Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 975.98 -0.50 (-0.05%)
  • HNX-Index 106.26 +0.47 (+0.44%)
  • UPCOM-Index 55.18 -0.06 (-0.11%)
Lịch sử giao dịch
Ngày GD không hưởng quyền Ngày đăng ký cuối cùng Ngày thực hiện Mã CK Sàn Nội dung sự kiện Giá hiện tại
21/05/2019 22/05/2019 21/05/2019 SGN HOSE Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền (3.000 đ/cp), bằng cp (tỷ lệ 10:4) 146 +2 (+1.37%)
21/05/2019 22/05/2019 10/06/2019 VEE UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 10 -10 (-100.00%)
21/05/2019 22/05/2019 21/05/2019 X18 UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.10 (+2.94%)
21/05/2019 22/05/2019 31/05/2019 SRF HOSE Chi trả cổ tức đợt cuối năm 2018 (800 đ/cp) 16 +0.90 (+5.68%)
21/05/2019 22/05/2019 21/05/2019 VOC UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 +0.60 (+4.48%)
21/05/2019 22/05/2019 10/07/2019 CLW HOSE Trả cổ tức năm 2018 (800 đ/cp) 19 -1.40 (-7.45%)
21/05/2019 22/05/2019 06/06/2019 BTG UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (150đ/cp) 6 -5.60 (-93.33%)
21/05/2019 22/05/2019 12/06/2019 HCM HOSE Thanh toán cổ tức đợt 2/2018 (1.900 đ/cp) 27 +0.20 (+0.74%)
21/05/2019 22/05/2019 04/06/2019 PNJ HOSE Trả cổ tức đợt 3 năm 2018 (200 đ/cp) 105 +2.20 (+2.10%)
21/05/2019 22/05/2019 25/06/2019 GVT UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (3.200đ/cp) 33 0 (0%)
21/05/2019 PDR HOSE Giao dịch 61.268.965 cp niêm yết bổ sung 24 -0.30 (-1.23%)
21/05/2019 22/05/2019 04/06/2019 DPH UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (200đ/cp) 23 +0.50 (+2.17%)
21/05/2019 22/05/2019 30/05/2019 VGL UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500đ/cp) 10 +1.30 (+12.62%)
21/05/2019 22/05/2019 21/05/2019 VMG UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 -0.10 (-5.00%)
20/05/2019 21/05/2019 31/05/2019 SEB HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (900 đ/cp) 30 +0.90 (+3.00%)
20/05/2019 21/05/2019 12/06/2019 RTS UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.300đ/cp) 23 +3 (+12.82%)
20/05/2019 OGC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 5 +0.10 (+2.07%)
20/05/2019 20/05/2019 20/05/2019 ICF UPCOM Giao dịch 12.807.000 cổ phiếu đăng ký giao dịch 1 +0.30 (+25.00%)
20/05/2019 21/05/2019 31/05/2019 PJT HOSE Chi trả cổ tức năm 2018 (1.500 đ/cp) 12 -1 (-8.33%)
20/05/2019 21/05/2019 20/05/2019 AST HOSE Trả cổ tức đợt 2 năm 2018 (tỷ lệ 4:1) 60 -14 (-23.26%)
20/05/2019 21/05/2019 05/06/2019 X26 UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.400đ/cp) 15 -0.80 (-5.44%)
18/05/2019 CTI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 23 -0.10 (-0.43%)
17/05/2019 17/05/2019 AAM HOSE Niêm yết bổ sung 2.410.710 cp 13 +0.70 (+5.24%)
17/05/2019 20/05/2019 20/06/2019 VRE HOSE Chi trả cổ tức (tỷ lệ 1.050 đ/cp) 36 -0.30 (-0.84%)
17/05/2019 20/05/2019 17/05/2019 JOS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên 2019 2 -0.30 (-13.64%)
17/05/2019 20/05/2019 17/05/2019 PWS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 +2.90 (+11.15%)
17/05/2019 20/05/2019 31/05/2019 BMC HOSE Chi trả cổ tức năm 2018 (800 đ/cp) 14 -0.20 (-1.45%)
17/05/2019 20/05/2019 05/06/2019 APF UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.022đ/cp) 32 +0.10 (+0.32%)
17/05/2019 20/05/2019 03/06/2019 ACS UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 15 -14.50 (-100.00%)
17/05/2019 20/05/2019 07/06/2019 FPT HOSE Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền (1.000 đ/cp) và bằng cổ phiếu (tỷ lệ 10:1) 45 +0.40 (+0.89%)
17/05/2019 20/05/2019 30/05/2019 CCR UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (400đ/cp) 16 -1.80 (-11.25%)
17/05/2019 17/05/2019 17/05/2019 PNP Giao dịch 16.100.000 cổ phiếu đăng ký giao dịch 0 0 (0%)
17/05/2019 20/05/2019 17/05/2019 SDB UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 -2 (-100.00%)
17/05/2019 17/05/2019 17/05/2019 HEM UPCOM Giao dịch 1.904.650 cổ phiếu niêm yết bổ sung 15 +0.80 (+5.26%)
17/05/2019 20/05/2019 30/05/2019 ADS HOSE Trả cổ tức năm 2018 (2.000 đ/cp) 14 -0.30 (-2.21%)
17/05/2019 PXT HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 1 -0.10 (-7.30%)
17/05/2019 20/05/2019 17/05/2019 KDC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 20 0 (0%)
17/05/2019 20/05/2019 17/05/2019 KDF UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 27 0 (0%)
17/05/2019 20/05/2019 11/06/2019 TDW HOSE Trả cổ tức năm 2018 (950 đ/cp) 26 -1.90 (-7.38%)
17/05/2019 20/05/2019 12/06/2019 MCF HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (668 đ/cp) 11 +0.80 (+7.14%)
17/05/2019 20/05/2019 03/06/2019 SIV UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500đ/cp) 41 +0.50 (+1.23%)
17/05/2019 20/05/2019 03/06/2019 BT1 UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.600đ/cp) 20 +2.60 (+13.00%)
17/05/2019 20/05/2019 06/06/2019 VHC HOSE Chi trả cổ tức đợt 2/2018 (2.000 đ/cp) 91 -0.10 (-0.11%)
17/05/2019 20/05/2019 28/05/2019 TDB UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500đ/cp) 39 +0.20 (+0.51%)
17/05/2019 20/05/2019 20/06/2019 DVW UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.500đ/cp) 25 +3.20 (+12.85%)
17/05/2019 20/05/2019 28/05/2019 AVC UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 24 -3.30 (-13.98%)
17/05/2019 20/05/2019 29/05/2019 THB HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (3.750 đ/cp) 11 0 (0%)
17/05/2019 20/05/2019 04/06/2019 PPC HOSE Chi trả cổ tức còn lại năm 2018 (1.200 đ/cp) 28 +0.90 (+3.27%)
17/05/2019 ANV HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 31 +0.50 (+1.64%)
17/05/2019 17/05/2019 17/05/2019 PWS UPCOM Giao dịch 14.798.179 cổ phiếu niêm yết bổ sung 26 +2.90 (+11.15%)
17/05/2019 20/05/2019 20/06/2019 QSP UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.600đ/cp) 14 0 (0%)
17/05/2019 ANV HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 31 +0.50 (+1.64%)
16/05/2019 17/05/2019 03/06/2019 BDF UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500đ/cp) 11 0 (0%)
16/05/2019 16/05/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 100.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
16/05/2019 17/05/2019 30/05/2019 X20 HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 11 0 (0%)
16/05/2019 17/05/2019 31/05/2019 VMA UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 8 -8 (-100.00%)
16/05/2019 17/05/2019 27/05/2019 SBA HOSE Chi trả cổ tức năm 2018 (1.200 đ/cp) 14 -0.20 (-1.41%)
16/05/2019 17/05/2019 14/06/2019 HPD UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (700đ/cp) 19 +1 (+5.26%)
16/05/2019 17/05/2019 05/06/2019 CNN UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (923đ/cp) 13 -2.30 (-17.16%)
16/05/2019 CIG HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 lần 2 2 -0.09 (-4.59%)
16/05/2019 16/05/2019 HSG HOSE Niêm yết bổ sung 38.479.161 cp 8 0 (0%)
16/05/2019 17/05/2019 04/06/2019 HC3 UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 26 -1.40 (-5.47%)
16/05/2019 17/05/2019 29/05/2019 VCA UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000đ/cp) 11 -0.10 (-0.92%)
16/05/2019 17/05/2019 31/05/2019 MQB UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (200đ/cp) 10 -10.10 (-100.00%)
16/05/2019 17/05/2019 16/05/2019 RTB UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +0.40 (+3.85%)
16/05/2019 17/05/2019 27/05/2019 THS HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000 đ/cp) 12 -0.10 (-0.85%)
16/05/2019 17/05/2019 28/05/2019 SAS UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.490đ/cp) 25 -0.30 (-1.20%)
16/05/2019 17/05/2019 16/05/2019 DIC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 3 -0.10 (-3.28%)
16/05/2019 17/05/2019 27/05/2019 VDS HOSE Chi trả cổ tức đợt 2/2018 (200 đ/cp) 8 0 (0%)
16/05/2019 17/05/2019 03/06/2019 VCI HOSE Chi trả cổ tức đợt 2/2018 (700 đ/cp) 31 +0.10 (+0.32%)
16/05/2019 17/05/2019 16/05/2019 MCO HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 0 (0%)
16/05/2019 17/05/2019 03/06/2019 SKH UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.222đ/cp) 23 +0.10 (+0.43%)
16/05/2019 17/05/2019 16/05/2019 S12 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 +0.10 (+25.00%)
16/05/2019 17/05/2019 03/06/2019 C21 UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 26 +0.10 (+0.39%)
16/05/2019 17/05/2019 16/05/2019 API HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 24 -0.90 (-3.77%)
16/05/2019 17/05/2019 05/06/2019 TDN HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 6 -0.10 (-1.79%)
16/05/2019 17/05/2019 04/06/2019 SBD UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 11 +0.90 (+8.41%)
16/05/2019 17/05/2019 25/06/2019 NDP UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.700đ/cp) 16 -2.80 (-17.61%)
15/05/2019 16/05/2019 31/05/2019 CMN UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (3.300đ/cp) 49 +5.90 (+12.04%)
15/05/2019 16/05/2019 30/05/2019 CLC HOSE Trả cổ tức đợt cuối năm 2018 (2.000 đ/cp) 34 +0.60 (+1.75%)
15/05/2019 16/05/2019 03/06/2019 HPU UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.200đ/cp) 8 -7.50 (-100.00%)
15/05/2019 16/05/2019 07/06/2019 MTC UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (100đ/cp) 10 -9.60 (-96.00%)
15/05/2019 15/05/2019 DIG HOSE Niêm yết bổ sung 47.463.661 cp 14 0 (0%)
15/05/2019 16/05/2019 30/05/2019 HMC HOSE Chi trả cổ tức đợt cuối năm 2018 (2.500 đ/cp) 16 -0.20 (-1.28%)
15/05/2019 16/05/2019 15/05/2019 EIN UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.20 (+6.45%)
15/05/2019 16/05/2019 29/05/2019 VSI HOSE Trả cổ tức năm 2018 (1.500 đ/cp) 29 0 (0%)
15/05/2019 16/05/2019 28/05/2019 INN HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000 đ/cp) 34 -0.80 (-2.35%)
15/05/2019 16/05/2019 15/05/2019 PGV UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -0.10 (-0.89%)
15/05/2019 16/05/2019 06/06/2019 HOT HOSE Chi trả cổ tức năm 2018 (2.040 đ/cp) 29 -2.10 (-7.34%)
15/05/2019 16/05/2019 06/06/2019 PPY HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 14 -1.40 (-10.29%)
15/05/2019 16/05/2019 31/05/2019 TMC HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (900 đ/cp) 14 -1.50 (-10.71%)
07/05/2019 15/05/2019 ILB HOSE Giao dịch lần đầu 24.502.245 cp 18 -0.40 (-2.25%)
15/05/2019 16/05/2019 28/05/2019 MTS UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (600đ/cp) 8 -1 (-11.11%)
14/05/2019 15/05/2019 14/05/2019 IVS HNX Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 10 +0.40 (+4.08%)
14/05/2019 15/05/2019 30/05/2019 SGS UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.350đ/cp) 14 +1.10 (+7.91%)
14/05/2019 14/05/2019 PDR HOSE Niêm yết bổ sung 61.268.965 cp 24 -0.30 (-1.23%)
14/05/2019 15/05/2019 11/06/2019 DHG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2018 116 +0.50 (+0.43%)
14/05/2019 15/05/2019 11/06/2019 DHG HOSE Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 116 +0.50 (+0.43%)
13/05/2019 13/05/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 3.100.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
14/05/2019 15/05/2019 28/05/2019 HLB UPCOM Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản, trả cổ tức bằng tiền mặt (10.000đ/cp) 81 +6 (+7.41%)
14/05/2019 15/05/2019 31/05/2019 BMN UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (840đ/cp) 7 -7.40 (-100.00%)
14/05/2019 15/05/2019 31/05/2019 BNW Trả cổ tức bằng tiền mặt (545đ/cp) 0 0 (0%)
14/05/2019 15/05/2019 24/05/2019 TTD UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.100đ/cp) 59 +0.20 (+0.34%)
14/05/2019 15/05/2019 29/05/2019 BGW UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (223đ/cp) 10 0 (0%)
14/05/2019 SCS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 161 -2 (-1.24%)
14/05/2019 15/05/2019 03/06/2019 MTP UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 14 0 (0%)
14/05/2019 15/05/2019 14/05/2019 HAI HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 2 0 (0%)
14/05/2019 15/05/2019 30/05/2019 BMG UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500đ/cp) 25 +4.50 (+18.00%)
14/05/2019 15/05/2019 14/05/2019 NVP UPCOM Tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -6.30 (-100.00%)
14/05/2019 15/05/2019 14/05/2019 TAC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 27 0 (0%)
14/05/2019 15/05/2019 24/05/2019 PME HOSE Chi trả cổ tức năm 2018 (2.000 đ/cp) 49 -2 (-4.08%)
14/05/2019 15/05/2019 15/06/2019 TCH HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 21 -0.10 (-0.47%)
14/05/2019 15/05/2019 23/05/2019 BTU UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 11 +0.70 (+6.67%)
14/05/2019 15/05/2019 10/06/2019 SSU UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (200đ/cp) 4 -2.70 (-64.29%)
14/05/2019 15/05/2019 14/05/2019 KOS UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 21 -0.10 (-0.47%)
07/05/2019 14/05/2019 VNG HOSE Giao dịch 4.513.480 cp niêm yết bổ sung 22 -0.10 (-0.47%)
14/05/2019 15/05/2019 28/05/2019 TIP HOSE Chi trả cổ tức đợt 2 năm 2018 (500 đ/cp) 20 +0.20 (+1.03%)
14/05/2019 15/05/2019 14/05/2019 HBC HOSE Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền (300 đ/cp), bằng cp (tỷ lệ 20:1) 17 +0.30 (+1.72%)
14/05/2019 15/05/2019 30/05/2019 QBR UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.100đ/cp) 10 0 (0%)
14/05/2019 15/05/2019 24/05/2019 FHS UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (700đ/cp) 26 -3.50 (-13.46%)
14/05/2019 15/05/2019 31/05/2019 BVN UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 18 0 (0%)
14/05/2019 15/05/2019 28/05/2019 UMC UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (300đ/cp) 10 0 (0%)
14/05/2019 15/05/2019 12/06/2019 AFX UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (150đ/cp) 3 +0.30 (+10.34%)
14/05/2019 SCS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 161 -2 (-1.24%)
14/05/2019 15/05/2019 28/05/2019 TCW UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000đ/cp) 20 -0.20 (-1.03%)
14/05/2019 15/05/2019 14/05/2019 BBT UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông năm 2019 18 +2.30 (+12.57%)
13/05/2019 14/05/2019 13/05/2019 DTL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 41 0 (0%)
13/05/2019 14/05/2019 26/06/2019 CVT HOSE Chi trả cổ tức năm 2018 (2.500 đ/cp) 20 0 (0%)
13/05/2019 14/05/2019 29/05/2019 EAD UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.750đ/cp) 20 -3 (-15.38%)
13/05/2019 14/05/2019 24/05/2019 PKR UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.454đ/cp) 3 -1.90 (-65.52%)
13/05/2019 14/05/2019 13/05/2019 DC4 HNX Trả cổ tức bằng cổ phiếu (tỷ lệ 10:1) 9 0 (0%)
13/05/2019 14/05/2019 13/05/2019 BCM UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 23 +0.50 (+2.22%)
13/05/2019 14/05/2019 11/06/2019 BTW HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 19 -2 (-10.81%)
13/05/2019 14/05/2019 27/05/2019 CKA UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000đ/cp) 15 +0.40 (+2.68%)
13/05/2019 14/05/2019 28/05/2019 VFG HOSE Tạm ứng cổ tức đợt cuối năm 2018 (2.000 đ/cp) 38 -0.30 (-0.79%)
13/05/2019 14/05/2019 13/05/2019 L18 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2019 9 +0.50 (+5.56%)
12/05/2019 C47 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 -0.40 (-3.00%)
10/05/2019 13/05/2019 10/05/2019 IFC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 +1.10 (+12.22%)
10/05/2019 13/05/2019 24/05/2019 KHS HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.700 đ/cp) 12 +0.20 (+1.61%)
10/05/2019 13/05/2019 22/05/2019 AGX UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000đ/cp) 26 0 (0%)
10/05/2019 13/05/2019 10/05/2019 CAG HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 118 -117.80 (-100.00%)
10/05/2019 13/05/2019 10/05/2019 C36 UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 0 (0%)
10/05/2019 13/05/2019 30/05/2019 DAP UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 70 +9.10 (+12.98%)
10/05/2019 13/05/2019 22/05/2019 USD Trả cổ tức bằng tiền mặt (850đ/cp) 0 0 (0%)
10/05/2019 13/05/2019 31/05/2019 BAL UPCOM rả cổ tức bằng tiền mặt (1.300đ/cp) 6 +0.70 (+10.94%)
10/05/2019 13/05/2019 10/05/2019 CCV UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 30 -3 (-10.00%)
10/05/2019 13/05/2019 10/05/2019 NAF HOSE Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 17 +0.30 (+1.82%)
10/05/2019 13/05/2019 10/05/2019 VEA UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 50 -0.20 (-0.40%)
10/05/2019 10/05/2019 10/05/2019 HSA UPCOM Giao dịch 3.109.881 cổ phiếu niêm yết bổ sung 26 -4.30 (-16.48%)
10/05/2019 EMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 11 -0.60 (-5.45%)
09/05/2019 10/05/2019 09/05/2019 LCC UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 -3.10 (-100.00%)
09/05/2019 10/05/2019 24/05/2019 HPW UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (800đ/cp) 12 +0.80 (+6.72%)
09/05/2019 10/05/2019 09/05/2019 HAN UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +2.40 (+28.57%)
09/05/2019 10/05/2019 09/05/2019 FIC UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -0.10 (-0.97%)
09/05/2019 10/05/2019 20/05/2019 HLS UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500đ/cp) 28 +3.50 (+12.50%)
09/05/2019 10/05/2019 24/05/2019 FOC UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (8.000đ/cp) 125 -2.10 (-1.68%)
09/05/2019 10/05/2019 09/05/2019 CJC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 21 0 (0%)
09/05/2019 10/05/2019 09/05/2019 SDI UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 71 -1.80 (-2.55%)
09/05/2019 10/05/2019 09/05/2019 LDG HOSE Trả cổ tức năm 2018 (tỷ lệ 4:1) 10 +0.10 (+1.04%)
09/05/2019 10/05/2019 30/05/2019 DNL UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.400đ/cp) 14 +0.90 (+6.67%)
09/05/2019 10/05/2019 27/05/2019 VCM HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000 đ/cp) 26 +2.40 (+9.09%)
09/05/2019 10/05/2019 24/05/2019 SDG HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000 đ/cp) 24 +0.20 (+0.84%)
09/05/2019 10/05/2019 28/05/2019 VNC HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 41 +3.70 (+8.98%)
09/05/2019 10/05/2019 01/08/2019 PVI HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000 đ/cp) 39 +0.70 (+1.81%)
09/05/2019 10/05/2019 09/05/2019 VHM HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 86 -0.50 (-0.58%)
09/05/2019 CDC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 16 -1.10 (-7.10%)
19/04/2019 09/05/2019 ASM HOSE Giao dịch 16.933.996 cp niêm yết bổ sung 8 0 (0%)
09/05/2019 10/05/2019 09/05/2019 PXL UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -0.30 (-4.92%)
09/05/2019 10/05/2019 10/06/2019 BLI UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (548đ/cp) 6 +0.40 (+6.67%)
09/05/2019 10/05/2019 09/05/2019 QNS UPCOM Trả cổ tức bằng cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu (tỷ lệ 20%) 31 -1.10 (-3.51%)
08/05/2019 08/05/2019 08/05/2019 RAT UPCOM Chấp thuận niêm yết bổ sung 1.400.000 cổ phiếu 7 -7 (-100.00%)
09/05/2019 10/05/2019 09/05/2019 PVE HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 -0.20 (-6.06%)
09/05/2019 10/05/2019 31/05/2019 VQC UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500đ/cp) 13 -2.10 (-16.28%)
09/05/2019 10/05/2019 30/05/2019 PSC HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.350 đ/cp) 18 +1.60 (+9.09%)
09/05/2019 10/05/2019 09/05/2019 X77 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 -0.30 (-100.00%)
08/05/2019 08/05/2019 E1VFVN30 HOSE Thay đổi niêm yết 600.000 ccq 15 0 (0%)
09/05/2019 10/05/2019 10/06/2019 TTP UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 18 -3.20 (-17.58%)
09/05/2019 10/05/2019 24/05/2019 NDT UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 8 +0.90 (+10.71%)
09/05/2019 10/05/2019 24/05/2019 HT1 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 18 0 (0%)
09/05/2019 10/05/2019 20/05/2019 PIS UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (130đ/cp) 11 -11.20 (-100.00%)
08/05/2019 09/05/2019 29/05/2019 DPG HOSE Trả cổ tức đợt 2/2018 (500 đ/cp) và thưởng cp (tỷ lệ 2:1) 38 +0.10 (+0.26%)
09/05/2019 10/05/2019 09/05/2019 TTE HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 +0.30 (+2.07%)
09/05/2019 10/05/2019 20/05/2019 TVD HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (700 đ/cp) 6 0 (0%)
09/05/2019 10/05/2019 24/05/2019 QNU UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (395đ/cp) 11 +0.50 (+4.76%)
08/05/2019 09/05/2019 31/05/2019 PPH UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.500đ/cp) 16 -0.10 (-0.62%)
08/05/2019 09/05/2019 21/05/2019 CPH UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.640đ/cp) 8 0 (0%)
07/05/2019 08/05/2019 10/06/2019 FTS HOSE Trả cổ tức năm 2018 bằng tiền (500 đ/cp) và bằng cổ phiếu (tỷ lệ 10:1) 15 0 (0%)
08/05/2019 DGW HOSE Giao dịch 1.200.000 cp niêm yết bổ sung 23 0 (0%)
08/05/2019 09/05/2019 29/05/2019 DPG HOSE Nhận cổ tức đợt 2/2018 (500 đ/cp) và thưởng cp (tỷ lệ 100:50) 38 +0.10 (+0.26%)
08/05/2019 09/05/2019 08/05/2019 VTE UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.20 (+3.33%)
08/05/2019 09/05/2019 08/05/2019 NPS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 23 -4 (-17.39%)
08/05/2019 09/05/2019 08/05/2019 AGR HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 4 +0.10 (+2.71%)
07/05/2019 07/05/2019 VNG HOSE Niêm yết bổ sung 4.513.480 cp 22 -0.10 (-0.47%)
08/05/2019 09/05/2019 08/05/2019 BII HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 0 (0%)
08/05/2019 09/05/2019 08/05/2019 DGC HNX Trả cổ tức bằng cổ phiếu (tỷ lệ 100:15) 31 -0.20 (-0.64%)
08/05/2019 YEG HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 103 +1 (+0.97%)
07/05/2019 07/05/2019 FPT HOSE Niêm yết bổ sung 3.067.200 cp 45 +0.40 (+0.89%)
06/05/2019 06/05/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 200.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
08/05/2019 09/05/2019 17/06/2019 SGH HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (600 đ/cp) 58 -6.40 (-11.11%)
08/05/2019 09/04/2019 08/05/2019 HNF UPCOM Thực hiện họp Đại hội đồng cổ đông thường niên 2019 68 0 (0%)
08/05/2019 09/05/2019 24/05/2019 VDT UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000đ/cp) 17 +2.10 (+12.57%)
08/05/2019 09/05/2019 20/05/2019 MIG UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (800đ/cp) 14 +0.10 (+0.74%)
08/05/2019 09/05/2019 16/05/2019 VWS UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 17 +2.20 (+12.72%)
07/05/2019 08/05/2019 22/05/2019 VCW UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 33 0 (0%)
07/05/2019 08/05/2019 28/05/2019 ST8 HOSE Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2019 (1.000 đ/cp) 16 0 (0%)
07/05/2019 HVN HOSE giao dịch lần đầu 1.418.290.847 cp 41 +0.20 (+0.49%)
07/05/2019 08/05/2019 07/05/2019 HFX UPCOM Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2019 1 -1.40 (-100.00%)
07/05/2019 08/05/2019 10/06/2019 FTS HOSE Chi trả cổ tức năm 2018 (500 đ/cp), phát hành cổ phiếu (tỷ lệ 100:10) 15 0 (0%)
07/05/2019 08/05/2019 17/05/2019 VGT UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (100đ/cp) 12 0 (0%)
07/05/2019 08/05/2019 17/05/2019 DNN UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (780đ/cp) 7 -3.90 (-58.21%)
07/05/2019 08/05/2019 07/05/2019 HHP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 -0.10 (-0.58%)
06/05/2019 07/05/2019 22/05/2019 HHR UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (890đ/cp) 5 -5.40 (-100.00%)
06/05/2019 07/05/2019 15/05/2019 DM7 Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.200đ/cp) 0 0 (0%)
06/05/2019 07/05/2019 06/05/2019 TST HNX Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm tài chính 2018 7 -0.30 (-4.11%)
