Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 1.00 -25.56 (-2.46%)
  • HNX-Index 119.66 -1.61 (-1.33%)
  • UPCOM-Index 54.79 -0.46 (-0.83%)
CTCP Khoáng Sản và Luyện Kim Bắc Á
Bac A Metallurgy & Mineral JSC
Mã CK:      BAM      1.80      ■■ 0 (0%)      (cập nhật 22:43 30/03/2017)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Khai khoáng
Website: http://www.bam.com.vn
BAM » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
BAMCORP CTCP Khoáng sản Bắc Kạn OTC 20.25 -20.25 -100.00 116 174.57
BMJ CTCP Khoáng Sản Becamex UPCOM 12.20 -12.20 -100.00 2,246 5.43
BIMICO CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương OTC 75.00 17.50 30.43 9,954 7.53
CAVICOE CTCP Xây dựng Năng lượng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 736 0.00
CSCC1 Công ty Than Cao Sơn OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
DAMIJOSCO CTCP Khoáng sản Đăk Lăk OTC 10.00 -1.00 -9.09 0 0
DNCC CTCP Than Đèo Nai- TKV OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
CAVICOEC CTCP Xây dựng Năng lượng OTC 8.00 -2.00 -20.00 829 9.65
HAMICO Tổng CTCP Khoáng sản Hà Nam OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
HMMJC CTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang OTC 70.00 -0.50 -0.71 25,524 2.74
HTCC CTCP Than Hà Tu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
KSMC CTCP Khoa học Sản xuất Mỏ OTC 4.00 6.00 150.00 0 0
MIMECO CTCP Khoáng Sản và Cơ Khí OTC 33.13 -0.21 -0.62 0 0
MITRACO TCT Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP UPCOM 10.13 0.03 0.33 108 93.82
NHANCO CTCP Alumin Nhân Cơ - TKV OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
PYMC CTCP Khoáng sản Phú Yên OTC 30.00 0.00 ■■ 0.00 -506 0
SPM1 CTCP Khoa học Sản xuất Mỏ OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VCIE CTCP Xuất Nhập Khẩu Than - Vinacomin HNX 35.00 0.00 ■■ 0.00 1,158 30.22
TKV1 CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ - Vinacomin UPCOM 30.00 0.00 ■■ 0.00 132 227.27
TKYC CTCP Công nghiệp Mỏ Việt Bắc OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VINACOMIN Tập đoàn Công nghiệp Than Khoáng sản Việt Nam OTC 38.50 -28.50 -42.54 0 0
VHLC CTCP Than Hà Lầm OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VIM CTCP Khoáng sản Viglacera UPCOM 11.80 -11.80 -100.00 2,575 4.58
VMDC CTCP Than Mông Dương OTC 30.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VNCT CTCP Kinh Doanh Than Miền Bắc - Vinacomin HNX 24.33 0.00 ■■ 0.00 745 32.66
YBMS CTCP Khoáng sản Yên Bái OTC 10.00 -20.00 -66.67 0 0
BMC CTCP Khoáng Sản Bình Định HOSE 14.00 -0.20 -1.43 810 17.28
MCV CTCP Cavico Việt Nam Khai Thác Mỏ & Xây Dựng OTC 3.60 0.00 ■■ 0.00 686 5.25
NBC CTCP Than Núi Béo - Vinacomin HNX 7.20 -0.10 -1.39 1,053 6.84
LBM CTCP Khoáng Sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng HOSE 33.50 -0.05 -0.15 4,911 6.82
MIC CTCP Kỹ Nghệ KS Quảng Nam UPCOM 4.80 -4.80 -100.00 389 12.34
MMC CTCP Khoáng Sản Mangan UPCOM 1.30 -1.30 -100.00 -2,078 0
TC6 CTCP Than Cọc Sáu - Vinacomin HNX 4.30 0.10 2.33 165 26.06
YBC CTCP Xi măng và Khoáng sản Yên Bái UPCOM 19.50 -19.50 -100.00 371 52.56
KSH CTCP Đầu tư và Phát triển KSH HOSE 2.05 -0.05 -2.44 45 45.56
TCS CTCP Than Cao Sơn - Vinacomin HNX 4.60 0.00 ■■ 0.00 224 20.54
TDN CTCP Than Đèo Nai - Vinacomin HNX 4.50 0.00 ■■ 0.00 158 28.48
THT CTCP Than Hà Tu - Vinacomin HNX 6.40 -6.40 -100.00 954 6.71
MINEXCO CTCP Khoáng sản và Đầu tư Khánh Hòa OTC 5.00 0.00 ■■ 0.00 1,639 3.05
HLC CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin HNX 6.90 -0.20 -2.90 2,195 3.14
