Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 943.97 +1.58 (+0.17%)
  • HNX-Index 105.58 -1.34 (-1.26%)
  • UPCOM-Index 50.59 +0.43 (+0.85%)
CTCP Khoáng Sản và Luyện Kim Bắc Á
Bac A Metallurgy & Mineral JSC
Mã CK:      BAM      1.80      ■■ 0 (0%)      (cập nhật 22:43 30/03/2017)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Khai khoáng
Website: http://www.bam.com.vn
BAM » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
BMJ CTCP Khoáng Sản Becamex UPCOM 11.10 -11.10 -100.00 2,246 4.94
BIMICO CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương OTC 75.00 17.50 30.43 9,954 7.53
CAVICOE CTCP Xây dựng Năng lượng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 736 0.00
CSCC1 Công ty Than Cao Sơn OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
DAMIJOSCO CTCP Khoáng sản Đăk Lăk OTC 10.00 -1.00 -9.09 0 0
DNCC CTCP Than Đèo Nai- TKV OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
CAVICOEC CTCP Xây dựng Năng lượng OTC 8.00 -2.00 -20.00 829 9.65
HAMICO Tổng CTCP Khoáng sản Hà Nam OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
HMMJC CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang OTC 70.00 -0.50 -0.71 25,524 2.74
HTCC CTCP Than Hà Tu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
KSMC CTCP Khoa học Sản xuất Mỏ OTC 4.00 6.00 150.00 0 0
MIMECO CTCP Khoáng Sản và Cơ Khí OTC 33.13 -0.21 -0.62 0 0
MITRACO TCT Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP UPCOM 10.13 0.03 0.33 108 93.82
NHANCO CTCP Alumin Nhân Cơ - TKV OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
PYMC CTCP Khoáng sản Phú Yên OTC 30.00 0.00 ■■ 0.00 -506 0
SPM1 CTCP Khoa học Sản xuất Mỏ OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VCIE CTCP Xuất Nhập Khẩu Than - Vinacomin HNX 35.00 0.00 ■■ 0.00 1,158 30.22
TKV1 CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin UPCOM 30.00 0.00 ■■ 0.00 132 227.27
TKYC CTCP Công nghiệp Mỏ Việt Bắc OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VINACOMIN Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam OTC 38.50 -28.50 -42.54 0 0
VHLC CTCP Than Hà Lầm OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VIM CTCP Khoáng sản Viglacera UPCOM 9.00 -0.10 -1.11 2,575 3.50
VMDC CTCP Than Mông Dương OTC 30.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VNCT CTCP Kinh Doanh Than Miền Bắc - Vinacomin HNX 24.33 0.00 ■■ 0.00 745 32.66
YBMS CTCP Khoáng sản Yên Bái OTC 10.00 -20.00 -66.67 0 0
BMC CTCP Khoáng Sản Bình Định HOSE 12.80 -0.20 -1.56 810 15.80
MCV CTCP Cavico Việt Nam Khai Thác Mỏ & Xây Dựng OTC 3.60 0.00 ■■ 0.00 686 5.25
NBC CTCP Than Núi Béo - Vinacomin HNX 6.10 0.00 ■■ 0.00 1,053 5.79
LBM CTCP Khoáng Sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng HOSE 33.50 0.00 ■■ 0.00 4,911 6.82
MIC CTCP Kỹ Nghệ KS Quảng Nam UPCOM 2.50 -2.50 -100.00 389 6.43
MMC CTCP Khoáng Sản Mangan UPCOM 1.30 -1.30 -100.00 -2,078 0
TC6 CTCP Than Cọc Sáu - Vinacomin HNX 4.20 0.00 ■■ 0.00 165 25.45
YBC CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái UPCOM 11.70 -11.70 -100.00 371 31.54
KSH CTCP Đầu tư và Phát triển KSH HOSE 2.09 0.10 4.78 45 46.44
TCS CTCP Than Cao Sơn - Vinacomin HNX 4.50 -4.50 -100.00 224 20.09
TDN CTCP Than Đèo Nai - Vinacomin HNX 4.70 0.00 ■■ 0.00 158 29.75
THT CTCP Than Hà Tu - Vinacomin HNX 6.20 0.10 1.61 954 6.50
MINEXCO CTCP Khoáng sản và Đầu tư Khánh Hòa OTC 5.00 0.00 ■■ 0.00 1,639 3.05
HLC CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin HNX 6.20 0.00 ■■ 0.00 2,195 2.82
MDC CTCP Than Mông Dương - Vinacomin HNX 5.00 0.40 8.00 1,120 4.46
BKC CTCP Khoáng Sản Bắc Kạn HNX 8.50 -8.50 -100.00 908 9.36