06/05/2019 07/05/2019 15/05/2019 HTG UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.500đ/cp) 20 -0.10 (-0.51%)
06/05/2019 TNI HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 10 0 (0%)
04/05/2019 RAL HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 80 +0.40 (+0.50%)
04/05/2019 CMV HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 -0.80 (-6.90%)
03/05/2019 03/05/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 100.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 EIC UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 +1.40 (+12.84%)
03/05/2019 06/05/2019 21/05/2019 CNC UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 21 +0.90 (+4.29%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 PXA UPCOM Tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 +0.20 (+11.76%)
03/05/2019 03/05/2019 03/05/2019 CZC UPCOM Hủy ĐKGD cổ phiếu 5 0 (0%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 VVN UPCOM Thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 4 +0.20 (+5.00%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 DZM HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 -0.30 (-8.57%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 SIC HNX Trả cổ tức bằng cổ phiếu (tỷ lệ 100:20) 10 0 (0%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 VPI HOSE Thực hiện lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 42 -0.10 (-0.24%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 VFC UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 -0.10 (-0.39%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 DCS HNX Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 0 (0%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 VIW UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông nhiệm kỳ 2019-2024 12 +1.50 (+12.50%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 HVA HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2019 2 -0.10 (-5.88%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 IN4 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 146 +19 (+13.02%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 PVX HNX Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 1 +0.10 (+7.69%)
03/05/2019 06/05/2019 12/06/2019 DP3 HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (5.000 đ/cp) 68 +0.40 (+0.59%)
03/05/2019 TDH HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 0 (0%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 HUT HNX Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 0 (0%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 NTC UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 125 +7.30 (+5.84%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 SDJ UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 0 (0%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 LG9 UPCOM Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 +0.50 (+4.76%)
03/05/2019 06/05/2019 27/05/2019 BRC HOSE Chi trả cổ tức năm 2018 (1.000 đ/cp) 10 0 (0%)
03/05/2019 06/05/2019 03/05/2019 TMB HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 +1 (+8.93%)
02/05/2019 E1VFVN30 HOSE Thay đổi niêm yết 1.100.000 ccq 15 0 (0%)
02/05/2019 03/05/2019 02/05/2019 MIM HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 -0.90 (-7.20%)
02/05/2019 03/05/2019 02/05/2019 QNW UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 0 (0%)
02/05/2019 03/05/2019 20/05/2019 MND UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (250đ/cp) 10 +0.70 (+7.00%)
02/05/2019 03/05/2019 02/05/2019 VIC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 116 -0.60 (-0.52%)
02/05/2019 03/05/2019 02/05/2019 AUM UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 11 0 (0%)
02/05/2019 BVH HOSE Giao dịch 20.415.000 cp niêm yết bổ sung 78 -0.40 (-0.51%)
02/05/2019 03/05/2019 02/05/2019 VPR UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 -15.90 (-100.00%)
02/05/2019 03/05/2019 17/05/2019 VDN UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000đ/cp) 10 -1.80 (-17.48%)
02/05/2019 NBB HOSE Giao dịch 2.904.082 cp niêm yết bổ sung 20 +0.10 (+0.50%)
02/05/2019 03/05/2019 02/05/2019 PXM UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 -0.10 (-33.33%)
02/05/2019 03/05/2019 02/05/2019 GSM UPCOM Thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -0.40 (-3.96%)
02/05/2019 03/05/2019 16/05/2019 QST HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.300 đ/cp) 12 +1 (+8.06%)
02/05/2019 03/05/2019 16/05/2019 GDT HOSE Chia cổ tức đợt cuối năm 2018 (1.500 đ/cp) 39 +0.10 (+0.26%)
02/05/2019 03/05/2019 02/05/2019 MKP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 45 -1 (-2.23%)
02/05/2019 03/05/2019 02/05/2019 LWS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
02/05/2019 03/05/2019 02/05/2019 MCP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 27 +1.70 (+6.37%)
02/05/2019 03/05/2019 17/05/2019 CAV HOSE Trả cổ tức năm 2018 (3.500 đ/cp) 55 0 (0%)
02/05/2019 03/05/2019 02/05/2019 VNE HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 4 0 (0%)
02/05/2019 03/05/2019 02/05/2019 TAP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +0.40 (+3.96%)
30/04/2019 PMG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 20 -0.10 (-0.49%)
30/04/2019 PMG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 20 -0.10 (-0.49%)
29/04/2019 UDC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 5 +0.30 (+6.12%)
29/04/2019 DMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 73 -0.80 (-1.10%)
29/04/2019 HAR HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 3 0 (0%)
29/04/2019 MDG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 -0.90 (-7.63%)
27/04/2019 SRC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 30 +1.50 (+5.08%)
27/04/2019 PNC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 13 -0.90 (-7.11%)
27/04/2019 OGC HOSE ĐHĐCĐ TN năm 2019 5 +0.10 (+2.07%)
27/04/2019 HCD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 4 0 (0%)
27/04/2019 OGC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 5 +0.10 (+2.07%)
27/04/2019 PNC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 13 -0.90 (-7.11%)
27/04/2019 LGL HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 10 -0.10 (-1.03%)
27/04/2019 MBB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 21 0 (0%)
27/04/2019 HAP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 4 0 (0%)
27/04/2019 SRC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 30 +1.50 (+5.08%)
27/04/2019 HAP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 4 0 (0%)
26/04/2019 02/05/2019 26/04/2019 THU UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 0 (0%)
26/04/2019 02/05/2019 21/05/2019 IST UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.800đ/cp) 25 -15.70 (-64.08%)
26/04/2019 PET HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 9 0 (0%)
26/04/2019 PXS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 5 0 (0%)
26/04/2019 02/05/2019 26/04/2019 CC1 UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 +1.60 (+12.31%)
26/04/2019 HLG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 0 (0%)
26/04/2019 02/05/2019 26/04/2019 DHT HNX Thưởng cp (tỷ lệ 10:1) 34 +1.90 (+5.64%)
26/04/2019 TCR HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 2 -0.10 (-5.88%)
26/04/2019 TNC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 0 (0%)
26/04/2019 SVT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 6 -0.50 (-8.04%)
26/04/2019 02/05/2019 26/04/2019 GND UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 22 -1 (-4.52%)
26/04/2019 02/05/2019 16/05/2019 DPP UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.200đ/cp) 15 -0.80 (-5.33%)
26/04/2019 02/05/2019 26/04/2019 NBP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 +0.10 (+0.79%)
26/04/2019 PAN HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 35 +0.10 (+0.29%)
26/04/2019 VRC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 -0.10 (-0.58%)
26/04/2019 02/05/2019 26/04/2019 NSH HNX Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 -0.10 (-3.70%)
26/04/2019 02/05/2019 15/05/2019 VIM UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (5.200đ/cp) 21 0 (0%)
26/04/2019 02/05/2019 26/04/2019 VEF UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 106 -2.60 (-2.45%)
26/04/2019 02/05/2019 26/04/2019 LCM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 1 0 (0%)
26/04/2019 EVG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 3 0 (0%)
26/04/2019 SKG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 14 0 (0%)
26/04/2019 02/05/2019 22/05/2019 TDS UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.500đ/cp) 11 +0.10 (+0.93%)
26/04/2019 ASM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 0 (0%)
26/04/2019 IBC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 24 0 (0%)
26/04/2019 HAG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 5 0 (0%)
26/04/2019 NAV HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 -0.30 (-3.61%)
26/04/2019 VSI HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 29 0 (0%)
26/04/2019 POM HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 8 0 (0%)
26/04/2019 02/05/2019 20/05/2019 FHN UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (450đ/cp) 41 -39.80 (-98.27%)
26/04/2019 26/04/2019 26/04/2019 SDE UPCOM Giao dịch 1.751.092 cổ phiếu đăng ký giao dịch 2 -0.30 (-13.04%)
26/04/2019 TPC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 11 0 (0%)
26/04/2019 LIX HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 44 0 (0%)
26/04/2019 SKG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 14 0 (0%)
26/04/2019 HTI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 +0.20 (+1.61%)
26/04/2019 FIT HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 3 0 (0%)
26/04/2019 BFC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 21 0 (0%)
26/04/2019 VHC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 91 -0.10 (-0.11%)
26/04/2019 02/05/2019 26/04/2019 MQN UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 43 0 (0%)
26/04/2019 TMT HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 9 -0.50 (-5.43%)
26/04/2019 PVD HOSE ĐHĐCĐTN 2019 21 +0.50 (+2.34%)
26/04/2019 PXS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 5 0 (0%)
26/04/2019 TNC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 0 (0%)
26/04/2019 STB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm tài chính 2018 12 0 (0%)
26/04/2019 02/05/2019 26/04/2019 YTC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 61 +6.80 (+11.15%)
26/04/2019 TDW HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 26 -1.90 (-7.38%)
26/04/2019 02/05/2019 26/04/2019 MSC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 +1.50 (+8.57%)
26/04/2019 HHS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 4 0 (0%)
26/04/2019 02/05/2019 26/04/2019 TVU UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -2.10 (-17.50%)
26/04/2019 PVD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 21 +0.50 (+2.34%)
26/04/2019 SFG HOSE Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 0 (0%)
26/04/2019 VNS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 -0.20 (-1.36%)
26/04/2019 HHS HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 4 0 (0%)
26/04/2019 VNS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 -0.20 (-1.36%)
25/04/2019 HAS HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 9 +0.10 (+1.13%)
25/04/2019 IDI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 0 (0%)
25/04/2019 GMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 43 0 (0%)
25/04/2019 SHI HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 8 0 (0%)
25/04/2019 26/04/2019 10/05/2019 XMD UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (600đ/cp) 4 -3.30 (-80.49%)
25/04/2019 26/04/2019 25/04/2019 MLC UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
25/04/2019 HVX HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 3 -0.20 (-6.71%)
25/04/2019 25/04/2019 DGW HOSE Niêm yết bổ sung 1.200.000 cp 23 0 (0%)
25/04/2019 VID HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 5 -0.30 (-6.37%)
25/04/2019 UIC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 34 -0.10 (-0.29%)
25/04/2019 VPD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 0 (0%)
25/04/2019 SSI HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 26 0 (0%)
25/04/2019 HTV HOSE Đại hội đồng cổ đông năm 2019 15 0 (0%)
25/04/2019 26/04/2019 25/04/2019 PTX UPCOM Bán ưu đãi 10.000 đ/cp (tỷ lệ 100:50,00001285) 6 -6 (-100.00%)
25/04/2019 HCM HOSE ĐHĐCĐ Thường niên 2019 27 +0.20 (+0.74%)
25/04/2019 BVH HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 78 -0.40 (-0.51%)
25/04/2019 BMI HOSE ĐHĐCĐTN 2019 29 +0.30 (+1.03%)
25/04/2019 CLC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 34 +0.60 (+1.75%)
25/04/2019 MHC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 4 0 (0%)
25/04/2019 26/04/2019 25/04/2019 PTX UPCOM Phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu (tỷ lệ 50%) 6 -6 (-100.00%)
25/04/2019 26/04/2019 25/04/2019 CGP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -0.30 (-3.06%)
25/04/2019 HCM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm tài chính 2018 27 +0.20 (+0.74%)
25/04/2019 CHP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 23 0 (0%)
25/04/2019 LIX HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 lần 2 44 0 (0%)
25/04/2019 DAG HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 7 0 (0%)
25/04/2019 UIC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 34 -0.10 (-0.29%)
25/04/2019 BTT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 36 +2.40 (+6.58%)
25/04/2019 ITC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 0 (0%)
25/04/2019 HTV HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 0 (0%)
25/04/2019 26/04/2019 27/05/2019 GTS UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (380đ/cp) 9 -1.60 (-17.58%)
25/04/2019 VPD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 0 (0%)
25/04/2019 26/04/2019 25/04/2019 VKC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 +0.10 (+2.22%)
25/04/2019 BTT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 36 +2.40 (+6.58%)
25/04/2019 DHA HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 36 0 (0%)
25/04/2019 26/04/2019 25/04/2019 VEC UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.40 (+7.02%)
25/04/2019 26/04/2019 25/04/2019 SSN UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 +0.10 (+2.86%)
25/04/2019 26/04/2019 28/05/2019 PTB HOSE Trả cổ tức 2018 (3.200 đ/cp) 63 -0.60 (-0.96%)
25/04/2019 TVT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 33 +0.90 (+2.74%)
25/04/2019 GMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 43 0 (0%)
25/04/2019 26/04/2019 09/05/2019 FUCTVGF1 HOSE Trả cổ tức 2018 (2.000 đ/cp) 15 -1.10 (-7.51%)
25/04/2019 26/04/2019 03/06/2019 MNB UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (2.500đ/cp) 32 -2.50 (-7.81%)
25/04/2019 HRC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 38 +0.50 (+1.33%)
25/04/2019 26/04/2019 10/05/2019 PRC HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 12 -1.20 (-10.34%)
25/04/2019 HRC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 38 +0.50 (+1.33%)
25/04/2019 SSI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 26 0 (0%)
25/04/2019 ELC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 +0.10 (+1.43%)
25/04/2019 26/04/2019 23/05/2019 SDK UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (6.000đ/cp) 38 +4.90 (+12.93%)
25/04/2019 VID HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 5 -0.30 (-6.37%)
24/04/2019 PPC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 28 +0.90 (+3.27%)
24/04/2019 NVT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 0 (0%)
24/04/2019 MSN HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 87 +0.40 (+0.46%)
24/04/2019 LEC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 19 +0.70 (+3.74%)
24/04/2019 OGC HOSE ĐHĐCĐ bất thường 2019 5 +0.10 (+2.07%)
24/04/2019 25/04/2019 24/04/2019 DTT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 0 (0%)
24/04/2019 VTO HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 9 0 (0%)
24/04/2019 25/04/2019 10/05/2019 PHN HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000 đ/cp) 21 0 (0%)
24/04/2019 25/04/2019 24/04/2019 NUE UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +1 (+12.05%)
24/04/2019 25/04/2019 24/04/2019 PTO UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 -1.10 (-61.11%)
24/04/2019 25/04/2019 24/04/2019 STK HOSE Trả cổ tức 2017 (tỷ lệ 100:7), bán ưu đãi (tỷ lệ 10:1) 24 -0.10 (-0.43%)
24/04/2019 SZL HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 41 +0.40 (+0.98%)
24/04/2019 PPC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 28 +0.90 (+3.27%)
24/04/2019 HTN HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 22 0 (0%)
24/04/2019 25/04/2019 24/04/2019 EME UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 35 +0.50 (+1.43%)
24/04/2019 25/04/2019 24/04/2019 PDR HOSE Trả cổ tức bằng cp (tỷ lệ 100:23) 24 -0.30 (-1.23%)
24/04/2019 25/04/2019 24/04/2019 TQN UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 35 -35 (-100.00%)
24/04/2019 DCM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 9 0 (0%)
24/04/2019 CSV HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 31 +0.10 (+0.33%)
24/04/2019 ACL HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 39 0 (0%)
24/04/2019 NSC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 92 +1 (+1.08%)
24/04/2019 TRC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 26 +0.60 (+2.35%)
24/04/2019 25/04/2019 23/05/2019 SHP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 23 +0.80 (+3.48%)
24/04/2019 NSC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 92 +1 (+1.08%)
24/04/2019 D2D HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 134 +1.80 (+1.35%)
24/04/2019 NSC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 92 +1 (+1.08%)
24/04/2019 25/04/2019 24/04/2019 SAL UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -9 (-100.00%)
24/04/2019 25/04/2019 24/04/2019 BMV UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -10 (-100.00%)
24/04/2019 25/04/2019 08/05/2019 S55 HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 24 +0.40 (+1.67%)
24/04/2019 25/04/2019 24/04/2019 VC5 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 -1 (-100.00%)
24/04/2019 25/04/2019 24/04/2019 NOS UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 0 0 (0%)
24/04/2019 25/04/2019 30/05/2019 TLG HOSE ĐHĐCĐ TN năm tài chính 2018, tạm ứng cổ tức đợt 1/2018 (1.000 đ/cp) 55 -0.90 (-1.65%)
24/04/2019 PTC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 -0.40 (-6.14%)
24/04/2019 25/04/2019 24/04/2019 NAP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -1.10 (-10.89%)
24/04/2019 LAF HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 +0.20 (+2.86%)
24/04/2019 24/04/2019 24/04/2019 CMT UPCOM Giao dịch 8.000.000 cổ phiếu đăng ký giao dịch 9 +0.10 (+1.06%)
24/04/2019 CSV HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 31 +0.10 (+0.33%)
23/04/2019 TVB HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 19 +0.10 (+0.53%)
23/04/2019 SCR HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 0 (0%)
23/04/2019 24/04/2019 23/04/2019 BTV UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2019 20 -2.80 (-14.00%)
23/04/2019 VOS HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 2 0 (0%)
23/04/2019 TTB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 -0.10 (-0.42%)
23/04/2019 TEG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 +0.10 (+1.43%)
23/04/2019 LMH HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 0 (0%)
23/04/2019 VAF HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 9 -0.70 (-7.83%)
23/04/2019 PGD HOSE ĐHĐCĐ TN năm 2019 36 -0.40 (-1.12%)
23/04/2019 VNL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 16 -1.20 (-7.57%)
23/04/2019 DRC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 23 -0.10 (-0.44%)
23/04/2019 TVB HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 19 +0.10 (+0.53%)
23/04/2019 VAF HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 9 -0.70 (-7.83%)
23/04/2019 24/04/2019 23/04/2019 CE1 UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -6.50 (-86.67%)
23/04/2019 24/04/2019 14/05/2019 UEM UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (900đ/cp) 36 -36 (-100.00%)
23/04/2019 TEG HOSE Giao dịch 10.000.000 cp niêm yết bổ sung 7 +0.10 (+1.43%)
23/04/2019 DVP HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 35 -0.40 (-1.13%)
23/04/2019 24/04/2019 23/04/2019 VHG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 1 0 (0%)
23/04/2019 24/04/2019 10/05/2019 VJC HOSE Tạm ứng cổ tức đợt 2 năm 2018 (1.000 đ/cp) 118 +0.10 (+0.08%)
23/04/2019 SCR HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 0 (0%)
23/04/2019 SC5 HOSE ĐHĐCĐTN 2019 32 -2.40 (-7.58%)
23/04/2019 23/04/2019 23/04/2019 HVN HOSE Hủy ĐKGD cổ phiếu của Tổng Công ty 41 +0.20 (+0.49%)
23/04/2019 LGC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 25 +1.20 (+4.80%)
23/04/2019 LGC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 25 +1.20 (+4.80%)
23/04/2019 HDB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 27 +0.10 (+0.37%)
23/04/2019 PDN HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 85 +2.90 (+3.42%)
23/04/2019 24/04/2019 16/05/2019 TNB UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 5 +0.20 (+3.85%)
23/04/2019 LMH HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 13 0 (0%)
23/04/2019 SJS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 18 +0.30 (+1.67%)
23/04/2019 24/04/2019 23/04/2019 AMV HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 33 +0.50 (+1.52%)
23/04/2019 CTG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 21 +0.10 (+0.47%)
23/04/2019 SC5 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 32 -2.40 (-7.58%)
23/04/2019 TIP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 20 +0.20 (+1.03%)
23/04/2019 TPB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 -0.10 (-0.42%)
23/04/2019 VPS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 11 -0.50 (-4.76%)
23/04/2019 PDN HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 85 +2.90 (+3.42%)
23/04/2019 TEG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 +0.10 (+1.43%)
23/04/2019 DVP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 35 -0.40 (-1.13%)
23/04/2019 TPB HOSE ĐHĐCĐ TN 2019 24 -0.10 (-0.42%)
22/04/2019 23/04/2019 22/04/2019 IHK UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -11.50 (-100.00%)
22/04/2019 23/04/2019 22/04/2019 CTI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 23 -0.10 (-0.43%)
22/04/2019 23/04/2019 22/04/2019 HSG HOSE Trả cổ tức bẳng cp (tỷ lệ 100:10) 8 0 (0%)
22/04/2019 VMD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 20 +0.10 (+0.50%)
22/04/2019 23/04/2019 22/04/2019 LTG UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 0 (0%)
22/04/2019 23/04/2019 16/05/2019 BSP UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000đ/cp) 18 0 (0%)
22/04/2019 CEE HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 -0.30 (-1.99%)
22/04/2019 23/04/2019 10/05/2019 BED HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (9.300 đ/cp) 51 0 (0%)
22/04/2019 22/04/2019 22/04/2019 LPB UPCOM Giao dịch 138.144.667 cổ phiếu niêm yết bổ sung 8 0 (0%)
22/04/2019 23/04/2019 10/05/2019 NDX HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 12 0 (0%)
22/04/2019 PME HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 49 -2 (-4.08%)
