Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 1.00 -0.55 (-0.05%)
  • HNX-Index 115.52 -0.07 (-0.06%)
  • UPCOM-Index 53.99 +0.32 (+0.60%)
CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu
Vung Tau Urban And Parks Development JSC
Mã CK:      VTUPC      10      ■■ 0 (0%)      (cập nhật 00:48 05/06/2012)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: UPCOM
Nhóm ngành: Gas, Nước & DV tiện ích
Website: http://www.cayxanhvungtau.com
Đồ thị giá
Thông tin tài chính
KẾT QUẢ KINH DOANH (triệu đồng)
Năm tài chính 2011 2012 2013 2015
Doanh thu bán hàng và CC DV 127,945 146,325 156,747 140,647
Lợi nhuận gộp 23,936 24,194 23,284 33,783
LN thuần từ HĐKD 8,978 9,857 10,715 9,883
LNST thu nhập DN 6,756 7,460 7,993 7,647
LNST của CĐ cty mẹ 6,756 7,460 7,993 7,647
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (triệu đồng)
Năm tài chính 2011 2012 2013 2015
Tổng tài sản 87,375 94,371 0 86,473
Tài sản ngắn hạn 68,510 75,820 0 58,961
Nợ phải trả 47,431 49,547 0 40,301
Nợ ngắn hạn 47,279 49,547 0 40,301
Vốn chủ sở hữu 39,944 44,825 0 46,172
Lợi ích của CĐ thiểu số 0 0 0 0
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH
Năm tài chính 2011 2012 2013 2015
EPS (VNĐ) 1,987 2,194 0 0
BVPS (VNĐ) 11,461 12,896 0 0
ROS (%) 5.28 5.1 5.1 5.44
ROE (%) 17.22 17.6 36.46 33.13
ROA (%) 8.41 8.21 -13.62 17.69
TÀI LIỆU CỔ ĐÔNG
Năm Tiêu đề
2018 Tài liệu cổ đông năm 2018
Xem thêm ...
2017 Tài liệu cổ đông năm 2017
Xem thêm ...
2016 Tài liệu cổ đông năm 2016
Xem thêm ...
2015 Tài liệu cổ đông năm 2015
Xem thêm ...
2014 Tài liệu cổ đông năm 2014
Xem thêm ...
2013 Tài liệu cổ đông năm 2013
Xem thêm ...
2012 Tài liệu cổ đông năm 2012
Xem thêm ...
2011 Tài liệu cổ đông năm 2011
Xem thêm ...
2010 Tài liệu cổ đông năm 2010
Xem thêm ...
2009 Tài liệu cổ đông năm 2009
Xem thêm ...
Chỉ số tài chính cơ bản
EPS 4 quý gần nhất (VNĐ) 2,249
P/E 4.45
P/B 0.74
Giá trị sổ sách/cp (VNĐ) 13,580
SLCP Niêm Yết 3,400,000
SLCP Lưu Hành 3,400,000
Vốn hóa (tỷ đồng) 34.00
Lịch sử giao dịch
Ngày Giá Thay đổi KLGD (nghìn) GTGD (tỷ)
05/06 10.00 0 (0%) 400 40
04/06 10.00 0 (0%) 400 40
03/06 10.00 0 (0%) 400 40
02/06 10.00 0 (0%) 400 40
01/06 10.00 0 (0%) 400 40
31/05 10.00 0 (0%) 400 40
30/05 10.00 0 (0%) 400 40
29/05 10.00 0 (0%) 400 40
01/05 10.00 0 (0%) 500 50
30/04 10.00 0 (0%) 500 50
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
Xem thêm...
Doanh nghiệp cùng ngành
Sàn Giá (+/-) EPS P/E
BWACO UPCOM 9.00 -1.00 2,327 3.87
CAWASCO UPCOM 8.50 ■■ 0.00 919 9.25
GDSAWA OTC 40.00 -3.33 1,164 34.36
BUSADCO OTC 0.00 ■■ 0.00 2,642 0.00
LKWA OTC 0.00 ■■ 0.00 0 0
NIWACO OTC 0.00 ■■ 0.00 0 0
NTWA OTC 12.00 -3.25 0 0
PCC1 HOSE 30.00 ■■ 0.00 1,948 15.40
PHTSAWA OTC 15.00 ■■ 0.00 77,562 0.19
PMBW OTC 20.00 ■■ 0.00 2,783 7.19
Xem thêm...
Giới thiệu doanh nghiệp

-    Quản lý, chăm sóc, bảo vệ, duy tu, sửa chữa, tôn tạo và trồng mới các công viên cây xanh.


-    Nghiên cứu khoa học, nhân tạo giống cây trồng, hoa cây cảnh, vườn ươm;


-    Thi công công trình công viên cây xanh, khuôn viên sân vườn, hoa tiểu cảnh, hồ nước nghệ thuật, trang trí điện nghệ thuật, xây dựng hạ tầng kỹ thuật đô thị, đường giao thông, cầu, cống, điện, cấp thoát nước đô thị và nông thôn, thủy lợi;


-    Thiết kế quy hoạch xây dựng; kiến trúc công trình; nội ngoại thất công trình;


-    Kinh doanh hoa cây cảnh, phân bón, chậu cảnh và các thiết bị chăm sóc cây cảnh,dịch vụ du lịch, xăng dầu, chất đốt;


-    Khai thác, chế biến sản xuất kinh doanh các sản phẩm từ gỗ;
 

Xem thêm ...
Thông tin liên hệ

Địa chỉ: Số 221 Võ Thị Sáu - P. Thắng Tam - Tp. Vũng Tàu
Điện thoại: (84.254) 385 2704
Fax: (84.254) 352 3162
Email: info@cayxanhvungtau.com
Website: http://www.cayxanhvungtau.com

  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
© Copyright 2008-2018 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam CorpGhi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.