Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 917.45 -22.71 (-2.42%)
  • HNX-Index 111.78 -2.03 (-1.78%)
  • UPCOM-Index 54.27 -0.19 (-0.35%)
CTCP Dược phẩm Hà Nội
Mã CK:      HANOIPHAR      20      -15 (-42.86%)      (cập nhật 21:56 29/07/2011)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Dược phẩm - Sinh hóa phẩm
Website: Đang cập nhật
AAA » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
AMPHARCO CTCP Dược Phẩm Việt Nam - Ampharco OTC 15.00 4.95 49.25 0 0.00
BEPHARCO CTCP Dược phẩm Bến Tre OTC 15.00 -5.00 -25.00 0 0.00
BNPHAR CTCP Dược phẩm Bắc Ninh OTC 12.50 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
CAGIPHARM CTCP Dược phẩm Cần Giờ OTC 2.00 -1.00 -33.33 0 0.00
DANAPHA CTCP Dược Danapha OTC 35.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
SAOTD CÔNG TY CỔ PHẦN SAO THÁI DƯƠNG OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
DBM Công ty Cổ phần Dược - Vật tư Y tế Đăk Lăk (BAMEPHARM) UPCOM 24.50 0.70 2.86 0 0.00
DLTW2 CTCP Dược liệu Trung ương 2 OTC 35.00 5.00 16.67 0 0.00
DONAIPHARM CTCP Dược Đồng Nai OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
NPC2 CTCP Dược phẩm TW2 OTC 15.00 -14.81 -49.69 0 0.00
EFTIPHAR CTCP Dược phẩm 3-2 OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
FORIPHARM CTCP Dược phẩm TW 3 OTC 19.00 -1.00 -5.00 0 0.00
HANVET CTCP Dược và Vật tư Thú y OTC 20.00 -6.67 -25.00 0 0.00
HATAPHAR CTCP Dược phẩm Hà Tây OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
HDVN CTCP Hóa dược Việt Nam OTC 50.00 7.00 16.28 0 0.00
ICAP CTCP Công nghệ Sinh học - Dược phẩm ICA OTC 50.00 25.00 100.00 0 0.00
KHPHAR CTCP Dược Khánh Hòa OTC 10.00 -10.00 -100.00 0 0.00
LADOPHAR CTCP Dược Lâm Đồng OTC 36.50 0.17 0.46 0 0.00
MEGA3 CTCP Dược phẩm Sông Hồng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
MEKOPHAR CTCP Hoá - Dược Phẩm Mekophar OTC 75.00 0.00 ■■ 0.00 6,161 0.00
MNPC CTCP Dược phẩm Trung ương Mediplantex OTC 12.00 0.25 2.13 0 0.00
NADYPHAR Công ty CP Dược phẩm 2/9 - NADYPHAR OTC 10.00 5.00 100.00 0 0.00
NAPHACO CTCP Dược phẩm Nam Hà OTC 20.00 -2.07 -9.36 0 0.00
NAPHAR CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An OTC 26.00 16.00 160.00 0 0.00
PHARBACO CTCP Dược phẩm Trung ương 1 OTC 13.50 0.50 3.85 0 0.00
PHARMEDIC CTCP Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic OTC 70.00 30.00 75.00 0 0.00
PTPHARCO CTCP Dược phẩm Phú Thọ OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
PYMEPHARCO CTCP PYMEPHARCO (Dược Phú Yên) OTC 45.00 -51.25 -53.25 0 0.00
SPMCo CTCP Dược phẩm SPM OTC 79.00 3.00 3.95 0 0.00
THABIPHAR CTCP Dược Vật tư Y tế Thái Bình OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
THEPHACO CTCP Dược - Vật tư Y tế Thanh Hóa OTC 35.00 -7.00 -16.67 0 0.00
PHAR3 CTCP Dược phẩm Quận 3 OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
TIPHARCO CTCP Dược phẩm Tipharco OTC 11.00 -0.05 -0.45 0 0.00
TRAPHACO CTCP Traphaco OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
tVIMEDIMEX Tr?i phi?u chuy?n d?i VIMEDIMEX2 OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
TVPHARM CTCP Dược phẩm TV.PHARM OTC 22.00 12.00 120.00 0 0.00
UPHACE CTCP Dược phẩm Trung ương 25 OTC 18.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VACOPHARM CTCP Dược Vacopharm OTC 20.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VIENDONG CTCP Dược phẩm Viễn Đông OTC 72.50 3.75 5.45 0 0.00
VIMEDIMEX2 CTCP Y dược phẩm VIMEDIMEX OTC 28.00 -4.50 -13.85 0 0.00
VIPESCO CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam OTC 28.35 0.05 0.18 0 0.00
VNPE3 CTCP Dược phẩm Trung ương 3 OTC 21.00 0.33 1.61 0 0.00
DHG CTCP Dược Hậu Giang HOSE 106.20 -0.80 -0.75 8,161 12.03
DMC CTCP XNK Y Tế Domesco HOSE 118.50 -1.50 -1.27 5,524 12.22
IMP CTCP Dược Phẩm Imexpharm HOSE 66.00 -0.80 -1.21 3,495 15.99