22/04/2019 VMD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 20 +0.10 (+0.50%)
22/04/2019 23/04/2019 22/04/2019 PYU UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 0 (0%)
22/04/2019 23/04/2019 22/04/2019 CER UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 11 0 (0%)
21/04/2019 GIL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 33 -0.10 (-0.30%)
20/04/2019 VIP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 6 -0.10 (-1.74%)
20/04/2019 PNJ HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 105 +2.20 (+2.10%)
20/04/2019 HDC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 16 +0.10 (+0.61%)
20/04/2019 NAF HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 +0.30 (+1.82%)
20/04/2019 THG HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 38 0 (0%)
20/04/2019 BSI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 -0.65 (-4.98%)
20/04/2019 HVH HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 27 -0.20 (-0.75%)
20/04/2019 LM8 HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 21 -1.60 (-7.66%)
20/04/2019 HQC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 1 0 (0%)
20/04/2019 TCO HOSE ĐHĐCĐ Thường niên năm 2019 13 +0.80 (+6.37%)
20/04/2019 VTB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 0 (0%)
20/04/2019 HOT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 29 -2.10 (-7.34%)
20/04/2019 CVT HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 20 0 (0%)
20/04/2019 BMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 14 -0.20 (-1.45%)
20/04/2019 VTB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 0 (0%)
20/04/2019 NTL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 25 -0.10 (-0.40%)
20/04/2019 VDP HOSE ĐHCĐ TN năm 2019 32 -0.30 (-0.94%)
20/04/2019 ABT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 39 -0.50 (-1.30%)
20/04/2019 BMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 14 -0.20 (-1.45%)
20/04/2019 HVH HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 27 -0.20 (-0.75%)
20/04/2019 DBD HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 43 +0.20 (+0.47%)
20/04/2019 HDC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 16 +0.10 (+0.61%)
20/04/2019 VIP HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 6 -0.10 (-1.74%)
20/04/2019 SMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 16 +0.60 (+3.80%)
20/04/2019 LBM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 29 +0.50 (+1.72%)
19/04/2019 22/04/2019 19/04/2019 VES UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 -0.90 (-100.00%)
19/04/2019 22/04/2019 19/04/2019 GCB UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -0.10 (-1.69%)
19/04/2019 22/04/2019 22/05/2019 VCC HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 10 +0.50 (+5.00%)
19/04/2019 22/04/2019 19/04/2019 TTG UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 +0.40 (+9.52%)
19/04/2019 22/04/2019 06/05/2019 BDG UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (3.500đ/cp) 34 +2.70 (+7.94%)
19/04/2019 CRE HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 26 +0.10 (+0.39%)
19/04/2019 HII HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 14 -0.10 (-0.74%)
19/04/2019 22/04/2019 19/04/2019 QHD HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 +1.60 (+9.09%)
19/04/2019 TMP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 42 +0.10 (+0.24%)
19/04/2019 VFG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 38 -0.30 (-0.79%)
19/04/2019 22/04/2019 08/05/2019 SFN HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (800 đ/cp) 29 -2.90 (-10.00%)
19/04/2019 GEX HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 22 -0.10 (-0.45%)
19/04/2019 22/04/2019 19/04/2019 CEG UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
19/04/2019 VFG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 38 -0.30 (-0.79%)
19/04/2019 22/04/2019 03/05/2019 AG1 UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.400đ/cp) 10 -1 (-10.00%)
19/04/2019 TMP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 42 +0.10 (+0.24%)
19/04/2019 FDC HOSE ĐHĐCĐ thường niên tài khóa 2018 13 -0.70 (-5.32%)
19/04/2019 VIS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 26 0 (0%)
19/04/2019 POW HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 15 0 (0%)
19/04/2019 22/04/2019 12/05/2019 C47 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 -0.40 (-3.00%)
19/04/2019 22/04/2019 19/04/2019 DID HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 +0.40 (+8.16%)
19/04/2019 CLL HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 27 +0.10 (+0.37%)
19/04/2019 GEX HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 22 -0.10 (-0.45%)
19/04/2019 22/04/2019 19/04/2019 SD6 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.10 (+2.94%)
19/04/2019 TCL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 26 +0.60 (+2.31%)
19/04/2019 22/04/2019 19/04/2019 VXB HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -0.40 (-4.00%)
19/04/2019 22/04/2019 10/05/2019 SMB HOSE Chi trả cổ tức còn lại năm 2018 (2.000 đ/cp) 33 0 (0%)
19/04/2019 22/04/2019 06/05/2019 DRL HOSE Chi trả cổ tức đợt 1/2019 (1.500 đ/cp) 52 +0.10 (+0.19%)
19/04/2019 BMP HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 45 -0.80 (-1.77%)
19/04/2019 PGC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 16 +0.10 (+0.62%)
19/04/2019 22/04/2019 19/04/2019 TTV UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -4 (-66.67%)
19/04/2019 22/04/2019 19/04/2019 ABR UPCOM Tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 +0.50 (+10.00%)
19/04/2019 VNM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 135 -0.60 (-0.44%)
19/04/2019 DRH HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 0 (0%)
19/04/2019 22/04/2019 15/05/2019 HEV HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.100 đ/cp) 11 0 (0%)
19/04/2019 TSC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 1 0 (0%)
19/04/2019 22/04/2019 19/04/2019 PXI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 2 0 (0%)
19/04/2019 22/04/2019 19/04/2019 DHC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 39 0 (0%)
19/04/2019 22/04/2019 30/05/2019 HAX HOSE Chi trả cổ tức 2018 (1.500 đ/cp) 14 0 (0%)
19/04/2019 SDE UPCOM Hủy niêm yết 1.751.092 cổ phiếu 2 -0.30 (-13.04%)
19/04/2019 HII HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 14 -0.10 (-0.74%)
19/04/2019 BCE HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 7 0 (0%)
19/04/2019 VJC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 118 +0.10 (+0.08%)
19/04/2019 TSC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 1 0 (0%)
18/04/2019 18/04/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 1.400.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
18/04/2019 19/04/2019 26/06/2019 BCP UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.500đ/cp) 12 -0.70 (-5.83%)
18/04/2019 19/04/2019 10/05/2019 VNX UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (5.000đ/cp) 53 +0.80 (+1.51%)
18/04/2019 19/04/2019 18/04/2019 KKC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 0 (0%)
18/04/2019 19/04/2019 10/05/2019 DNR UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (800đ/cp) 7 +0.20 (+2.86%)
18/04/2019 KHP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 -0.10 (-1.04%)
18/04/2019 19/04/2019 18/04/2019 HDP UPCOM Trả cổ tức bằng cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu (tỷ lệ 10%) 11 +1.30 (+11.82%)
18/04/2019 TDC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 0 (0%)
18/04/2019 19/04/2019 18/04/2019 C12 UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 5 +0.60 (+13.04%)
17/04/2019 17/04/2019 NBB HOSE Niêm yết bổ sung 2.904.082 cp 20 +0.10 (+0.50%)
18/04/2019 19/04/2019 18/04/2019 GGG UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 +0.10 (+7.69%)
18/04/2019 19/04/2019 06/05/2019 TVP UPCOM ĐHĐCĐ thường niên 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 19 -0.20 (-1.06%)
18/04/2019 PGI HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 17 +0.30 (+1.74%)
18/04/2019 VND HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 17 -0.20 (-1.21%)
18/04/2019 KHP HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 10 -0.10 (-1.04%)
18/04/2019 ST8 HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 16 0 (0%)
18/04/2019 CIG HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 2 -0.09 (-4.59%)
18/04/2019 19/04/2019 18/04/2019 LCS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 -0.10 (-3.85%)
18/04/2019 NCT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 73 -0.20 (-0.27%)
18/04/2019 19/04/2019 09/05/2019 QNS UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 31 -1.10 (-3.51%)
18/04/2019 19/04/2019 18/04/2019 C22 UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 22 -9 (-40.91%)
18/04/2019 19/04/2019 18/04/2019 PHH UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 11 -0.40 (-3.67%)
18/04/2019 VDS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 0 (0%)
18/04/2019 PGI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 +0.30 (+1.74%)
18/04/2019 19/04/2019 18/04/2019 HVN HOSE Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 41 +0.20 (+0.49%)
17/04/2019 18/04/2019 06/05/2019 BWA UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (400đ/cp) 10 0 (0%)
17/04/2019 18/04/2019 17/04/2019 BLN UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên 2019 7 -7.10 (-97.26%)
17/04/2019 SII HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 18 -0.10 (-0.54%)
17/04/2019 18/04/2019 08/05/2019 CDR UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (800đ/cp) 7 -6.90 (-100.00%)
17/04/2019 18/04/2019 17/04/2019 MBN Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
17/04/2019 DPM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 18 +0.10 (+0.57%)
17/04/2019 SGR HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 17 +0.10 (+0.59%)
17/04/2019 17/04/2019 17/04/2019 ORS UPCOM Giao dịch 24.000.000 cổ phiếu đăng ký giao dịch 5 +0.10 (+2.08%)
17/04/2019 TLD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 6 0 (0%)
17/04/2019 18/04/2019 26/04/2019 CLH HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 16 -1.10 (-6.83%)
17/04/2019 TLD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 6 0 (0%)
15/04/2019 16/04/2019 15/04/2019 DTA HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 6 0 (0%)
16/04/2019 17/04/2019 16/04/2019 NHT UPCOM Trả cổ tức bằng cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu (tỷ lệ 50%) 55 +3.50 (+6.36%)
16/04/2019 17/04/2019 16/04/2019 ALV HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 -0.30 (-11.11%)
16/04/2019 17/04/2019 16/04/2019 VTJ HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 0 (0%)
16/04/2019 FTM HOSE ĐHĐCĐTN 2019 24 0 (0%)
16/04/2019 17/04/2019 16/04/2019 GVR UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 0 (0%)
16/04/2019 17/04/2019 02/05/2019 VNT HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.200 đ/cp) 33 +1 (+3.03%)
16/04/2019 17/04/2019 16/04/2019 VIE HNX Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 10 0 (0%)
16/04/2019 17/04/2019 10/05/2019 SVI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 49 -1 (-2.04%)
16/04/2019 17/04/2019 16/04/2019 YRC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -7.90 (-91.86%)
16/04/2019 KSB HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 23 +0.40 (+1.71%)
16/04/2019 16/04/2019 16/04/2019 MFS UPCOM Giao dịch 7.062.979 cổ phiếu đăng ký giao dịch 31 +1 (+3.28%)
16/04/2019 HBC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 +0.30 (+1.72%)
16/04/2019 VPG HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 24 +0.20 (+0.84%)
16/04/2019 FTM HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 24 0 (0%)
16/04/2019 AAA HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 18 +0.10 (+0.57%)
16/04/2019 16/04/2019 16/04/2019 IDC UPCOM Giao dịch 135.682.500 cổ phiếu niêm yết bổ sung 19 +0.40 (+2.08%)
16/04/2019 TVB HOSE Giao dịch 8.095.780 cp niêm yết bổ sung 19 +0.10 (+0.53%)
16/04/2019 17/04/2019 26/04/2019 BSH UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.000đ/cp) 23 +3 (+12.88%)
16/04/2019 17/04/2019 16/04/2019 A32 UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 0 (0%)
16/04/2019 AAA HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 18 +0.10 (+0.57%)
16/04/2019 17/04/2019 04/05/2019 CMV HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 12 -0.80 (-6.90%)
16/04/2019 17/04/2019 03/05/2019 TB8 UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (700đ/cp) 10 -10 (-100.00%)
15/04/2019 16/04/2019 15/04/2019 BMG UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 25 +4.50 (+18.00%)
15/04/2019 FMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 28 -0.30 (-1.08%)
15/04/2019 16/04/2019 06/05/2019 TNI HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 10 0 (0%)
13/04/2019 LCG HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 11 +0.50 (+4.69%)
13/04/2019 CAV HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 55 0 (0%)
12/04/2019 KBC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 14 +0.10 (+0.71%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 DBC HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng cổ phiếu (tỷ lệ 10:1) 21 +0.10 (+0.47%)
12/04/2019 SBA HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 14 -0.20 (-1.41%)
12/04/2019 TCM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 30 +0.20 (+0.66%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 PVV HNX Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 1 +0.10 (+16.67%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 NTT UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 0 (0%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 MLS UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 -18.10 (-100.00%)
12/04/2019 THI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 36 +0.90 (+2.51%)
12/04/2019 SFC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm tài chính 2018 22 -1.20 (-5.49%)
12/04/2019 SFC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm tài chính 2018 22 -1.20 (-5.49%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 DNM HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 0 (0%)
12/04/2019 12/04/2019 12/04/2019 TBN UPCOM Hủy ĐKGD cổ phiếu của Công ty 11 0 (0%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 L45 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 +0.10 (+4.76%)
12/04/2019 DCL HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 19 -0.30 (-1.60%)
12/04/2019 HU3 HOSE ĐHĐCĐTN 2019 9 0 (0%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 HMH HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 0 (0%)
12/04/2019 DCL HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 19 -0.30 (-1.60%)
12/04/2019 16/04/2019 26/04/2019 IBC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 0 (0%)
12/04/2019 KDH HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 30 -0.10 (-0.33%)
12/04/2019 12/04/2019 12/04/2019 MIG UPCOM Giao dịch 46.000.000 cổ phiếu niêm yết bổ sung 14 +0.10 (+0.74%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 VIG HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 -0.10 (-7.69%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 BCG HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 6 -0.10 (-1.69%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 CTP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 -0.20 (-5.71%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 GMD HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 27 +0.30 (+1.10%)
12/04/2019 STG HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 17 +0.40 (+2.40%)
12/04/2019 16/04/2019 26/04/2019 NDN HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (600 đ/cp) 15 -0.10 (-0.68%)
12/04/2019 12/04/2019 12/04/2019 LWS UPCOM Giao dịch 554.955 cổ phiếu niêm yết bổ sung 10 0 (0%)
12/04/2019 16/04/2019 10/05/2019 EMC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019, bán ưu đãi (tỷ lệ 3:1) 11 -0.60 (-5.45%)
12/04/2019 CLL HOSE ĐHĐCĐ TN năm 2019 27 +0.10 (+0.37%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 KSH HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 1 0 (0%)
12/04/2019 STG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 +0.40 (+2.40%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 HAF UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 19 -1 (-5.38%)
12/04/2019 ASP HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 6 0 (0%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 NHP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 0 (0%)
12/04/2019 16/04/2019 26/04/2019 SGC HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500 đ/cp) 110 +5 (+4.55%)
12/04/2019 16/04/2019 26/04/2019 WTN UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (248đ/cp) 10 -10 (-100.00%)
12/04/2019 TIP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 20 +0.20 (+1.03%)
12/04/2019 SAB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 257 +0.10 (+0.04%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 HFT UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 +0.10 (+0.78%)
12/04/2019 HNG HOSE Giao dịch 119.700.000 cp niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 YEG HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 103 +1 (+0.97%)
12/04/2019 16/04/2019 12/04/2019 HWS UPCOM Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -0.10 (-0.97%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 BDC UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 +0.70 (+5.83%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 SD3 UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 3 +0.20 (+7.14%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 ATS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 -2.80 (-10.94%)
11/04/2019 12/04/2019 24/04/2019 DGC HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (500 đ/cp) 31 -0.20 (-0.64%)
11/04/2019 SSC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 80 +4 (+4.99%)
11/04/2019 PIT HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 5 0 (0%)
11/04/2019 HUB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 18 0 (0%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 HDA HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -0.10 (-0.86%)
11/04/2019 PC1 HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 23 -0.10 (-0.44%)
11/04/2019 SSC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2018 80 +4 (+4.99%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 HPH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 20 +2.50 (+12.69%)
11/04/2019 TYA HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 14 0 (0%)
11/04/2019 PIT HOSE Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 0 (0%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 ACM HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 -0.10 (-20.00%)
11/04/2019 12/04/2019 25/04/2019 DCH UPCOM ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (350đ/cp) 7 -5.80 (-84.06%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 KHB HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 -1 (-100.00%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 L12 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.30 (+4.76%)
11/04/2019 HAH HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 13 -0.10 (-0.75%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 SCJ HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.20 (+6.90%)
11/04/2019 12/04/2019 25/04/2019 HAS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 9 +0.10 (+1.13%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 HTP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -0.70 (-9.72%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 TLP UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm tài chính 2018 12 -1.70 (-14.78%)
11/04/2019 12/04/2019 28/06/2019 ANV HOSE ĐHĐCĐ TN năm 2019 và trả cổ tức năm 2018 (1.200 đ/cp) 31 +0.50 (+1.64%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 SJC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 +0.20 (+8.70%)
11/04/2019 12/04/2019 11/04/2019 AAM HOSE Trả cổ phiếu thưởng (tỷ lệ 100:30) 13 +0.70 (+5.24%)
11/04/2019 TYA HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 14 0 (0%)
10/04/2019 10/04/2019 TEG HOSE niêm yết bổ sung 10.000.000 cp 7 +0.10 (+1.43%)
10/04/2019 CTS HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 10 0 (0%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 NPH UPCOM Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -11.40 (-100.00%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 NSS Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
10/04/2019 HSL HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 10 -0.10 (-1.02%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 CVN HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 -1.10 (-6.88%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 PPY HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 -1.40 (-10.29%)
10/04/2019 GSP HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 15 +0.50 (+3.34%)
10/04/2019 ORS UPCOM Hủy niêm yết 24.000.000 cổ phiếu 5 +0.10 (+2.08%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 C4G UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -0.10 (-0.97%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 BTD UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 16 +0.40 (+2.53%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 GTT UPCOM Tổ chức họp ĐHĐCĐ thường niên 2019 0 -0.10 (-33.33%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 QNC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 -0.30 (-8.33%)
10/04/2019 POW HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 0 (0%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 CDG UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 0 (0%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 VTI UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 -0.70 (-15.22%)
10/04/2019 LIX HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 44 0 (0%)
10/04/2019 TGG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 4 -0.10 (-2.41%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 FID HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 0 (0%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 S99 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -0.10 (-1.33%)
10/04/2019 TGG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 4 -0.10 (-2.41%)
10/04/2019 HSL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 -0.10 (-1.02%)
10/04/2019 11/04/2019 10/04/2019 KTU UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 -13.80 (-100.00%)
09/04/2019 10/04/2019 27/04/2019 RAL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, tạm ứng cổ tức lần 2/2018 (2.500 đ/cp) 80 +0.40 (+0.50%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 NFC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 +0.40 (+8.00%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 BMF UPCOM Phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu (tỷ lệ 100%) 40 -7 (-17.37%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 BMF UPCOM Phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu (tỷ lệ 100%) 40 -7 (-17.37%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 DWS Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 STW UPCOM Tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -6.90 (-100.00%)
