Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 990.52 +7.35 (+0.75%)
  • HNX-Index 111.99 +0.01 (+0.01%)
  • UPCOM-Index 52.02 +0.21 (+0.41%)
CTCP Dược phẩm Hà Nội
Ha Noi Pharma Joint Stock Company
Mã CK:      HANOIPHAR      20      ■■ 0 (0%)      (cập nhật 16:17 15/08/2011)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Dược phẩm - Sinh hóa phẩm
Website: http://www.hanoipharma.com
HANOIPHAR » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
AMPHARCO CTCP Dược Phẩm Việt Nam - Ampharco OTC 15.00 4.95 49.25 0 0
BEPHARCO CTCP Dược phẩm Bến Tre OTC 15.00 -5.00 -25.00 3,216 4.66
BNPHAR CTCP Dược phẩm Bắc Ninh OTC 12.50 0.00 ■■ 0.00 0 0
CAGIPHARM CTCP Dược Phẩm Cần Giờ UPCOM 2.00 0.00 ■■ 0.00 1,432 1.40
DANAPHA CTCP Dược Danapha OTC 42.00 0.00 ■■ 0.00 5,100 8.24
SAOTD CTCP SAO THÁI DƯƠNG OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
DBM CTCP Dược - Vật Tư Y Tế Đăk Lăk UPCOM 19.60 -19.60 -100.00 3,297 5.94
DLTW2 CTCP Dược Liệu Trung ương 2 OTC 44.75 -1.58 -3.42 4,649 9.63
DONAIPHARM CTCP Dược Đồng Nai OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 104 0.00
NPC2 CTCP Dược phẩm TW2 OTC 15.00 -14.81 -49.69 0 0
EFTIPHAR CTCP Dược phẩm 3/2 OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 4,642 3.23
FORIPHARM CTCP Dược Trung ương 3 UPCOM 19.00 0.00 ■■ 0.00 1,187 16.01
HANVET CTCP Dược và Vật tư Thú y OTC 20.00 -6.67 -25.00 0 0
HATAPHAR CTCP Dược phẩm Hà Tây OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
HDVN CTCP Hóa dược Việt Nam OTC 50.00 7.00 16.28 3,246 15.40
ICAP CTCP Công nghệ sinh học Dược phẩm ICA OTC 50.00 0.00 ■■ 0.00 638 78.37
KHPHAR CTCP Dược Khánh Hòa OTC 10.00 -10.00 -100.00 0 0
LADOPHAR CTCP Dược Lâm Đồng OTC 36.50 0.17 0.46 8,810 4.14
MEGA3 CTCP Dược phẩm Sông Hồng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
MEKOPHAR CTCP Hoá - Dược Phẩm Mekophar OTC 81.00 0.00 ■■ 0.00 6,161 13.15
MNPC CTCP Dược phẩm Trung ương Mediplantex OTC 12.00 0.25 2.13 749 16.02
NADYPHAR CTCP Dược phẩm 2/9 UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 4,452 2.25
NAPHACO CTCP Dược phẩm Nam Hà OTC 20.00 0.00 ■■ 0.00 7,024 2.85
NAPHAR CTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An OTC 26.00 16.00 160.00 0 0
PHARBACO CTCP Dược phẩm Trung ương 1 OTC 13.50 0.00 ■■ 0.00 627 21.53
PHARMEDIC CTCP Dược phẩm Dược Liệu Pharmedic OTC 70.00 30.00 75.00 4,484 15.61
PTPHARCO CTCP Dược phẩm Phú Thọ OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
PYMEPHARCO CTCP Pymepharco HOSE 45.00 0.00 ■■ 0.00 3,668 12.27
SPMCo CTCP Dược phẩm SPM OTC 79.00 3.00 3.95 6,239 12.66
THABIPHAR CTCP Dược Vật tư Y tế Thái Bình OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
THEPHACO CTCP Dược Vật tư Y Tế Thanh Hóa OTC 35.00 -7.00 -16.67 1,888 18.54
PHAR3 CTCP Dược phẩm Quận 3 OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
TIPHARCO CTCP Dược Phẩm Tipharco UPCOM 11.00 0.00 ■■ 0.00 2,545 4.32
TRAPHACO CTCP Traphaco HOSE 115.50 -3.00 -2.53 5,347 21.60
TVPHARM CTCP Dược phẩm TV.Pharm UPCOM 22.00 0.00 ■■ 0.00 2,903 7.58
UPHACE CTCP Dược phẩm TW 25 UPCOM 18.00 0.00 ■■ 0.00 380 47.37
VACOPHARM CTCP Dược Vacopharm OTC 25.00 5.00 25.00 8,471 2.95
VIENDONG CTCP Dược phẩm Viễn Đông OTC 72.50 3.75 5.45 3,030 23.93
