You need to upgrade your Flash Player
| |
Lĩnh vực |
Thị trường |
| P/E (lần) |
7,25 |
19,78 |
| Market Cap (tỷ đồng) |
251.421,81 |
541.464,94 |
| P/B (mrg) |
3,15 |
3,73 |
| ROA (%) |
4,22 |
10,68 |
| ROE (%) |
17,44 |
22,31 |
| SLCPLH (lần) |
13.903.839.683 |
26.201.303.071 |
|
ĐV giá: 1000 VND mrq: quý gần nhất ttm: 4 quý gần nhất |
Mô tả
• Ngân hàng cung cấp các dịch vụ tài chính đa dạng như cho vay, chuyển tiền, ngân hàng
• Các công ty bảo hiểm đa dịch vụ như bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm y tế, tài sản, tái bảo hiểm và không chuyên biệt về một lĩnh vực nào
• Các công ty & đại lý môi giới bảo hiểm
• Các công ty họat động chủ yếu trong lĩnh vực phi nhân thọ như bảo hiểm tai nạn, thương vong, cháy nổ, bảo hiểm ô tô, hàng hải và các loại hình phi nhân thọ khác
• Các công ty chủ yếu họat động trong lĩnh vực tái bảo hiểm
• Các công ty chủ yếu họat động trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm y tế
• Các công ty đầu tư trực tiếp hoặc gián tiếp vào lĩnh vực bất động sản thông qua việc phát triển, quản lý hoặc sở hữu bất động sản
• Các tập đòan, các quỹ ủy thác đầu tư bất động sản
• Các công ty cung cấp dịch vụ ủy thác, tín dụng, các công ty quản lý quỹ đầu tư tương hỗ
• Các công ty phát hành thẻ tín dụng, cung cấp dịch vụ tài chính cá nhân như cho vay vốn cá nhân
• Các công ty họat động trong các lĩnh vực tài chính khác chưa được liệt kê ở bảng này
• Các công ty cung cấp dịch vụ đầu tư tài chính chuyên biệt như các công ty chứng khoán, giao dịch buôn bán qua mạng…
• Các công ty cung cấp dịch vụ thế chấp, bảo hiểm cầm cố và các dịch vụ liên quan khác
• Các quỹ đóng hoạt động trong lĩnh vực đầu tư vào cổ phiếu hoặc bất động sản
• Các quỹ đầu tư mở, hoạt động dưới hình thức phi doanh nghiệp như unit trust. ETFs, quỹ tiền tệ
Danh sách ngành cùng lĩnh vực
| Mã |
P/E
(lần) |
Giá
(nghìn đồng) |
Vốn hóa
(tỉ đồng) |
Tỉ trọng
(%) |
|
ACB |
7,79 |
16,3 |
20.066,22 |
7,98 |
|
AGR |
8,64 |
5,4 |
1.144,8 |
0,46 |
|
APG |
- |
4,1 |
52,65 |
0,02 |
|
API |
- |
4,6 |
81,84 |
0,03 |
|
APS |
1,44 |
3,4 |
89,7 |
0,04 |
|
ASIAGF |
- |
10,5 |
- |
- |
|
AVS |
- |
6,2 |
111,6 |
0,04 |
|
BCI |
3,83 |
16,1 |
1.163,5 |
0,46 |
|
BIC |
31,61 |
11 |
726 |
0,29 |
|
BMI |
6,06 |
12,5 |
943,75 |
0,38 |