MEKOVET Công Ty Cổ Phần Dược Thú y Cai Lậy OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
DCL CTCP Dược Phẩm Cửu Long HOSE 23.50 -0.40 -1.70 2,327 14.62
OPC CTCP Dược Phẩm OPC HOSE 60.00 -0.50 -0.83 3,086 12.61
MKV CTCP Dược Thú Y Cai Lậy HNX 12.00 -12.00 -100.00 504 35.14
TRA CTCP Traphaco HOSE 116.00 -0.50 -0.43 7,213 18.70
DHT CTCP Dược phẩm Hà Tây HNX 66.80 -0.20 -0.30 8,625 6.43
FIDOPHARM CTCP Dược phẩm Đông dược 5 OTC 12.50 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
BCPHAR CTCP Dược Becamex (Becamex Pharma) OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
YPHARCO CTCP Dược phẩm Yên Bái OTC 15.50 -6.50 -29.55 0 0.00
DDN Công ty Cổ phần Dược - Thiết bị Y tế Đà Nẵng (DAPHARCO) UPCOM 15.50 -14.90 -96.13 0 0.00
PMC CTCP Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic HNX 70.70 -0.20 -0.28 7,954 8.66
DBT CTCP Dược Phẩm Bến Tre HNX 15.60 -0.20 -1.28 3,085 5.12
BIDIPHAR1 CTCP Dược phẩm Bidiphar1 OTC 25.00 12.00 92.31 0 0.00
DVD CTCP Dược Phẩm Viễn Đông OTC 3.50 -0.10 -2.78 6,127 6.64
CPC CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ HNX 38.40 -38.40 -100.00 2,898 9.59
NDC Công ty Cổ phần Nam Dược (Nam Duoc JSC) UPCOM 23.80 -23.80 -100.00 970 7.22
TANAPHAR CTCP Dược phẩm Tân Á OTC 20.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
ARMEPHACO Công ty Cổ phần ARMEPHACO OTC 10.00 -0.05 -0.53 0 0.00
DPP Công ty Cổ phần Dược Đồng Nai (DONAIPHARM) UPCOM 12.90 -12.90 -100.00 0 0.00
SPM CTCP SPM HOSE 13.00 0.45 3.46 573 30.73
DOMENAL Công ty Cổ phần DOMENAL OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
MKP CTCP Hoá - Dược Phẩm Mekophar OTC 52.00 2.40 4.84 6,161 0.00
MEDIPHARCO CTCP Dược Trung Ương MEDIPHARCO - TENAMYD OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
AGMP CTCP Dược phẩm AGIMEXPHARM OTC 15.00 -5.00 -25.00 0 0.00
LDP CTCP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) HNX 33.80 -1.20 -3.55 5,837 6.42
MTP Công ty Cổ phần Dược trung ương Medipharco - Tenamyd (MEDIPHARCO) UPCOM 16.20 -16.20 -100.00 2,271 12.07
VMD CTCP Y Dược Phẩm Vimedimex HOSE 27.00 -0.10 -0.37 2,892 15.86
DTPC CTCP Dược - Trang thiết bị Y tế Tân Phát (TANPHATPHARMA). OTC 16.00 2.64 19.79 0 0.00
MHPC Công ty cổ phần Dược Minh Hải OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
TCNC CTCP Công nghệ Cao Traphaco OTC 38.00 0.68 1.82 0 0.00
PPP CTCP Dược phẩm Phong Phú HNX 12.00 -12.00 -100.00 1,403 7.13
BLPG CTCP Tập đoàn Y Dược Bảo Long OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
DPHP CTCP Dược phẩm Hải Phòng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
DYLS Công ty CP dược phẩm và vật tư y tế Lạng Sơn OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VINAVETCO CTCP Thuốc Thú Y Trung Ương I OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
DPCL Công ty CP Dược phẩm Calapharco OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
MED MED OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 750 0.00
SPHARM Công ty CP Dược S.Pharm OTC 27.00 -27.00 -100.00 0 0.00
VIDIPHA CTCP Dược Phẩm Trung ương VIDIPHA OTC 38.80 -1.20 -3.00 0 0.00
DTH Công ty Cổ phần Dược Thanh Hà OTC 13.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VNPH Tổng Công ty Dược Việt Nam OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
tVIMEDIMEX2 Trái phiếu chuyển đổi VIMEDIMEX2 OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
PME CTCP Pymepharco HOSE 79.30 -0.30 -0.38 4,768 0.00
VDP CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA HOSE 37.80 -0.20 -0.53 4,547 0.00
DP3 CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 HNX 74.00 -0.60 -0.81 3,437 9.37
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
© Copyright 2008-2017 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam CorpGhi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.