MDC CTCP Than Mông Dương - Vinacomin HNX 4.70 -0.10 -2.13 1,120 4.20
BKC CTCP Khoáng Sản Bắc Kạn HNX 7.80 -7.80 -100.00 908 8.59
BGMC CTCP Khoáng sản Bắc Giang OTC 14.55 -5.15 -26.14 0 0
SQC CTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn UPCOM 84.00 -84.00 -100.00 204 411.76
HGM CTCP Cơ Khí & Khoáng Sản Hà Giang HNX 42.00 3.80 9.05 3,491 12.03
KSS CTCP Khoáng sản Na Rì Hamico OTC 0.80 0.00 ■■ 0.00 0 0
KSB CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương HOSE 35.30 0.35 0.99 5,206 6.78
CAVICOSM CTCP CMISTONE Việt Nam OTC 28.00 0.00 ■■ 0.00 -7,286 0
HBM CTCP Khoáng Sản Hòa Bình OTC 41.00 -3.50 -7.87 0 0
KHB CTCP Khoáng sản Hòa Bình HNX 0.60 -0.60 -100.00 19 31.58
VAM CTCP Khoáng sản Vinas A Lưới OTC 26.10 -12.70 -32.73 0 0
HPEC CTCP Năng lượng Hòa Phát OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
CMI CTCP CMISTONE Việt Nam HNX 1.10 -1.10 -100.00 2 550.00
TANPHAT CTCP Tấn Phát OTC 7.50 -2.63 -25.93 1,280 5.86
MIH CTCP XNK Khoáng Sản Hà Nam OTC 5.40 0.00 ■■ 0.00 1,321 4.09
KSA CTCP Công Nghiệp Khoáng Sản Bình Thuận HOSE 0.48 -0.02 -4.17 139 3.45
MIM CTCP Khoáng Sản & Cơ Khí HNX 12.00 -0.80 -6.67 4,020 2.99
ALV CTCP Đầu tư Phát triển Hạ tầng ALV HNX 4.50 -0.10 -2.22 2,302 1.95
GIDC CTCP Phát triển Đông Dương Xanh OTC 4.50 -4.50 -50.00 0 0
KTB CTCP Đầu tư Khoáng sản Tây Bắc UPCOM 1.90 -1.90 -100.00 3 633.33
TVD CTCP Than Vàng Danh - Vinacomin HNX 4.80 -0.10 -2.08 645 7.44
KSL CTCP Khai thác và chế biến khoáng sản Lào Cai OTC 23.00 3.88 20.27 0 0
HUDIME CTCP Đầu tư và khai thác mỏ OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
THMC CTCP khoáng Sản Tín Hoằng OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 710 14.08
ACC244 CTCP ACC-244 UPCOM 68.50 0.00 ■■ 0.00 3,383 20.25
CZC CTCP Than Miền Trung UPCOM 9.40 -9.00 -95.74 352 26.70
AMCC CTCP Khoáng Sản Á Châu OTC 10.50 -3.50 -25.00 3,159 3.32
BGM CTCP Khai Thác & Chế Biến Khoáng Sản Bắc Giang OTC 20.50 0.00 ■■ 0.00 10 2,050.00
MAX CTCP Khai Khoáng & Cơ Khí Hữu Nghị Vĩnh Sinh OTC 2.90 0.00 ■■ 0.00 -1,345 0
HMMC Công ty cổ phần khoáng sản luyện kim Hà Nội OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
LCM CTCP Khai thác và Chế biến Khoáng sản Lào Cai HOSE 0.79 -0.01 -1.27 9 87.78
BIOTAN Công ty CP khoáng sản BIOTAN OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
AMC CTCP Khoáng Sản Á Châu HNX 28.20 -0.10 -0.35 3,780 7.46
HPMN CTCP Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
KHL CTCP Khoáng Sản Và VLXD Hưng Long HNX 0.20 -0.20 -100.00 74 2.70
DMVC CTCP Than Tây Nam Đá mài - Vinacomin UPCOM 10.20 0.80 8.51 8,049 1.27
TTHC CTCP Khai Thác Đá Thừa Thiên Huế OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 972 0.00
DHM CTCP Thương mại & Khai thác Khoáng sản Dương Hiếu HOSE 2.93 -0.15 -5.12 271 10.81
FCMC CTCP Khoáng sản Fecon OTC 10.00 -16.00 -61.54 0 0
KHD CTCP Khai Thác & Chế Biến Khoáng Sản Hải Dương UPCOM 7.00 -7.00 -100.00 3,241 2.16
MSRC CTCP Tài nguyên Masan UPCOM 15.50 0.00 ■■ 0.00 141 109.93
VICOQT CTCP Đầu tư và Khoáng sản Vico Quảng Trị OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
HCD CTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD HOSE 9.04 0.59 6.53 1,813 4.99
KSK CTCP Khoáng sản Luyện kim màu HNX 0.60 -0.60 -100.00 111 5.41
LMC CTCP Khoáng sản Latca UPCOM 18.00 -18.00 -100.00 388 46.39
MVB TCT Công nghiệp mỏ Việt Bắc TKV - CTCP UPCOM 8.50 -8.50 -100.00 146 58.22
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
© Copyright 2008-2018 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam CorpGhi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.