09/04/2019 10/04/2019 19/04/2019 APL UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.200đ/cp) 14 -0.40 (-2.86%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 DM7 Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 LQN UPCOM Thực hiện tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 BTH UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -1.30 (-16.67%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 NS2 UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2019 15 -2.60 (-17.33%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 MTA UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 0 (0%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 VBC HNX Chốt danh sách tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 20 -0.20 (-1.01%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 ABC UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 +0.10 (+1.06%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 BRS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -12.40 (-100.00%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 TTL HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -12.40 (-100.00%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 NLS UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -9.90 (-100.00%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 ORS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 +0.10 (+2.08%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 CX8 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +0.50 (+5.26%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 MBG HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.30 (+4.76%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 BTV UPCOM Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 20 -2.80 (-14.00%)
09/04/2019 AST HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 60 -14 (-23.26%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 CYC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 -0.10 (-11.11%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 DCT UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 -0.10 (-20.00%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 NHV UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 -12 (-86.33%)
09/04/2019 10/04/2019 24/04/2019 TCS HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 8 -0.50 (-6.49%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 QPH UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2019 20 -0.10 (-0.50%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 NCS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 35 -0.90 (-2.56%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 MIE UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 0 (0%)
09/04/2019 GAS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 111 +0.40 (+0.36%)
09/04/2019 SCD HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 26 0 (0%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 CVC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -1.50 (-15.00%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 TW3 UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 +1.50 (+13.04%)
09/04/2019 10/04/2019 19/04/2019 XHC UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 19 +2.40 (+12.63%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 DSP UPCOM Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -0.40 (-3.51%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 NDC UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 39 -6.10 (-15.64%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 VGV UPCOM Thực hiện tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 +1.50 (+12.93%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 GTD UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 -0.70 (-16.28%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 TMW UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 -6.80 (-66.67%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 KHS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 +0.20 (+1.61%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 PSI HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.10 (+3.33%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 RCC UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 25 +0.10 (+0.40%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 ICN UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 67 +7.50 (+11.19%)
09/04/2019 10/04/2019 09/04/2019 VHH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -0.60 (-9.23%)
08/04/2019 08/04/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 400.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
08/04/2019 08/04/2019 HID HOSE Niêm yết bổ sung 24.500.000 cp 2 0 (0%)
08/04/2019 CCL HOSE Giao dịch 12.000.000 cp niêm yết bổ sung 4 0 (0%)
08/04/2019 08/04/2019 HNG HOSE Niêm yết bổ sung 119.700.000 cp 15 0 (0%)
08/04/2019 09/04/2019 22/04/2019 HTC HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (300 đ/cp) 29 +2.10 (+7.24%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 ISG UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 -0.70 (-58.33%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 SHN HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -0.20 (-2.25%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 VPW UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 -11.10 (0%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 BNW Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 DNE UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +0.10 (+1.23%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 SVH UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 0 (0%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 LMI UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 -0.20 (-1.94%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 VE8 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -9.10 (-100.00%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 HJC UPCOM Tổ chức họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 4 -0.50 (-13.16%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 DKP Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
08/04/2019 09/04/2019 25/04/2019 HTV HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 15 0 (0%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 MTH UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 +1 (+12.50%)
08/04/2019 09/04/2019 09/05/2019 HTL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 19 -0.80 (-4.21%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 DX2 Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 SKN UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 +0.20 (+2.70%)
08/04/2019 09/04/2019 08/04/2019 INC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -0.80 (-10.13%)
08/04/2019 LHG HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 21 +0.80 (+3.86%)
06/04/2019 PTB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 63 -0.60 (-0.96%)
06/04/2019 NNC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 50 0 (0%)
06/04/2019 PLP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 0 (0%)
06/04/2019 PTB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 63 -0.60 (-0.96%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 CTW UPCOM Tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 BHV UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 -5.10 (-100.00%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 MPY UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 X26 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 -0.80 (-5.44%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 VCG HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 +0.20 (+0.77%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 PTI HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 NGC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -0.60 (-8.82%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 RLC UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 26/04/2019 MBB HOSE Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2018 (600 đ/cp) 21 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 MEC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 S72 UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 4 -3.70 (-100.00%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 DBH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -9.70 (-97.00%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 WCS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 165 -1 (-0.61%)
05/04/2019 PJT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 -1 (-8.33%)
05/04/2019 08/04/2019 23/04/2019 SEB HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 30 +0.90 (+3.00%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 EBS HNX Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 10 -0.10 (-1.00%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 PTE UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 9 +0.50 (+5.88%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 CAN HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 46 +4.20 (+9.09%)
05/04/2019 08/04/2019 22/04/2019 IDV HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 33 +2.50 (+7.58%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 MST HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 BMS UPCOM Tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.50 (+8.47%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 PBT UPCOM Thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 21 +2.70 (+12.62%)
05/04/2019 IJC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 -0.10 (-0.96%)
05/04/2019 08/04/2019 30/04/2019 PMG HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 20 -0.10 (-0.49%)
05/04/2019 PAN HOSE Giao dịch 33.999.511 cp niêm yết bổ sung 35 +0.10 (+0.29%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 CCH UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 -10 (-100.00%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 VPB HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 19 -0.10 (-0.53%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 NET HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 25 -0.10 (-0.39%)
05/04/2019 08/04/2019 02/05/2019 QCC UPCOM ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 9 +0.10 (+1.10%)
05/04/2019 FMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 28 -0.30 (-1.08%)
05/04/2019 08/04/2019 26/04/2019 NAV HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 -0.30 (-3.61%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 DTI UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 -9.30 (-66.43%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 HST HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 DPH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 23 +0.50 (+2.17%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 DOP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 +0.90 (+7.50%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 TSJ UPCOM Tham dự Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 22 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 DDN UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 -2.50 (-17.24%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 SCS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 161 -2 (-1.24%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 LUT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.10 (+3.85%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 SPD UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 0 (0%)
05/04/2019 PDR HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 -0.30 (-1.23%)
05/04/2019 08/04/2019 26/04/2019 HNG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 OGC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 5 +0.10 (+2.07%)
05/04/2019 08/04/2019 27/04/2019 PNC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 -0.90 (-7.11%)
05/04/2019 08/04/2019 26/04/2019 HAG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 5 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 SED HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 TVH UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 -2.40 (-17.27%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 CIP UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 34 -34.30 (-100.00%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 KSQ HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 +0.10 (+5.26%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 TH1 UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 0 (0%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 MCT UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 -15.80 (-97.53%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 PIV UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 -0.10 (-14.29%)
05/04/2019 08/04/2019 23/04/2019 VAF HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 9 -0.70 (-7.83%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 GTN HOSE Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 18 -0.20 (-1.11%)
05/04/2019 08/04/2019 05/04/2019 SDN HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 29 0 (0%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 TPS UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 48 +5.50 (+11.46%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 DTN UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.70 (+12.07%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 CKA UPCOM Tham dự Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 15 +0.40 (+2.68%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 NBT UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -6.40 (-100.00%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 NWT UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -5.80 (-96.67%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 TNW UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -0.50 (-6.58%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 TSB HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -8.30 (-100.00%)
04/04/2019 HMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 16 -0.20 (-1.28%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 MAS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 47 +0.20 (+0.43%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 NQT UPCOM Tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -9 (-100.00%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 VT8 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 25 0 (0%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 SDG HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 24 +0.20 (+0.84%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 SHA HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 6 -0.20 (-3.57%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 HAM UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 -1 (-6.06%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 FHS UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 -3.50 (-13.46%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 DXL UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 -2.90 (-100.00%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 L35 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -1.10 (-11.11%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 PCT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 +0.60 (+8.96%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 KTC UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 27 -26.70 (-100.00%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 HU4 UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.30 (+5.45%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 X20 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 0 (0%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 TCJ UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 0 (0%)
04/04/2019 05/04/2019 31/05/2019 CMF UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (3.000đ/cp) 126 +16.40 (+13.01%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 CID UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 5 -0.90 (-17.31%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 FSO UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 -15 (-100.00%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 TVW UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 +7.30 (+28.52%)
04/04/2019 05/04/2019 25/04/2019 CCL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 4 0 (0%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 SLC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 -2.20 (-17.05%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 SD4 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.20 (+3.13%)
04/04/2019 05/03/2019 04/04/2019 VLW UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 0 (0%)
04/04/2019 05/04/2019 25/04/2019 BMI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 29 +0.30 (+1.03%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 VDB Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 SDA HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.10 (+3.70%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 MTL UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 -13.90 (-100.00%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 HEC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 29 +3.80 (+12.93%)
04/04/2019 05/04/2019 26/04/2019 PLX HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 65 +0.20 (+0.31%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 EVG HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 3 0 (0%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 HLS UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 28 +3.50 (+12.50%)
04/04/2019 05/04/2019 09/05/2019 CDC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 16 -1.10 (-7.10%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 TAR HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 31 -0.20 (-0.66%)
04/04/2019 HMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 16 -0.20 (-1.28%)
04/04/2019 05/04/2019 19/04/2019 SGD HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (200 đ/cp) 11 +1 (+9.09%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 TNC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 0 (0%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 TVT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 33 +0.90 (+2.74%)
04/04/2019 05/04/2019 27/04/2019 SRC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 30 +1.50 (+5.08%)
04/04/2019 05/04/2019 24/04/2019 D2D HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 134 +1.80 (+1.35%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 HDW UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -0.20 (-1.82%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 TV2 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 155 +0.70 (+0.45%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 MDF UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 -5.20 (-101.96%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 TEC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 0 (0%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 HAR HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 3 0 (0%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 VGI UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 25 -0.30 (-1.19%)
04/04/2019 05/04/2019 04/04/2019 CMK UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
03/04/2019 04/04/2019 26/04/2019 VSI HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 29 0 (0%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 TVC HNX Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 +0.20 (+1.53%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 PNT UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -0.80 (-14.55%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 ICC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 47 +0.40 (+0.85%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 BAX HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 38 -0.50 (-1.31%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 KST HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 +1.50 (+8.88%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 SDT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 0 (0%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 NAS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 31 +1 (+3.23%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 S74 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 0 (0%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 HHC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 119 -118.80 (-100.00%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 PSL UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 29 +0.50 (+1.75%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 HNR UPCOM Thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 -8 (-66.67%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 DHN UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -0.10 (-0.85%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 HKT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 0 (0%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 BDW UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -4.50 (-56.25%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 SJS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 18 +0.30 (+1.67%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 GEG UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên 2018 24 +0.50 (+2.11%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 BTU UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 +0.70 (+6.67%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 LM3 UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 1 0 (0%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 SKG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 14 0 (0%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 HHA UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 99 +4.10 (+4.15%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 DVN UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 +0.20 (+1.32%)
03/04/2019 04/04/2019 31/05/2019 VGG UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (3.500đ/cp) 61 +0.60 (+0.99%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 SD7 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 +0.10 (+2.70%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 VCE UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -8 (-100.00%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 TA6 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 +0.60 (+9.09%)
03/04/2019 04/04/2019 20/05/2019 KCE UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 19 +1 (+5.26%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 DSS UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -0.60 (-8.57%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 VLB UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 36 +4.40 (+12.26%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 VTK UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 27 -0.20 (-0.73%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 MIC UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên 2019 6 0 (0%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 MCI UPCOM Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 6 -5.60 (-100.00%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 BHA UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2018 19 +2.30 (+12.43%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 PND UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -7.70 (-96.25%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 HC3 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 -1.40 (-5.47%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 HEJ UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 20 -0.90 (-4.62%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 MVC UPCOM Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
