Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 917.45 -22.71 (-2.42%)
  • HNX-Index 111.78 -2.03 (-1.78%)
  • UPCOM-Index 54.27 -0.19 (-0.35%)
Công ty Cổ phần ACC - 244
Mã CK:      ACC244      68.50      ■■ 0 (0%)      (cập nhật 21:45 19/10/2017)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Khai khoáng
Website: Đang cập nhật
AAA » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
BAMCORP CTCP Khoáng sản Bắc Kạn OTC 20.25 -20.25 -100.00 0 0.00
BMJ Công ty Cổ phần Khoáng sản Becamex (BECAMEX BMC) UPCOM 11.00 -0.10 -0.91 0 0.00
BIMICO CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương OTC 75.00 17.50 30.43 0 0.00
CAVICOE CTCP Xây dựng Năng lượng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
CSCC1 Công ty Than Cao Sơn OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
DAMIJOSCO CTCP Khoáng sản Đăk Lăk OTC 10.00 -1.00 -9.09 0 0.00
DNCC CTCP Than Đèo Nai- TKV OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
CAVICOEC CTCP Xây dựng Năng lượng OTC 8.00 -2.00 -20.00 0 0.00
HAMICO Tổng CTCP Khoáng sản Hà Nam OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
HMMJC CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang OTC 70.00 -0.50 -0.71 0 0.00
HTCC CTCP Than Hà Tu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
KSMC CTCP Khoa học Sản xuất Mỏ OTC 4.00 6.00 150.00 0 0.00
MIMECO CTCP Khoáng Sản và Cơ Khí OTC 33.13 -0.21 -0.62 0 0.00
MITRACO Tổng Công ty Khoáng sản - Thương Mại Hà Tĩnh OTC 10.13 0.03 0.33 0 0.00
NHANCO CTCP Alumin Nhân Cơ - TKV OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
PYMC CTCP Khoáng sản Phú Yên OTC 30.00 20.00 200.00 0 0.00
SPM1 CTCP Khoa học Sản xuất Mỏ OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VCIE CTCP Xuất nhập khẩu Than - Vinacomin OTC 35.00 -1.33 -3.67 0 0.00
TKYC CTCP Công nghiệp Mỏ Việt Bắc OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VINACOMIN Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam OTC 38.50 -28.50 -42.54 0 0.00
VHLC CTCP Than Hà Lầm OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VIM CTCP Khoáng sản Viglacera OTC 10.00 -10.00 -100.00 0 0.00
VMDC CTCP Than Mông Dương OTC 30.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VNCT CTCP Kinh doanh Than Miền Bắc Vinacomin OTC 24.33 -3.33 -12.04 0 0.00
YBMS CTCP Khoáng sản Yên Bái OTC 10.00 -20.00 -66.67 0 0.00
BMC CTCP Khoáng Sản Bình Định HOSE 14.95 -0.10 -0.67 745 20.40
MCV CTCP Cavico Việt Nam Khai Thác Mỏ & Xây Dựng OTC 3.60 0.00 ■■ 0.00 686 21.41
NBC CTCP Than Núi Béo - Vinacomin HNX 6.40 0.00 ■■ 0.00 1,050 6.86
LBM CTCP Khoáng Sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng HOSE 34.05 0.75 2.20 5,507 6.32
MIC Công ty Cổ phần Kỹ nghệ Khoáng sản Quảng Nam (MINCO) UPCOM 5.00 -5.00 -100.00 0 0.00
MMC Công ty Cổ phần Khoáng sản Mangan (Mangan Mineral J.S.C) UPCOM 0.50 -0.50 -100.00 0 0.00
TC6 CTCP Than Cọc Sáu - Vinacomin HNX 4.20 0.20 4.76 42 125.60
YBC Công ty Cổ phần Xi măng và Khoáng sản Yên Bái (YBC) UPCOM 21.50 2.60 12.09 0 0.00
KSH CTCP Đầu tư và Phát triển KSH HOSE 2.27 -0.03 -1.32 19 118.21
TCS CTCP Than Cao Sơn - Vinacomin HNX 4.00 -4.00 -100.00 67 76.24
TDN CTCP Than Đèo Nai - Vinacomin HNX 4.30 0.10 2.33 891 5.95
THT CTCP Than Hà Tu - Vinacomin HNX 6.30 -6.30 -100.00 1,244 5.22
MINEXCO CTCP Khoáng sản và Đầu tư Khánh Hòa OTC 4.00 -4.00 -50.00 0 0.00
HLC CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin HNX 7.20 0.60 8.33 1,710 5.03
MDC CTCP Than Mông Dương - Vinacomin HNX 5.00 -5.00 -100.00 1,284 4.52
BKC CTCP Khoáng Sản Bắc Kạn HNX 7.40 -7.40 -100.00 205 34.81
BGMC CTCP Khoáng sản Bắc Giang OTC 14.55 -5.15 -26.14 0 0.00