BGMC CTCP Khoáng sản Bắc Giang OTC 14.55 -5.15 -26.14 0 0
SQC CTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn UPCOM 82.00 -82.00 -100.00 204 401.96
HGM CTCP Cơ Khí & Khoáng Sản Hà Giang HNX 44.00 3.60 8.18 3,491 12.60
KSS CTCP Khoáng sản Na Rì Hamico OTC 0.80 0.00 ■■ 0.00 0 0
KSB CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương HOSE 31.85 -0.15 -0.47 5,206 6.12
CAVICOSM CTCP CMISTONE Việt Nam OTC 28.00 0.00 ■■ 0.00 -7,286 0
HBM CTCP Khoáng Sản Hòa Bình OTC 41.00 -3.50 -7.87 0 0
KHB CTCP Khoáng sản Hòa Bình HNX 1.00 -1.00 -100.00 19 52.63
VAM CTCP Khoáng sản Vinas A Lưới OTC 26.10 -12.70 -32.73 0 0
HPEC CTCP Năng lượng Hòa Phát OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
CMI CTCP CMISTONE Việt Nam HNX 1.10 -1.10 -100.00 2 550.00
TANPHAT CTCP Tấn Phát OTC 7.50 -2.63 -25.93 1,280 5.86
MIH CTCP XNK Khoáng Sản Hà Nam OTC 5.40 0.00 ■■ 0.00 1,321 4.09
KSA CTCP Công Nghiệp Khoáng Sản Bình Thuận HOSE 0.48 -0.02 -4.17 139 3.45
MIM CTCP Khoáng Sản & Cơ Khí HNX 10.50 -10.50 -100.00 4,020 2.61
ALV CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng ALV HNX 4.30 0.10 2.33 2,302 1.87
GIDC CTCP Phát triển Đông Dương Xanh OTC 4.50 -4.50 -50.00 0 0
KTB CTCP Đầu tư Khoáng sản Tây Bắc UPCOM 1.90 -1.90 -100.00 3 633.33
TVD CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin HNX 5.10 0.30 5.88 645 7.91
KSL CTCP Khai thác và chế biến khoáng sản Lào Cai OTC 23.00 3.88 20.27 0 0
HUDIME CTCP Đầu tư và khai thác mỏ OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
THMC CTCP khoáng Sản Tín Hoằng OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 710 14.08
ACC244 CTCP ACC-244 UPCOM 68.50 0.00 ■■ 0.00 3,383 20.25
CZC CTCP Than Miền Trung UPCOM 9.40 -9.00 -95.74 352 26.70
AMCC CTCP Khoáng Sản Á Châu OTC 10.50 -3.50 -25.00 3,159 3.32
BGM CTCP Khai Thác & Chế Biến Khoáng Sản Bắc Giang OTC 20.50 0.00 ■■ 0.00 10 2,050.00
MAX CTCP Khai Khoáng & Cơ Khí Hữu Nghị Vĩnh Sinh OTC 2.90 0.00 ■■ 0.00 -1,345 0
HMMC Công ty cổ phần khoáng sản luyện kim Hà Nội OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
LCM CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai HOSE 0.72 -0.03 -4.17 9 80.00
BIOTAN Công ty CP khoáng sản BIOTAN OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
AMC CTCP Khoáng Sản Á Châu HNX 20.00 0.50 2.50 3,780 5.29
HPMN CTCP Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
KHL CTCP Khoáng Sản Và VLXD Hưng Long HNX 0.40 -0.30 -75.00 74 5.41
DMVC CTCP Than Tây Nam Đá mài - Vinacomin UPCOM 10.20 0.80 8.51 8,049 1.27
TTHC CTCP Khai Thác Đá Thừa Thiên Huế OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 972 0.00
DHM CTCP Thương mại & Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu HOSE 2.40 0.12 5.00 271 8.86
FCMC CTCP Khoáng sản Fecon OTC 10.00 -16.00 -61.54 0 0
KHD CTCP Khai Thác & Chế Biến Khoáng Sản Hải Dương UPCOM 7.00 -7.00 -100.00 3,241 2.16
MSRC CTCP Tài nguyên Masan UPCOM 15.50 0.00 ■■ 0.00 141 109.93
VICOQT CTCP Đầu tư và Khoáng sản Vico Quảng Trị OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
HCD CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD HOSE 12.85 -0.05 -0.39 1,813 7.09
KSK CTCP Khoáng sản Luyện kim màu HNX 0.50 -0.50 -100.00 111 4.50
LMC CTCP Khoáng sản Latca UPCOM 18.00 -18.00 -100.00 388 46.39
MVB TCT Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP UPCOM 4.10 -4.10 -100.00 146 28.08
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
© Copyright 2008-2018 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam CorpGhi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.