03/04/2019 04/04/2019 26/04/2019 SFG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 0 (0%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 DCF UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 0 (0%)
03/04/2019 04/04/2019 03/04/2019 CMP UPCOM Tham dự họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 CCV UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 30 -3 (-10.00%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 HLE UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 -3.20 (-66.67%)
22/03/2019 02/04/2019 CRE HOSE Giao dịch 30.000.000 cp niêm yết bổ sung 26 +0.10 (+0.39%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 BTP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 -0.50 (-4.05%)
02/04/2019 03/04/2019 19/04/2019 VFG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 38 -0.30 (-0.79%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 PCG HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 -1.50 (-10.79%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 STU UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -1.60 (-14.41%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 NVT HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 8 0 (0%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 APP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 +0.30 (+5.88%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 GVT UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 33 0 (0%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 TTD UPCOM Tham dự Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 59 +0.20 (+0.34%)
02/04/2019 03/04/2019 25/04/2019 VID HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 5 -0.30 (-6.37%)
02/04/2019 03/04/2019 23/04/2019 TVB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 19 +0.10 (+0.53%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 DDV UPCOM Tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 0 (0%)
02/04/2019 03/04/2019 24/04/2019 NSC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 92 +1 (+1.08%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 STC HNX Tổ chứcĐại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 0 (0%)
02/04/2019 03/04/2019 12/04/2019 APF UPCOM ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 32 +0.10 (+0.32%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 ARM HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 70 +0.30 (+0.43%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 HHG HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 0 (0%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 VE3 HNX Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 0 (0%)
02/04/2019 STK HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 24 -0.10 (-0.43%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 HFS UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -1.70 (-15.18%)
02/04/2019 03/04/2019 18/04/2019 SAC UPCOM ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 11 +0.10 (+0.88%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 TID UPCOM Tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 23 +1.50 (+6.67%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 KSE UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 NBR UPCOM Chốt danh sách cổ đông để tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 -1.10 (-16.67%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 VNR HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 21 +0.20 (+0.95%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 HSM UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 11 -0.50 (-4.55%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 VTP UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 185 -2.90 (-1.57%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 IVS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +0.40 (+4.08%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 NNB UPCOM Tham dự Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 BAB UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 21 +0.10 (+0.49%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 NQB UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 0 (0%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 AGX UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 0 (0%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 OIL UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 -0.10 (-0.76%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 TTB HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 24 -0.10 (-0.42%)
02/04/2019 03/04/2019 16/04/2019 NHC HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500 đ/cp) 34 +0.60 (+1.74%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 KHL UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
02/04/2019 ACC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 20 +0.80 (+4.00%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 QNU UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 +0.50 (+4.76%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 ITQ HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 0 (0%)
02/04/2019 ACC HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 20 +0.80 (+4.00%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 SIV UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 41 +0.50 (+1.23%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 VLC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 +0.60 (+3.39%)
02/04/2019 03/04/2019 02/04/2019 DP1 UPCOM Thực hiện ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 11 -1.40 (-12.39%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 TLI UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 20 +1.80 (+9.23%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 WSS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 NNG UPCOM Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 7 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 31/05/2019 MPC UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (5.000đ/cp) 42 -0.80 (-1.92%)
01/04/2019 02/04/2019 26/04/2019 FCN HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 15 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 MTS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -1 (-11.11%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 PET HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 9 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 29/04/2019 DMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 73 -0.80 (-1.10%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 SQC UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 82 -82 (-100.00%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 NBW HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 -0.70 (-4.02%)
01/04/2019 02/04/2019 23/04/2019 LGC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm tài chính 2018 25 +1.20 (+4.80%)
01/04/2019 02/04/2019 26/04/2019 POM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 23/04/2019 TPB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 -0.10 (-0.42%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 L63 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -1.10 (-17.46%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 TV1 UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -2 (-17.54%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 SD9 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 BMN UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 7 -7.40 (-100.00%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 CXH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -8 (-100.00%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 HD2 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -0.90 (-11.25%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 MGG UPCOM Chốt danh sách cổ đông để tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 30 -4.50 (-15.00%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 HND UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 +1 (+7.69%)
01/04/2019 02/04/2019 22/05/2019 VDP HOSE ĐHĐCĐ TN 2019, tạm ứng cổ tức năm 2018 (2.000 đ/cp) 32 -0.30 (-0.94%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 VCX UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 CEE HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 -0.30 (-1.99%)
01/04/2019 02/04/2019 20/04/2019 HDG HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 38 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 HTW UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 BDF UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 KPF HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 30 +0.60 (+2.03%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 TDP UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 -0.10 (-0.68%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 VHF UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 22 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 EMS UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 40 +1.20 (+3.00%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 SBM UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 32 +2 (+6.25%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 QTP UPCOM Tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 VSE UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 ICI UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -8.30 (-100.00%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 PVA UPCOM Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 -0.10 (-16.67%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 XPH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.20 (+3.51%)
01/04/2019 02/04/2019 25/04/2019 BVH HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 78 -0.40 (-0.51%)
01/04/2019 01/04/2019 01/04/2019 NHH UPCOM Giao dịch 10.300.000 cổ phiếu niêm yết bổ sung 26 -4.40 (-17.19%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 CBI UPCOM Thực hiện quyền tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 -0.50 (-14.71%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 DNS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -12 (-100.00%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 FCS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 TNT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 2 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 SBS UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm tài chính 2018 2 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 THW UPCOM Tham dự Đại hội cổ đông năm 2019 12 +1.50 (+12.50%)
01/04/2019 02/04/2019 12/04/2019 SMA HOSE ĐHĐCĐ TN 2019, tạm ứng cổ tức năm 2018 (200 đ/cp) 17 -0.30 (-1.79%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 HDB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 27 +0.10 (+0.37%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 DOC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -1.40 (-16.67%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 HNI UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 40 0 (0%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 GDW HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 +0.20 (+1.09%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 AVC UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 24 -3.30 (-13.98%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 VJC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 118 +0.10 (+0.08%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 SCI HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -1 (-10.53%)
01/04/2019 02/04/2019 01/04/2019 LO5 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 +0.30 (+8.33%)
30/03/2019 DPG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 38 +0.10 (+0.26%)
30/03/2019 PDR HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 -0.30 (-1.23%)
30/03/2019 SFI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 28 0 (0%)
30/03/2019 PDR HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 -0.30 (-1.23%)
29/03/2019 TVS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 14 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 18/04/2019 KBE UPCOM ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 17 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 07/05/2019 FSO UPCOM ĐHĐCĐ TN 2019, tạm ứng cổ tức năm 2018 (300 đ/cp) 15 -15 (-100.00%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 HVT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 48 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 TOW Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2019 0 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 THS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -0.10 (-0.85%)
29/03/2019 DHM HOSE Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 4 0 (0%)
29/03/2019 HPG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 33 +0.50 (+1.53%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 HPM HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 DHD UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 33 +4.20 (+12.61%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 VMD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 20 +0.10 (+0.50%)
29/03/2019 BRC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 0 (0%)
29/03/2019 VSC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 38 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 SSI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 26 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 CDH UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 4 -2.30 (-62.16%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 SDD HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 0 (0%)
29/03/2019 REE HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 33 +0.40 (+1.21%)
29/03/2019 01/04/2019 22/04/2019 PME HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 49 -2 (-4.08%)
29/03/2019 FIR HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 43 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 19/04/2019 GEX HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 22 -0.10 (-0.45%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 RAT UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -7 (-100.00%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 SPB UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 37 -37.20 (-100.00%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 ACV UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 81 +0.40 (+0.50%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 PAI UPCOM Chốt danh sách cổ đông để tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 DBW UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 VC3 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 23 +0.10 (+0.43%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 C21 UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 +0.10 (+0.39%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 CGV UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 -0.30 (-15.00%)
29/03/2019 01/04/2019 22/05/2019 VLA HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (800 đ/cp) 21 +0.30 (+1.43%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 TIG HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 -0.10 (-2.94%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 DNN UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -3.90 (-58.21%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 ACS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 -14.50 (-100.00%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 CH5 UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +0.60 (+6.00%)
29/03/2019 01/04/2019 16/04/2019 C21 UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 26 +0.10 (+0.39%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 SUM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
29/03/2019 FUCTVGF2 HOSE Đại hội đồng nhà đầu tư thường niên năm 2019 11 +0.70 (+6.25%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 KIP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 +1.80 (+12.24%)
29/03/2019 FUCTVGF2 HOSE ĐHNĐT thường niên 2019 11 +0.70 (+6.25%)
29/03/2019 FUCTVGF1 HOSE ĐHNĐT thường niên 2019 15 -1.10 (-7.51%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 VNG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 22 -0.10 (-0.47%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 MDA Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 26/04/2019 PAN HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 35 +0.10 (+0.29%)
29/03/2019 02/04/2019 29/03/2019 NBB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm tài chính 2018 20 +0.10 (+0.50%)
29/03/2019 01/04/2019 30/07/2019 NTR UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (900đ/cp) 6 -5.20 (-86.67%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 HAT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 37 +1.20 (+3.24%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 ASP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 6 0 (0%)
29/03/2019 01/03/2019 29/03/2019 DHP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -0.10 (-0.95%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 BPW Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 DND UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 32 -5.60 (-17.34%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 POS UPCOM Tổ chức ĐHCĐ thường niên năm 2019 9 -0.60 (-6.74%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 SD5 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 18/04/2019 ADP UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (400đ/cp) 22 +2.80 (+12.50%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 SEA UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 +0.70 (+5.43%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 TBN UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 PPP HNX Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 14 +1.10 (+8.09%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 IDJ HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 0 (0%)
29/03/2019 CCI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 +0.40 (+3.09%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 ILS UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 +1.10 (+6.47%)
29/03/2019 01/04/2019 20/04/2019 ABT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 39 -0.50 (-1.30%)
29/03/2019 BRC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 APS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.10 (+3.33%)
29/03/2019 SAM HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 7 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 MC3 UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
29/03/2019 01/04/2019 24/04/2019 CSV HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 31 +0.10 (+0.33%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 QST HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 +1 (+8.06%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 TSG UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -2.40 (-25.26%)
29/03/2019 01/04/2019 29/03/2019 PPE HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
29/03/2019 HPX HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 26 -0.20 (-0.77%)
29/03/2019 01/04/2019 25/04/2019 ITC HOSE ĐHCĐ TN 2019, chi trả cổ tức năm 2017 (1.000 đ/cp) 13 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 17/04/2019 VAV UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (2.500đ/cp) 44 +1.40 (+3.18%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 CZC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 18/04/2019 MCC HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (500 đ/cp) 11 +0.10 (+0.93%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 CT6 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 -0.40 (-9.76%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 VPA UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 +0.20 (+10.00%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 MDC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 BKC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -0.60 (-9.68%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 VBG UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -7 (-100.00%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 LAI UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 0 (0%)
28/03/2019 APC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 28 -0.30 (-1.07%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 HPW UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 +0.80 (+6.72%)
28/03/2019 29/03/2019 24/04/2019 VMC HNX Trả cổ tức bằng tiền mặt (3.000 đ/cp) 15 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 VGS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -0.10 (-1.12%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 VND HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 17 -0.20 (-1.21%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 HLY HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 21 +1 (+4.76%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 TBX HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -9 (-100.00%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 SWC UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 VBH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 31 +4 (+12.99%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 CPI UPCOM Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 DNH UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 26 -4.50 (-17.65%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 DP2 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -1.30 (-17.57%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 VTX UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 23 +2.20 (+9.57%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 MTC UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2019 10 -9.60 (-96.00%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 NCT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 73 -0.20 (-0.27%)
28/03/2019 29/03/2019 26/04/2019 TCR HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 2 -0.10 (-5.88%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 PSN UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -1.60 (-16.67%)
28/03/2019 29/03/2019 18/04/2019 PGI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 +0.30 (+1.74%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 C92 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +0.30 (+3.66%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 DNH UPCOM Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 26 -4.50 (-17.65%)
