pymepharco.com
Đồ thị giá
Thông tin tài chính
KẾT QUẢ KINH DOANH (triệu đồng)
Năm tài chính 2013 2014 2015 2016
Doanh thu bán hàng và CC DV 1,188,031 1,148,559 1,308,506 1,507,961
Lợi nhuận gộp 615,242 567,361 624,148 719,773
LN thuần từ HĐKD 184,389 201,948 229,973 299,313
LNST thu nhập DN 148,460 148,150 183,613 239,259
LNST của CĐ cty mẹ 148,460 148,150 183,613 239,259
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (triệu đồng)
Năm tài chính 2013 2014 2015 2016
Tổng tài sản 1,081,149 1,159,647 1,376,189 1,621,119
Tài sản ngắn hạn 847,434 919,606 1,007,148 1,253,812
Nợ phải trả 383,225 253,360 287,771 294,942
Nợ ngắn hạn 353,088 215,418 247,496 246,025
Vốn chủ sở hữu 697,924 906,287 1,088,418 1,326,177
Lợi ích của CĐ thiểu số 0 0 0 0
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH
Năm tài chính 2013 2014 2015 2016
EPS (VNĐ) 8,322 5,536 4,574 4,768
BVPS (VNĐ) 39,121 33,867 27,116 26,431
ROS (%) 12.5 12.9 14.03 15.87
ROE (%) 25.24 18.47 18.41 19.82
ROA (%) 14.34 0 0 0
TÀI LIỆU CỔ ĐÔNG
Năm Tiêu đề
2017 Tài liệu cổ đông năm 2017
Xem thêm ...
2016 Tài liệu cổ đông năm 2016
Xem thêm ...
2015 Tài liệu cổ đông năm 2015
Xem thêm ...
2014 Tài liệu cổ đông năm 2014
Xem thêm ...
2013 Tài liệu cổ đông năm 2013
Xem thêm ...
2012 Tài liệu cổ đông năm 2012
Xem thêm ...
2011 Tài liệu cổ đông năm 2011
Xem thêm ...
2010 Tài liệu cổ đông năm 2010
Xem thêm ...
2009 Tài liệu cổ đông năm 2009
Xem thêm ...
2008 Tài liệu cổ đông năm 2008
Xem thêm ...
2007 Tài liệu cổ đông năm 2007
Xem thêm ...
Chỉ số tài chính cơ bản
EPS 4 quý gần nhất (VNĐ) 3,668
P/E 16.03
P/B 2.49
Giá trị sổ sách/cp (VNĐ) 23,584
SLCP Niêm Yết 65,227,500
SLCP Lưu Hành 65,227,500
Vốn hóa (tỷ đồng) 3,835.38
Lịch sử giao dịch
Ngày Giá Thay đổi KLGD (nghìn) GTGD (tỷ)
26/05 58.80 -0.90 (-1.53%) 0 0
25/05 59.70 +0.70 (+1.17%) 1 0
24/05 59.00 +0.80 (+1.36%) 3 2
22/05 59.00 +0.80 (+1.36%) 3 2
21/05 58.20 -3.30 (-5.67%) 7 4
20/05 61.50 -3.50 (-5.69%) 1 1
19/05 65.00 0 (0%) 4 2
18/05 65.00 +2 (+3.08%) 10 6
17/05 63.00 0 (0%) 2 1
15/05 63.00 0 (0%) 2 1
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
Xem thêm...
Doanh nghiệp cùng ngành
Sàn Giá (+/-) EPS P/E
AMPHARCO OTC 15.00 4.95 0 0
BNPHAR OTC 12.50 ■■ 0.00 0 0
CAGIPHARM UPCOM 2.00 ■■ 0.00 1,432 1.40
DANAPHA OTC 17.00 ■■ 0.00 5,100 3.33
SAOTD OTC 0.00 ■■ 0.00 0 0
DBM UPCOM 43.40 -43.40 3,297 13.16
DLTW2 OTC 44.75 -1.58 4,649 9.63
DONAIPHARM OTC 0.00 ■■ 0.00 104 0.00
NPC2 OTC 15.00 -14.81 0 0
EFTIPHAR OTC 15.00 ■■ 0.00 4,642 3.23
Xem thêm...
Giới thiệu doanh nghiệp

- Sản xuất thuốc tân dược; Kinh doanh bán buôn, bán lẻ thuốc tân dược, vật tư, hóa chất và trang thiết bị y tế;

- XNK trực tiếp: thuốc tân dược, vật tư, hóa chất, trang thiết bị y tế, nguyên liệu sản xuất thuốc, mỹ phẩm, thuốc thú y;

- Sản xuất, kinh doanh thực phẩm chức năng dinh dưỡng; Mua bán vắcxin, sinh phẩm y tế;
 

Xem thêm ...
Thông tin liên hệ

Địa chỉ: Số 166 - 170 Nguyễn Huệ - P. 7 - Tp. Tuy Hòa - T. Phú Yên
Điện thoại: (84.257) 382 9165 - 382 3228
Fax: (84.257) 382 4717
Email: hcns@pymepharco.com
Website: http://www.pymepharco.com

  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
Đã được cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 1472/ GP - TTĐT Ghi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
© Copyright 2008-2020 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam Corp