Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 977.78 -10.11 (-1.02%)
  • HNX-Index 103.09 -1.66 (-1.58%)
  • UPCOM-Index 56.40 -0.17 (-0.30%)
CTCP Chứng khoán Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng
VPBank Securities JSC
Mã CK:      VPBS      39.50      ■■ 0 (0%)      (cập nhật 22:42 08/06/2017)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Tài chính - Đầu tư
Website: http://www.vpbs.com.vn
Đồ thị giá
Thông tin tài chính
KẾT QUẢ KINH DOANH (triệu đồng)
Năm tài chính 2014 2015 2016 2017
Doanh thu bán hàng và CC DV 407,021 62,304 1,542,227 1,826,320
Lợi nhuận gộp 110,540 11,533 291,824 533,024
LN thuần từ HĐKD 54,180 2,176 110,938 229,538
LNST thu nhập DN 41,237 2,802 107,729 235,351
LNST của CĐ cty mẹ 41,237 2,802 107,729 235,351
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (triệu đồng)
Năm tài chính 2014 2015 2016 2017
Tổng tài sản 3,090,217 3,690,377 4,490,760 6,833,786
Tài sản ngắn hạn 3,060,701 3,654,679 4,455,326 6,757,737
Nợ phải trả 2,102,095 2,672,155 3,364,809 4,972,485
Nợ ngắn hạn 502,095 522,155 2,292,087 3,283,803
Vốn chủ sở hữu 988,122 1,018,222 1,125,951 1,861,301
Lợi ích của CĐ thiểu số 0 0 0 0
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH
Năm tài chính 2014 2015 2016 2017
EPS (VNĐ) 515 29 1,111 1,601
BVPS (VNĐ) 12,352 10,497 11,608 12,662
ROS (%) 10.13 4.5 6.99 12.89
ROE (%) 4.26 0.28 10.05 15.76
ROA (%) 1.39 0.08 2.63 4.16
TÀI LIỆU CỔ ĐÔNG
Năm Tiêu đề
2018 Tài liệu cổ đông năm 2018
Xem thêm ...
2017 Tài liệu cổ đông năm 2017
Xem thêm ...
2016 Tài liệu cổ đông năm 2016
Xem thêm ...
2015 Tài liệu cổ đông năm 2015
Xem thêm ...
2014 Tài liệu cổ đông năm 2014
Xem thêm ...
2013 Tài liệu cổ đông năm 2013
Xem thêm ...
2012 Tài liệu cổ đông năm 2012
Xem thêm ...
2011 Tài liệu cổ đông năm 2011
Xem thêm ...
2010 Tài liệu cổ đông năm 2010
Xem thêm ...
2009 Tài liệu cổ đông năm 2009
Xem thêm ...
2008 Tài liệu cổ đông năm 2008
Xem thêm ...
2007 Tài liệu cổ đông năm 2007
Xem thêm ...
Chỉ số tài chính cơ bản
EPS 4 quý gần nhất (VNĐ) 1,601
P/E 24.67
P/B 3.12
Giá trị sổ sách/cp (VNĐ) 12,662
SLCP Niêm Yết 80,000,000
SLCP Lưu Hành 0
Vốn hóa (tỷ đồng) 0.00
Lịch sử giao dịch
Ngày Giá Thay đổi KLGD (nghìn) GTGD (tỷ)
08/06 39.50 0 (0%) 5 2
07/06 39.50 0 (0%) 5 2
06/06 39.50 0 (0%) 55 22
05/06 39.50 0 (0%) 55 22
04/06 39.50 0 (0%) 55 22
03/06 39.50 0 (0%) 55 22
02/06 39.50 0 (0%) 55 22
01/06 39.50 0 (0%) 55 22
31/05 39.50 0 (0%) 50 20
30/05 39.50 +13.50 (+51.92%) 50 20
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
Xem thêm...
Doanh nghiệp cùng ngành
Sàn Giá (+/-) EPS P/E
ABSC OTC 7.40 0.10 194 38.14
FLCS OTC 15.00 10.00 0 0
BFIC OTC 2.50 ■■ 0.00 509 4.91
BMSC OTC 14.50 ■■ 0.00 1,062 13.65
CFC UPCOM 27.70 -27.70 5 5,540.00
CLS OTC 0.00 ■■ 0.00 -345 0
CAPSC OTC 10.00 ■■ 0.00 -312 0
DDSC OTC 0.00 ■■ 0.00 -653 0
DNSC OTC 5.00 0.51 0 0
DVSC OTC 15.00 13.00 2,131 7.04
Xem thêm...
Giới thiệu doanh nghiệp

 

- Dịch vụ môi giới chứng khoán

 

- Tư vấn đầu tư 

 

- Tư vấn tài chính: mua bán sát nhập doanh nghiệp M&A

 

- Bảo lãnh  phát hành

Xem thêm ...
Thông tin liên hệ

Địa chỉ: Tầng 3-4 - Tòa nhà 362 Phố Huế - P. Phố Huế - Q. Hai Bà Trưng - Hà Nội
Điện thoại: (84.24) 3974 3655
Fax: (84.24) 3974 3656
Email: vpbs@vpbs.com.vn
Website: http://www.vpbs.com.vn

  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
Đã được cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 1472/ GP - TTĐT Ghi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
© Copyright 2008-2019 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam Corp