28/03/2019 22/03/2019 19/04/2019 TMP HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 42 +0.10 (+0.24%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 LAS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +0.10 (+1.19%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 L18 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 +0.50 (+5.56%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 HU3 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 9 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 26/04/2019 SVT HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 6 -0.50 (-8.04%)
28/03/2019 29/03/2019 23/04/2019 LMH HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 13 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 PVS HNX Tham dự họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 25 +0.50 (+2.01%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 TNP UPCOM Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +1 (+10.00%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 TA6 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 +0.60 (+9.09%)
28/03/2019 TRA HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 68 -0.50 (-0.74%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 T12 UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 28 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 HTI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 +0.20 (+1.61%)
28/03/2019 29/03/2019 19/04/2019 NT2 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 28 -0.10 (-0.36%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 NBE UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (800đ/cp) 6 -0.90 (-14.06%)
28/03/2019 SRF HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm tài chính 2018 16 +0.90 (+5.68%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 HSG HOSE Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 8 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 CVH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 0 (0%)
28/03/2019 SMB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 33 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 VIS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 26 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 TVM UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +1 (+12.99%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 CMT UPCOM ĐHCĐ thường niên năm 2019 9 +0.10 (+1.06%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 D11 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 +0.10 (+0.72%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 C69 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +0.80 (+8.33%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 MND UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +0.70 (+7.00%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 FOC UPCOM Tham dự Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 125 -2.10 (-1.68%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 TL4 UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +0.20 (+2.56%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 FDT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 40 -4.40 (-10.97%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 BLT UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 0 (0%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 QLD UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -6 (-100.00%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 SSU UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 -2.70 (-64.29%)
28/03/2019 29/03/2019 28/03/2019 PVM UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
27/03/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 2.500.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 TUG UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -0.50 (-7.25%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 SDV UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 19 +0.60 (+3.16%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 DVW UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 25 +3.20 (+12.85%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 HNA UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 +0.30 (+2.48%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 PSP UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.20 (+3.28%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 ALT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -0.90 (-7.96%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 UPC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -1.50 (-16.48%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 PTD HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 -0.50 (-2.86%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 VE9 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.10 (+4.00%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 BQB UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 0 (0%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 VOS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 2 0 (0%)
27/03/2019 28/03/2019 25/04/2019 SRF HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 16 +0.90 (+5.68%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 BXH HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 -1 (-6.67%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 DBM UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 58 +7.50 (+13.04%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 BBM UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 13 -2.20 (-17.32%)
27/03/2019 28/03/2019 16/04/2019 SBH UPCOM ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 25 -2.30 (-9.31%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 H11 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 +0.40 (+9.30%)
27/03/2019 28/03/2019 18/04/2019 SRT UPCOM ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (112đ/cp) 4 0 (0%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 HTU HOSE Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 HCT HNX Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 23 -23.40 (-100.00%)
27/03/2019 28/03/2019 20/04/2019 QBS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 3 0 (0%)
27/03/2019 28/03/2019 13/04/2019 CAV HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 55 0 (0%)
27/03/2019 28/03/2019 27/04/2019 TMS HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 28 0 (0%)
27/03/2019 28/03/2019 23/04/2019 PDN HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 85 +2.90 (+3.42%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 SGN HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 146 +2 (+1.37%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 POB UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 14 -13.90 (-100.00%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 MTV UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -1.90 (-17.12%)
27/03/2019 28/03/2019 19/04/2019 BIC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 23 -0.10 (-0.44%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 NBC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 0 (0%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 TRS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 59 +7.60 (+12.97%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 DPP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 -0.80 (-5.33%)
27/03/2019 FRT HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 50 +1 (+1.99%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 PGS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 34 -0.90 (-2.65%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 PGD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 36 -0.40 (-1.12%)
27/03/2019 28/03/2019 19/04/2019 COM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm tài chính 2018 56 0 (0%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 HU1 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 -0.60 (-7.09%)
27/03/2019 28/03/2019 26/04/2019 VNS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 -0.20 (-1.36%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 HOT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 29 -2.10 (-7.34%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 BMJ UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 +2.20 (+12.94%)
27/03/2019 27/03/2019 27/03/2019 PDV UPCOM Giao dịch 3.600.000 cổ phiếu niêm yết bổ sung 4 +0.40 (+9.09%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 PVG HNX Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +0.10 (+1.20%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 DGT UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 24 -4.10 (-17.15%)
27/03/2019 28/03/2019 27/03/2019 SCY UPCOM Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 TCI UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 -0.80 (-17.02%)
26/03/2019 27/03/2019 26/04/2019 HLG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 20/04/2019 THG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 38 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 YBC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 42 +11.90 (+28.54%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 PTC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 -0.40 (-6.14%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 AFC UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 NNT UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 22 +0.50 (+2.33%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 PPS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 LEC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 19 +0.70 (+3.74%)
26/03/2019 27/03/2019 23/04/2019 IMP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 51 0 (0%)
26/03/2019 28/03/2019 26/03/2019 HPU UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -7.50 (-100.00%)
26/03/2019 27/03/2019 19/04/2019 VNL HOSE ĐHĐCĐ TN 2019, tạm ứng cổ tức đợt 2 năm 2018 (800 đ/cp) 16 -1.20 (-7.57%)
26/03/2019 27/03/2019 26/04/2019 HHS HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 4 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 TTS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -6 (-100.00%)
26/03/2019 27/03/2019 12/04/2019 STG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 +0.40 (+2.40%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 VMA UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -8 (-100.00%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 DTD HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 +0.10 (+0.79%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 NED UPCOM Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 11/04/2019 HUB HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 18 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 08/04/2019 CLL HOSE ĐHĐCĐ TN năm 2019, tạm ứng cổ tức 2018 (2.000 đ/cp) 27 +0.10 (+0.37%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 DHB UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 +0.70 (+10.00%)
26/03/2019 27/03/2019 25/04/2019 GMC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 43 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 PVY UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 -0.30 (-15.79%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 VNH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 TRC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 26 +0.60 (+2.35%)
26/03/2019 27/03/2019 29/04/2019 MDG HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 12 -0.90 (-7.63%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 CIA HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 HNF UPCOM Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 68 0 (0%)
26/03/2019 PHR HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 57 +0.80 (+1.42%)
26/03/2019 27/03/2019 12/04/2019 THI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 36 +0.90 (+2.51%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 PVD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 21 +0.50 (+2.34%)
26/03/2019 27/03/2019 23/04/2019 SCR HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm tài chính 2018 7 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 HLR UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -9.60 (-106.67%)
26/03/2019 27/03/2019 26/04/2019 TDW HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 26 -1.90 (-7.38%)
26/03/2019 27/03/2019 27/04/2019 HCD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 4 0 (0%)
26/03/2019 27/03/2019 23/04/2019 SC5 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 32 -2.40 (-7.58%)
26/03/2019 27/03/2019 26/03/2019 PNJ HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 105 +2.20 (+2.10%)
26/03/2019 27/03/2019 26/04/2019 DQC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 20 +0.20 (+1.03%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 TOP UPCOM Tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 0 (0%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 VPC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 0 (0%)
25/03/2019 25/03/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 3.300.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 TTP UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 -3.20 (-17.58%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 VEE UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -10 (-100.00%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 SSG UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 0 (0%)
25/03/2019 DAT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 -0.42 (-5.26%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 L61 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 20 +1.80 (+8.87%)
25/03/2019 25/03/2019 PAN HOSE Niêm yết bổ sung 33.999.511 cp 35 +0.10 (+0.29%)
25/03/2019 26/03/2019 27/04/2019 RDP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 9 +0.20 (+2.30%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 DCM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 9 0 (0%)
25/03/2019 26/03/2019 26/04/2019 TMT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 9 -0.50 (-5.43%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 PFL UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 -0.10 (-12.50%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 DAP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 70 +9.10 (+12.98%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 SID UPCOM Thực hiện tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 0 (0%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 FT1 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 41 0 (0%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 MAC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 +0.50 (+6.94%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 VGP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 0 (0%)
25/03/2019 26/03/2019 05/04/2019 HND UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (500đ/cp) 13 +1 (+7.69%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 PV2 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.10 (+3.13%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 NAG HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 -0.10 (-1.92%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 TBD UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 95 +7 (+7.37%)
25/03/2019 26/03/2019 27/05/2019 ACE UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 24 -0.50 (-2.08%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 SGR HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 17 +0.10 (+0.59%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 ATA UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 +0.10 (+25.00%)
25/03/2019 26/03/2019 19/04/2019 LHC HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000 đ/cp) 63 +0.50 (+0.80%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 XMD UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 -3.30 (-80.49%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 MVY UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -0.90 (-16.36%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 DCR Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
25/03/2019 DRL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 52 +0.10 (+0.19%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 NST HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 +0.20 (+1.44%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 PMP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 0 (0%)
25/03/2019 26/03/2019 18/04/2019 CNG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 26 0 (0%)
25/03/2019 26/03/2019 24/04/2019 PPC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 28 +0.90 (+3.27%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 DC1 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -0.30 (-2.46%)
25/03/2019 26/03/2019 10/04/2019 CTS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 0 (0%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 SKH UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 23 +0.10 (+0.43%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 DCD UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 -2.30 (-17.42%)
25/03/2019 26/03/2019 26/04/2019 NVL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 60 +1 (+1.68%)
25/03/2019 PHC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 +0.10 (+0.75%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 RTS UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 23 +3 (+12.82%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 HJS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 +2.40 (+9.09%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 HNP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 19 +2.40 (+12.83%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 HAD HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 30 -0.10 (-0.34%)
25/03/2019 26/03/2019 26/04/2019 PXS HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 5 0 (0%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 KSD HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -0.30 (-5.00%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 SDC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 +1 (+8.55%)
25/03/2019 26/03/2019 25/03/2019 HFC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 39 -6.80 (-17.44%)
23/03/2019 HAX HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 14 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 MDN Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 12/04/2019 CRE HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 26 +0.10 (+0.39%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 SSM HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.40 (+6.56%)
22/03/2019 25/03/2019 17/04/2019 LBM HOSE Tổ chức ĐHĐCĐ TN 2019, tạm ứng cổ tức lần 2/2018 (1.000 đ/cp) 29 +0.50 (+1.72%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 KCB UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 +0.20 (+9.52%)
22/03/2019 25/03/2019 10/04/2019 VTC HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (800 đ/cp) 7 -0.20 (-2.94%)
22/03/2019 25/03/2019 25/04/2019 CHP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 23 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 MIG UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 +0.10 (+0.74%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 AFX UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.30 (+10.34%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 ANT UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -0.10 (-1.72%)
22/03/2019 25/03/2019 18/04/2019 VDS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 L43 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 -0.30 (-10.00%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 BTT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 36 +2.40 (+6.58%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 BVN UPCOM Tổ chức họp Đại hội đồng cổ đông năm 2019 18 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 MGC UPCOM Chốt danh sách tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -5.90 (-84.29%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 HLC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -0.20 (-2.86%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 CSM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 16 +0.30 (+1.89%)
22/03/2019 25/03/2019 23/04/2019 VPS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 11 -0.50 (-4.76%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 CLX UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 10 -0.10 (-0.98%)
22/03/2019 25/03/2019 18/04/2019 CAT UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500đ/cp) 9 +0.10 (+1.14%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 NTW UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 19 -0.70 (-3.70%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 NVB HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 MCH UPCOM Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 99 +0.20 (+0.20%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 RBC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 -14.60 (-100.00%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 PBP HNX Tham dự Đại hội cổ đông thường niên 2019 12 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 KBC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 14 +0.10 (+0.71%)
22/03/2019 25/03/2019 25/04/2019 DGW HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 23 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 20/04/2019 HAP HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 4 0 (0%)
22/03/2019 MWG HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 88 +1.10 (+1.26%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 BCB Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 HTR UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 QBR UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 HBH UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 -2.30 (-63.89%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 LKW UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên 2019 26 +1.70 (+6.61%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 MKV HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -0.10 (-0.84%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 MSN HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 87 +0.40 (+0.46%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 TJC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 -0.60 (-11.11%)
22/03/2019 25/03/2019 24/04/2019 ACL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 39 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 VNT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 33 +1 (+3.03%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 VNA UPCOM Thực hiện tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.40 (+12.50%)