SQC CTCP Khoáng Sản Sài Gòn - Quy Nhơn UPCOM 81.00 -81.00 -100.00 -530 -152.89
HGM CTCP Cơ Khí & Khoáng Sản Hà Giang HNX 38.70 -38.70 -100.00 1,422 29.74
KSS CTCP Khoáng Sản Na Rì Hamico UPCOM 0.80 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
KSB CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương HOSE 44.10 -0.90 -2.04 8,793 7.43
CAVICOSM CTCP Cavico Khoáng sản và Công nghiệp OTC 28.00 2.00 7.69 0 0.00
HBM CTCP Khoáng Sản Hòa Bình OTC 41.00 -3.50 -7.87 0 0.00
KHB CTCP Khoáng sản Hòa Bình HNX 1.10 -1.10 -100.00 -2 -854.13
VAM CTCP Khoáng sản Vinas A Lưới OTC 26.10 -12.70 -32.73 0 0.00
HPEC CTCP Năng lượng Hòa Phát OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
CMI CTCP CMISTONE Việt Nam HNX 2.10 -2.10 -100.00 -2,967 -2.56
TANPHAT CTCP Tấn Phát OTC 7.50 -2.63 -25.93 0 0.00
MIH CTCP XNK Khoáng Sản Hà Nam OTC 5.40 0.00 ■■ 0.00 1,321 8.17
KSA CTCP Công Nghiệp Khoáng Sản Bình Thuận HOSE 1.40 -0.01 -0.71 65 22.63
MIM CTCP Khoáng Sản & Cơ Khí HNX 13.10 -13.10 -100.00 433 6.70
ALV CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng ALV HNX 18.10 -0.30 -1.66 887 3.16
GIDC CTCP Phát triển Đông Dương Xanh OTC 4.50 -4.50 -50.00 0 0.00
KTB Công ty Cổ phần Đầu tư Khoáng sản Tây Bắc (TAY BAC INVEST., JSC) UPCOM 1.90 -1.90 -100.00 0 0.00
TVD CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin HNX 5.00 -5.00 -100.00 691 9.12
KSL CTCP Khai thác và chế biến khoáng sản Lào Cai OTC 23.00 3.88 20.27 0 0.00
HUDIME CTCP Đầu tư và khai thác mỏ OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
THMC CTCP Khoáng sản Tín Hoằng OTC 10.00 -2.42 -19.47 0 0.00
CZC CTCP Than Miền Trung - Vinacomin UPCOM 7.00 -7.00 -100.00 0 0.00
AMCC CTCP Khoáng Sản Á Châu OTC 10.50 -3.50 -25.00 0 0.00
BGM CTCP Khai Thác & Chế Biến Khoáng Sản Bắc Giang UPCOM 0.86 0.00 ■■ 0.00 10 115.52
MAX CTCP Khai Khoáng & Cơ Khí Hữu Nghị Vĩnh Sinh OTC 2.90 0.00 ■■ 0.00 -1,345 -2.60
HMMC Công ty cổ phần khoáng sản luyện kim Hà Nội OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
LCM CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai HOSE 1.05 -0.05 -4.76 -360 -4.42
BIOTAN Công ty CP khoáng sản BIOTAN OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 11 0.00
AMC CTCP Khoáng Sản Á Châu HNX 28.00 -28.00 -100.00 4,454 6.96
HPMN CTCP Khoáng sản Hòa Phát OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
KHL CTCP Khoáng Sản Và VLXD Hưng Long HNX 0.70 -0.70 -100.00 -4,792 -0.17
DMVC Công ty CP than Tây Nam Đá Mài - Vinacomin OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 26 0.00
TTHC CTCP Khai thác đá Thừa Thiên Huế OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VIM VIM OTC 10.00 -10.00 -100.00 0 0.00
DHM CTCP Thương mại & Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu HOSE 3.70 -0.04 -1.08 536 14.48
FCMC CTCP Khoáng sản Fecon OTC 10.00 -16.00 -61.54 0 0.00
KHD CTCP Khai Thác & Chế Biến Khoáng Sản Hải Dương OTC 13.60 -13.60 -100.00 0 0.00
MSRC CTCP Tài Nguyên Masan OTC 15.50 -0.25 -1.59 0 0.00
CLM CTCP Xuất Nhập Khẩu Than - Vinacomin HNX 14.00 -14.00 -100.00 1,178 13.58
BAM CTCP Khoáng Sản và Luyện Kim Bắc Á OTC 1.80 0.00 ■■ 0.00 -166 -8.43
VICOQT CTCP Đầu tư và Khoáng sản Vico Quảng Trị OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
HCD CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD HOSE 8.30 -0.06 -0.72 1,464 6.07
KSK CTCP Khoáng sản Luyện kim màu HNX 1.50 0.10 6.67 -201 -5.46
TMB CTCP Kinh Doanh Than Miền Bắc - Vinacomin HNX 8.00 -8.00 -100.00 550 0.00
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
© Copyright 2008-2017 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam CorpGhi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.