22/03/2019 25/03/2019 26/04/2019 FIT HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 3 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 EAD UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 20 -3 (-15.38%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 CNN UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 -2.30 (-17.16%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 SVG UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 -17.30 (-100.00%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 HAC UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 +0.20 (+4.76%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 EFI UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 -0.40 (-14.29%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 VE4 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 SNC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 SCL HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 19/04/2019 BCE HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 THB HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 11/04/2019 PSW HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (600 đ/cp) 7 +0.60 (+8.82%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 BFC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 21 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 QSP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 NHC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 34 +0.60 (+1.74%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 HCC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 SBD UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 +0.90 (+8.41%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 M10 UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 -0.90 (-5.00%)
22/03/2019 25/03/2019 25/04/2019 DAG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 VE2 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -0.90 (-8.18%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 RTH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 0 (0%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 HVX HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 3 -0.20 (-6.71%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 DPC HNX Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 51 +4.50 (+8.86%)
22/03/2019 25/03/2019 22/03/2019 TAW UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -1.10 (-12.22%)
22/03/2019 25/03/2019 12/04/2019 XDH UPCOM ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500đ/cp) 18 -9.70 (-53.59%)
21/03/2019 21/03/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 1.300.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
21/03/2019 22/03/2019 16/04/2019 TTH HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (500 đ/cp) 5 0 (0%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 HU6 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -1.50 (-16.67%)
21/03/2019 FTS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 0 (0%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 HEP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -4 (-66.67%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 MTP UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 0 (0%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 GER UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 +1.10 (+12.50%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 SCO UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -5.60 (-100.00%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 PEQ UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 28 -4.80 (-17.45%)
21/03/2019 22/03/2019 03/04/2019 PCC UPCOM ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 14 -0.50 (-3.57%)
21/03/2019 22/03/2019 02/04/2019 THI HOSE Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2018 (1.500 đ/cp) 36 +0.90 (+2.51%)
04/03/2019 21/03/2019 FTS HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 0 (0%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 VST UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 0 (0%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 SD2 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.20 (+3.45%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 TMX HNX Tổ chứcĐại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 +0.50 (+4.20%)
21/03/2019 22/03/2019 25/04/2019 PXT HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 1 -0.10 (-7.30%)
21/03/2019 22/03/2019 26/04/2019 VHC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 91 -0.10 (-0.11%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 SZL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 41 +0.40 (+0.98%)
21/03/2019 21/02/2019 21/02/2019 FOC UPCOM Phát hành 702.000 CP ESOP 125 -2.10 (-1.68%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 ACB HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 29 +0.10 (+0.34%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 VTA UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm tài chính 2018 8 +1 (+12.82%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 HPD UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 19 +1 (+5.26%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 CTR UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 28 -0.10 (-0.36%)
21/03/2019 22/03/2019 17/04/2019 SII HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 18 -0.10 (-0.54%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 CDP UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -0.10 (-0.92%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 TAG UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 31 +1.30 (+4.19%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 NDT UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +0.90 (+10.71%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 PC1 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 23 -0.10 (-0.44%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 TRT UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 -5.40 (-100.00%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 VRG UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 +0.20 (+2.22%)
21/03/2019 22/03/2019 10/04/2019 PMC HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.400 đ/cp) 62 +0.30 (+0.48%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 PSE HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +0.60 (+7.32%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 SHS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 0 (0%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 HBS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 +0.20 (+4.88%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 LM8 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 21 -1.60 (-7.66%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 SPC UPCOM ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (700đ/cp) 17 +0.50 (+3.03%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 DLT UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -2.10 (-17.21%)
21/03/2019 22/03/2019 21/03/2019 C71 UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 7 -0.90 (-13.85%)
20/03/2019 20/03/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 2.800.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 CTT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +0.60 (+7.79%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 HBE HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -0.90 (-10.98%)
20/03/2019 20/03/2019 20/03/2019 CCR UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 -1.80 (-11.25%)
20/03/2019 21/03/2019 20/04/2019 CVT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 20 0 (0%)
20/03/2019 21/03/2019 02/04/2019 BHP UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (350đ/cp) 13 +0.50 (+4.00%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 SKV UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm tài chính 2018 27 +1 (+3.73%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 TXM HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 +0.30 (+4.17%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 NVB HNX Bán ưu đãi (tỷ lệ 100:62) 9 0 (0%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 DNP HNX Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 +0.50 (+3.33%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 MH3 UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 41 +0.80 (+1.97%)
20/03/2019 21/03/2019 10/05/2019 HPT UPCOM ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 8 -0.90 (-11.69%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 STT UPCOM Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 10 +1.20 (+12.63%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 NS3 UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 24 -4.20 (-17.28%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 PKR UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên 2019 3 -1.90 (-65.52%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 SGS UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 +1.10 (+7.91%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 MVB UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +1.20 (+12.37%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 TCD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 16 +0.80 (+5.06%)
19/03/2019 20/03/2019 28/03/2019 AVC UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 24 -3.30 (-13.98%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 BSR UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2019, lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 14 +0.10 (+0.69%)
19/03/2019 20/03/2019 23/04/2019 DVP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 35 -0.40 (-1.13%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 XLV UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -11 (-91.67%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 TVG UPCOM Tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 +0.20 (+25.00%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 PVB HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 20 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 MRF UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 +2.30 (+12.71%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 MEL HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -8.70 (-100.00%)
19/03/2019 20/03/2019 20/04/2019 NTL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 25 -0.10 (-0.40%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 DRC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 23 -0.10 (-0.44%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 MHC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 4 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 WTC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 -0.80 (-16.67%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 PVP UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -1.20 (-16.22%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 VNF HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 23 +2 (+8.77%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 GMX HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 24 +2 (+8.33%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 BST HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 43 +3.80 (+8.94%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 ELC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 7 +0.10 (+1.43%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 TCB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 23/04/2019 DPR HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 39 +0.50 (+1.29%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 KTT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 0 (0%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 VCA UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 11 -0.10 (-0.92%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 HDP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 +1.30 (+11.82%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 VIM UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 21 0 (0%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 DC2 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -0.70 (-10.45%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 FGL UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -10 (-100.00%)
20/03/2019 21/03/2019 16/04/2019 HBC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 +0.30 (+1.72%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 VTG UPCOM Tham dự Đại hội cổ đông bất thường năm 2019 8 0 (0%)
20/03/2019 21/03/2019 19/04/2019 TSC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 1 0 (0%)
20/03/2019 21/03/2019 22/04/2019 VCI HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 31 +0.10 (+0.32%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 HSI UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 +0.20 (+11.76%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 VCF HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 180 +1 (+0.56%)
20/03/2019 21/03/2019 26/04/2019 BID HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 32 +0.10 (+0.31%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 ICG HNX Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 -0.40 (-4.44%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 BHG Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 USC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -3.80 (-66.67%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 HEM UPCOM Tham dự đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 +0.80 (+5.26%)
20/03/2019 21/03/2019 20/03/2019 SPH UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -0.30 (-3.70%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 QHW UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 +1.90 (+11.88%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 HSA UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 -4.30 (-16.48%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 HTE UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên 2019 7 +0.30 (+4.35%)
19/03/2019 20/03/2019 12/04/2019 FUCVREIT HOSE Đại hội nhà đầu tư thường niên năm tài chính 2018 9 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 24/04/2019 LAF HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 7 +0.20 (+2.86%)
19/03/2019 19/03/2019 19/03/2019 DC1 UPCOM Giao dịch 1.499.995 cổ phiếu niêm yết bổ sung 12 -0.30 (-2.46%)
19/03/2019 20/03/2019 12/04/2019 TIP HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 20 +0.20 (+1.03%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 VHE HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 29 -0.40 (-1.40%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 PTH UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 -2 (-13.33%)
19/03/2019 20/03/2019 24/04/2019 VTO HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 9 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 POV UPCOM Triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 +0.80 (+7.27%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 PCM UPCOM Tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 +1.90 (+27.94%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 SEP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 LLM UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 22 +0.80 (+3.64%)
19/03/2019 20/03/2019 20/04/2019 VTB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 DDH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -5.50 (-100.00%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 BRR UPCOM Tham dự Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 10 -0.70 (-6.86%)
19/03/2019 20/03/2019 04/04/2019 DBD HOSE ĐHCĐ TN năm 2019, chi trả tạm ứng cổ tức 2018 (1.500 đ/cp) 43 +0.20 (+0.47%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 PBK UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 DBT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên cho năm tài chính 2018 11 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 PVO UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 VIX HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 +0.10 (+1.16%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 BTS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 -0.10 (-2.13%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 L62 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 DAE HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 +1.50 (+8.62%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 LIG HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 +0.10 (+1.85%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 LAW UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 -2 (-16.00%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 LM7 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 -0.30 (-8.57%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 MEF UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 +0.40 (+25.00%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 TVD HNX Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 TDS UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 +0.10 (+0.93%)
19/03/2019 20/03/2019 20/04/2019 L10 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 21 +0.40 (+1.91%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 TDB UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 39 +0.20 (+0.51%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 KCE UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 19 +1 (+5.26%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 I10 UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 HNB UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 -2.80 (-17.28%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 BHN HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 93 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 FRM UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 TCW UPCOM Tham dự Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 20 -0.20 (-1.03%)
19/03/2019 20/03/2019 12/04/2019 SAB HOSE Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 257 +0.10 (+0.04%)
19/03/2019 20/03/2019 19/03/2019 MSR UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 0 (0%)
19/03/2019 20/03/2019 25/04/2019 CPC HNX Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 29 +0.40 (+1.36%)
18/03/2019 18/03/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 2.200.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 KHW UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 +2.40 (+13.04%)
18/03/2019 19/03/2019 19/04/2019 PGC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 16 +0.10 (+0.62%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 BGW UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
18/03/2019 19/03/2019 23/04/2019 C32 HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 29 -0.10 (-0.35%)
18/03/2019 19/03/2019 09/04/2019 CTD HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 117 -0.80 (-0.68%)
18/03/2019 19/03/2019 28/03/2019 TTC HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500 đ/cp) 13 -0.30 (-2.38%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 DAH HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 8 0 (0%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 VWS UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 +2.20 (+12.72%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 BTW HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 19 -2 (-10.81%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 BTB UPCOM Thực hiện tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -0.10 (-1.47%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 VCS HNX Tổ chức Đại hôi đồng cổ đông thường niên năm 2019 62 -0.10 (-0.16%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 STV UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 +1.80 (+12.59%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 DSV UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 0 (0%)
18/03/2019 19/03/2019 23/04/2019 CTG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 và nhiệm kỳ 2019-2024 21 +0.10 (+0.47%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 DSV UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 0 (0%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 HRT UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 0 (0%)
18/03/2019 19/03/2019 29/03/2019 HVH HOSE ĐHĐCĐ TN năm 2019, tạm ứng cổ tức năm 2018 (1.000 đ/cp) 27 -0.20 (-0.75%)
18/03/2019 19/03/2019 10/04/2019 LIX HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 44 0 (0%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 TDT HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 0 (0%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 CSC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 0 (0%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 USD Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
18/03/2019 19/03/2019 19/04/2019 DRH HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 7 0 (0%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 DTK UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -11.70 (-97.50%)
18/03/2019 19/03/2019 18/03/2019 ASD UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +1.10 (+11.11%)
18/03/2019 19/03/2019 20/04/2019 HQC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 1 0 (0%)
16/03/2019 DXG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 19 +0.20 (+1.05%)
16/03/2019 AAM HOSE ĐHĐCĐ TN năm tài chính 2018 13 +0.70 (+5.24%)
15/03/2019 15/03/2019 CTD HOSE Niêm yết bổ sung 900.000 cp 117 -0.80 (-0.68%)
15/03/2019 18/03/2019 08/04/2019 LHG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 21 +0.80 (+3.86%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 VC9 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -0.50 (-4.76%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 GLC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 +1.50 (+12.82%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 DVC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +0.90 (+9.09%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 GSP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 +0.50 (+3.34%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 VTS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 23 +2 (+8.85%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 TV4 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 +0.20 (+1.16%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 HII HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 14 -0.10 (-0.74%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 UEM UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 36 -36 (-100.00%)
15/03/2019 18/03/2019 10/04/2019 POW HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 15 0 (0%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 BAL UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.70 (+10.94%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 VIS HOSE Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản 26 0 (0%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 MCG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 3 0 (0%)
15/03/2019 15/03/2019 15/03/2019 CSI UPCOM Giao dịch 16.800.000 cổ phiếu đăng ký giao dịch 23 -4 (-17.17%)
15/03/2019 18/03/2019 12/04/2019 OPC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 51 +3.30 (+6.53%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 VRE HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 36 -0.30 (-0.84%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 PEN HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 0 (0%)
15/03/2019 18/03/2019 18/04/2019 ST8 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 16 0 (0%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 ILA UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 -0.20 (-9.09%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 CPH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 0 (0%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 BCC HNX Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 +0.30 (+3.33%)
15/03/2019 18/03/2019 28/03/2019 VCW UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (700đ/cp) 33 0 (0%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 NRC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 +0.20 (+0.76%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 TET HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 32 +2.80 (+8.86%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 HHN UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -6.80 (-100.00%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 BPC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên cho năm tài chính 2018 15 0 (0%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 CLM HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 14 -14 (-100.00%)
15/03/2019 18/03/2019 03/05/2019 LBE HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.400 đ/cp) 16 0 (0%)
15/03/2019 18/03/2019 05/04/2019 TCL HOSE ĐHĐCĐ TN năm 2019, tạm ứng cổ tức đợt 1/2018 (1.800 đ/cp) 26 +0.60 (+2.31%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 PTX UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -6 (-100.00%)
15/03/2019 18/03/2019 08/04/2019 AST HOSE ĐHCĐ TN năm 2019, tạm ứng cổ tức đợt 1/2018 (1.500 đ/cp) 60 -14 (-23.26%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 NHA HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 0 (0%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 SDY UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 -3 (-66.67%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 HHN UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -6.80 (-100.00%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 EVS UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -0.30 (-3.03%)
15/03/2019 BWE HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 25 -0.10 (-0.40%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 NAC UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -4.70 (-66.20%)
15/03/2019 18/03/2019 26/04/2019 VCB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 67 +0.20 (+0.30%)
15/03/2019 15/03/2019 15/03/2019 HD8 UPCOM Giao dịch 10.000.000 cổ phiếu đăng ký giao dịch 8 -1.30 (-16.88%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 CNC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 21 +0.90 (+4.29%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 VSG UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 +0.20 (+11.11%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 PPH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 -0.10 (-0.62%)
15/03/2019 18/03/2019 16/04/2019 KSB HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 23 +0.40 (+1.71%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 TTN UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 +0.20 (+2.35%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 PVH UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 1 -0.10 (-9.09%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 BMC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 14 -0.20 (-1.45%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 DFC UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 60 -20.30 (-33.83%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 KDH HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 30 -0.10 (-0.33%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 GTS UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 9 -1.60 (-17.58%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 GHC UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 34 -0.10 (-0.29%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 MTG UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 3 +0.30 (+10.34%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 HLD HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 15 +0.10 (+0.65%)
15/03/2019 18/03/2019 28/03/2019 CLH HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (700 đ/cp) 16 -1.10 (-6.83%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 STP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +0.20 (+2.60%)
15/03/2019 18/03/2019 06/06/2019 GAS HOSE ĐHCĐ TN năm 2019, tạm ứng cổ tức đợt 2/2018 (2.000 đ/cp) 111 +0.40 (+0.36%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 TND UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 +0.10 (+0.78%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 TLH HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 5 0 (0%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 BBS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 +1 (+8.85%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 CCT UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 0 (0%)
15/03/2019 18/03/2019 20/04/2019 ADS HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 14 -0.30 (-2.21%)
15/03/2019 18/03/2019 15/03/2019 UPH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 20 -20 (-100.00%)
14/03/2019 14/03/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 800.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 QLT UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 VGL UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +1.30 (+12.62%)
14/03/2019 15/03/2019 15/05/2019 TPH HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (700 đ/cp) 11 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 THR UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 PMT UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 +0.50 (+9.80%)
14/03/2019 15/03/2019 27/03/2019 BDT UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (950đ/cp) 11 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 SBA HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 14 -0.20 (-1.41%)
14/03/2019 15/03/2019 10/04/2019 HSL HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 10 -0.10 (-1.02%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 DCG UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 26 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 TDN HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -0.10 (-1.79%)
14/03/2019 15/03/2019 02/04/2019 ACC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 20 +0.80 (+4.00%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 BT1 UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 20 +2.60 (+13.00%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 EVF UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 CIG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 2 -0.09 (-4.59%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 TS4 HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 6 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 PMB HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -0.80 (-11.11%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 NNG UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 16/04/2019 FTM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 PIA UPCOM Tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 29 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 RHN UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2019 10 -9.20 (-92.00%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 KLB UPCOM Tham dự họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2019. 10 -0.50 (-4.85%)
14/03/2019 15/03/2019 10/05/2019 VIP HOSE ĐHĐCĐ TN 2019, tạm ứng cổ tức năm 2018 (800 đ/cp) 6 -0.10 (-1.74%)
14/03/2019 15/03/2019 06/04/2019 PTB HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 63 -0.60 (-0.96%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 TA9 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 -0.50 (-6.10%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 PJS UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -0.30 (-2.68%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 VSN UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 40 +0.20 (+0.51%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 DSG UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 -16.10 (-100.00%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 LCD HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 NCP UPCOM Tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 5 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 HMG UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -1 (-17.54%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 CET HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 +0.10 (+2.56%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 VGR UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 19 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 19/04/2019 VNM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 135 -0.60 (-0.44%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 CAP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2019 40 -0.40 (-1.00%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 PTT UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 +0.40 (+10.53%)
14/03/2019 15/03/2019 18/04/2019 TDC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 8 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 HCS UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -6.90 (-100.00%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 DRI UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 +0.10 (+1.47%)
14/03/2019 15/03/2019 10/04/2019 ABI UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.200đ/cp) 23 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 PLP HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 12 0 (0%)
14/03/2019 15/03/2019 20/04/2019 NLG HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 30 -0.10 (-0.33%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 CI5 UPCOM Thực hiện tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 -1 (-16.95%)
14/03/2019 15/03/2019 20/04/2019 HDC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 16 +0.10 (+0.61%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 CTF HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 +0.50 (+2.09%)
14/03/2019 15/03/2019 14/03/2019 AAA HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 18 +0.10 (+0.57%)
13/03/2019 13/03/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 5.300.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
13/03/2019 14/03/2019 05/04/2019 DXV HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 3 -0.20 (-6.31%)
12/03/2019 12/03/2019 E1VFVN30 HOSE Niêm yết bổ sung 4.200.000 ccq 15 0 (0%)
13/03/2019 14/03/2019 13/03/2019 HIZ UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 -2.40 (-14.12%)
13/03/2019 14/03/2019 13/03/2019 PIS UPCOM Tham dự họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 -11.20 (-100.00%)
13/03/2019 13/03/2019 13/03/2019 DVH UPCOM Hủy ĐKGD cổ phiếu 11 +1.40 (+12.73%)
13/03/2019 14/03/2019 13/03/2019 V21 HNX Tham dự Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 9 0 (0%)
13/03/2019 14/03/2019 13/03/2019 VKD UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 0 (0%)
13/03/2019 TDM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 27 +0.10 (+0.36%)
13/03/2019 14/03/2019 17/06/2019 DHG HOSE Tạm ứng cổ tức đợt 2 năm 2018 116 +0.50 (+0.43%)
13/03/2019 14/03/2019 13/03/2019 BVS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 0 (0%)
13/03/2019 14/03/2019 16/04/2019 VPG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 +0.20 (+0.84%)
13/03/2019 14/03/2019 13/03/2019 BWS UPCOM Tham dự Đại hội cổ đông thường niên 2019 35 -3.80 (-10.80%)
13/03/2019 PHN HNX Giao dịch đầu tiên 7.253.911 cổ phiếu niêm yết 21 0 (0%)
13/03/2019 14/03/2019 13/03/2019 TV3 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 37 -0.60 (-1.62%)
13/03/2019 14/03/2019 13/03/2019 HGM HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 41 -4.20 (-10.17%)
13/03/2019 14/03/2019 28/03/2019 TCO HOSE Tổ chức ĐHĐCĐ TN 2019, tạm ứng cổ tức đợt 1/2018 (500 đ/cp) 13 +0.80 (+6.37%)
13/03/2019 14/03/2019 10/05/2019 RCL HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (700 đ/cp) 23 +2 (+8.73%)
13/03/2019 14/03/2019 12/04/2019 SZC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 +0.40 (+2.38%)
13/03/2019 14/03/2019 13/03/2019 PVC HNX Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 0 (0%)
13/03/2019 14/03/2019 13/03/2019 IME UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 +1.50 (+9.62%)
12/03/2019 13/03/2019 11/04/2019 SSC HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2018 80 +4 (+4.99%)
12/03/2019 13/03/2019 12/03/2019 SDU HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 +0.80 (+9.09%)
12/03/2019 13/03/2019 12/03/2019 HRC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 38 +0.50 (+1.33%)
12/03/2019 13/03/2019 12/03/2019 ILC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 2 -0.40 (-17.39%)
12/03/2019 13/03/2019 12/03/2019 PCE HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 +0.30 (+3.16%)
12/03/2019 13/03/2019 12/03/2019 VHL HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 35 +3.10 (+8.86%)
12/03/2019 13/03/2019 02/04/2019 STK HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 24 -0.10 (-0.43%)
12/03/2019 13/03/2019 29/03/2019 HPX HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 26 -0.20 (-0.77%)
11/03/2019 11/03/2019 E1VFVN30 HOSE Niêm yết bổ sung 3.300.000 ccq 15 0 (0%)
11/03/2019 11/03/2019 CTF HOSE Niêm yết bổ sung 21.600.000 cp 24 +0.50 (+2.09%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 S4A HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 28 +0.30 (+1.09%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 PTS HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.10 (+1.72%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 SHC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.60 (+10.00%)
11/03/2019 12/03/2019 29/03/2019 SWC UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (3.000đ/cp) 13 0 (0%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 WTN UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -10 (-100.00%)
11/03/2019 12/03/2019 28/03/2019 SFC HOSE ĐHĐCĐ TN 2018, tạm ứng cổ tức đợt 1/2018 (3.000 đ/cp) 22 -1.20 (-5.49%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 WSB UPCOM Tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2019 44 +0.10 (+0.23%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 CHC UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (2.200đ/cp) 10 -7.90 (-79.00%)
11/03/2019 12/03/2019 25/04/2019 HCM HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm tài chính 2018 27 +0.20 (+0.74%)
11/03/2019 12/03/2019 12/04/2019 DCL HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 19 -0.30 (-1.60%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 BCP UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -0.70 (-5.83%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 BIO Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 0 0 (0%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 VIH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 11 +0.30 (+2.73%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 AG1 UPCOM Tổ chức Đại hội cổ đông thường niên năm 2019 10 -1 (-10.00%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 CDR UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 -6.90 (-100.00%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 DDM UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm tài chính 2018 1 -0.10 (-11.11%)
11/03/2019 12/03/2019 20/03/2019 PJC HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (2.900 đ/cp) 31 -0.90 (-2.90%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 KGM UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +0.30 (+4.00%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 KSV UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 19 +1.90 (+10.00%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 ISH UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 18 -0.50 (-2.79%)
11/03/2019 12/03/2019 11/04/2019 TYA HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 14 0 (0%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 HUG UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 37 +3.90 (+10.57%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 DAC UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 -13 (-100.00%)
11/03/2019 12/03/2019 22/03/2019 IDN UPCOM ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.000đ/cp) 10 -10 (-100.00%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 FIR HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 43 0 (0%)
11/03/2019 LDG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 10 +0.10 (+1.04%)
11/03/2019 12/03/2019 26/03/2019 BTN UPCOM Trả cổ tức bằng tiền mặt (245đ/cp) 8 +1 (+12.05%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 NTP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 34 0 (0%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 INN HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 34 -0.80 (-2.35%)
11/03/2019 12/03/2019 20/04/2019 PAC HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 37 -0.60 (-1.62%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 BED HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 51 0 (0%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 VDN UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -1.80 (-17.48%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 VDN UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 10 -1.80 (-17.48%)
11/03/2019 12/03/2019 11/03/2019 HLB UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 81 +6 (+7.41%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 DNW UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 0 (0%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 SAF HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 56 0 (0%)
08/03/2019 11/03/2019 10/05/2019 VC6 HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (900 đ/cp) 10 0 (0%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 SHB HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 +0.10 (+1.35%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 FUCTVGF1 HOSE ĐH nhà đầu tư thường niên năm 2019 15 -1.10 (-7.51%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 BOT UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 53 +0.70 (+1.33%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 NAF HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 17 +0.30 (+1.82%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 SGT HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm tài chính 2018 6 0 (0%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 PRC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 -1.20 (-10.34%)
08/03/2019 11/03/2019 30/03/2019 DPG HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 38 +0.10 (+0.26%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 DXP HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 0 (0%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 BSL UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 12 +0.30 (+2.59%)
08/03/2019 11/03/2019 08/04/2019 ADC HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.400 đ/cp) 15 -1.20 (-8.28%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 TVS HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 14 0 (0%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 PLC HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 +0.20 (+1.21%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 BSH UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 23 +3 (+12.88%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 L14 HNX Tổ chức Đại hôi đồng cổ đông thường niên năm 2019 41 -0.80 (-1.97%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 VC7 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 0 (0%)
08/03/2019 DIG HOSE ĐHĐCĐ thường niên 2019 14 0 (0%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 CCP UPCOM Thực hiện chốt danh sách cổ đông để tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 16 +0.70 (+4.38%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 IST UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 25 -15.70 (-64.08%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 HPP UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 35 +0.50 (+1.45%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 SDK UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 38 +4.90 (+12.93%)
08/03/2019 11/03/2019 13/04/2019 LCG HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 11 +0.50 (+4.69%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 IFS UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 -0.80 (-4.97%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 NDP UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 16 -2.80 (-17.61%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 DNY HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 -0.10 (-2.86%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 FUCTVGF2 HOSE ĐH nhà đầu tư thường niên năm 2019 11 +0.70 (+6.25%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 SJD HOSE ĐHCĐ thường niên năm 2019 21 0 (0%)
08/03/2019 11/03/2019 07/05/2019 HBD UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500đ/cp) 18 +2.30 (+12.71%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 PLA UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên 2019 5 +0.20 (+4.00%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 CQT UPCOM Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 3 0 (0%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 V12 HNX Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 13 -0.90 (-6.87%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 CNT UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 +0.30 (+7.50%)
07/03/2019 07/03/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 2.700.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 HAH HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 -0.10 (-0.75%)
08/03/2019 11/03/2019 26/04/2019 SBV HOSE ĐHĐCĐ thường niên năm 2019 13 0 (0%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 PGT HNX Tổ chức Đại hôi đồng cổ đông thường niên năm 2019 7 +0.50 (+6.76%)
08/03/2019 11/03/2019 22/04/2019 HPB UPCOM Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (1.500đ/cp) 11 -1 (-8.85%)
08/03/2019 11/03/2019 08/03/2019 PVI HNX Tổ chức Đại hôi đồng cổ đông thường niên năm 2019 39 +0.70 (+1.81%)
06/03/2019 06/03/2019 E1VFVN30 HOSE Giao dịch 1.000.000 ccq niêm yết bổ sung 15 0 (0%)
07/03/2019 08/03/2019 07/03/2019 TC6 HNX Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 6 +0.10 (+1.79%)
07/03/2019 08/03/2019 07/03/2019 BEL UPCOM Thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 -0.70 (-15.91%)
07/03/2019 08/03/2019 24/04/2019 BDB HNX Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2019, trả cổ tức bằng tiền mặt (600 đ/cp) 11 -10.50 (-100.00%)
07/03/2019 08/03/2019 07/03/2019 TVN UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 9 +0.70 (+8.05%)
07/03/2019 08/03/2019 07/03/2019 PDV UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 4 +0.40 (+9.09%)
07/03/2019 08/03/2019 07/03/2019 BLW UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên 2019 12 0 (0%)
07/03/2019 08/03/2019 07/03/2019 VDT UPCOM Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 17 +2.10 (+12.57%)
07/03/2019 08/03/2019 07/03/2019 BSG UPCOM Tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2019 8 +1 (+12.20%)
07/03/2019 08/03/2019 07/03/2019 DIG HOSE ĐHCĐ TN 2019, tạm ứng cổ tức năm 2018 (700 đ/cp) 14