VIMEDIMEX2 CTCP Y dược phẩm VIMEDIMEX OTC 28.00 -4.50 -13.85 3,832 7.31
VIPESCO CTCP Thuốc sát trùng Việt Nam OTC 28.35 0.05 0.18 2,362 12.00
VNPE3 CTCP Dược Phẩm Trung Ương 3 HNX 21.00 0.00 ■■ 0.00 4,544 4.62
DHG CTCP Dược Hậu Giang HOSE 104.50 -0.10 -0.10 5,647 18.51
DMC CTCP XNK Y Tế Domesco HOSE 90.00 -3.00 -3.33 5,727 15.72
IMP CTCP Dược Phẩm Imexpharm HOSE 53.00 1.00 1.89 2,938 18.04
MEKOVET Công Ty Cổ Phần Dược Thú y Cai Lậy OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
DCL CTCP Dược Phẩm Cửu Long HOSE 15.10 -0.15 -0.99 1,610 9.38
OPC CTCP Dược Phẩm OPC HOSE 48.00 -1.00 -2.08 3,475 13.81
MKV CTCP Dược Thú Y Cai Lậy HNX 15.50 1.40 9.03 651 23.81
DHT CTCP Dược phẩm Hà Tây HNX 38.00 -0.80 -2.11 5,464 6.95
FIDOPHARM CTCP Dược phẩm Đông dược 5 OTC 12.50 0.00 ■■ 0.00 0 0
BCPHAR CTCP Dược BECAMEX UPCOM 15.00 0.00 ■■ 0.00 681 22.03
YPHARCO CTCP Dược phẩm Yên Bái OTC 15.50 -6.50 -29.55 1,620 9.57
DDN CTCP Dược & Thiết Bị Y Tế Đà Nẵng UPCOM 17.00 -17.00 -100.00 1,943 8.75
PMC CTCP Dược Phẩm Dược Liệu Pharmedic HNX 58.50 1.50 2.56 7,885 7.42
DBT CTCP Dược Phẩm Bến Tre HNX 12.70 -12.70 -100.00 1,760 7.22
BIDIPHAR1 CTCP Dược phẩm Bidiphar1 OTC 25.00 12.00 92.31 3,005 8.32
DVD CTCP Dược Phẩm Viễn Đông OTC 3.50 -0.10 -2.78 6,127 0.57
CPC CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ HNX 35.00 -3.40 -9.71 3,125 11.20
NDC CTCP Nam Dược UPCOM 26.00 -26.00 -100.00 3,590 7.24
TANAPHAR CTCP Dược phẩm Tân Á OTC 20.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
ARMEPHACO CTCP Armephaco UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 1,504 6.65
DPP CTCP Dược Đồng Nai UPCOM 13.80 -13.80 -100.00 1,771 7.79
SPM CTCP SPM HOSE 13.45 0.20 1.49 18 747.22
DOMENAL Công ty Cổ phần DOMENAL OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 261 38.31
MKP CTCP Hoá - Dược Phẩm Mekophar UPCOM 66.90 -66.60 -99.55 6,161 10.86
MEDIPHARCO CTCP Dược Trung Ương MEDIPHARCO - TENAMYD OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
AGMP CTCP Dược Phẩm Agimexpharm UPCOM 15.00 -5.00 -25.00 2,969 5.05
LDP CTCP Dược Lâm Đồng (LADOPHAR) HNX 26.90 -26.90 -100.00 2,515 10.70
MTP Công ty Cổ phần Dược trung ương Medipharco - Tenamyd (MEDIPHARCO) UPCOM 16.00 -15.30 -95.63 0 0
VMD CTCP Y Dược Phẩm Vimedimex HOSE 21.00 0.40 1.90 2,119 9.91
DTPC CTCP Dược - Trang Thiết bị Y Tế Tân Phát OTC 16.00 2.64 19.79 886 18.06
MHPC Công ty cổ phần Dược Minh Hải OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 90 0.00
TCNC CTCP Công Nghệ Cao Traphaco UPCOM 38.00 0.00 ■■ 0.00 3,770 10.08
PPP CTCP Dược phẩm Phong Phú HNX 8.10 -8.10 -100.00 1,052 7.70
BLPG CTCP Tập đoàn Y Dược Bảo Long OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
DPHP CTCP Dược Phẩm Hải Phòng UPCOM 23.50 0.00 ■■ 0.00 4,309 5.45
DYLS Công ty CP dược phẩm và vật tư y tế Lạng Sơn OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VINAVETCO CTCP Thuốc Thú Y TW1 OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
DPCL Công ty CP Dược phẩm Calapharco OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
MED CTCP Dược Trung ương Mediplantex OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 2,856 0.00
SPHARM Công ty CP Dược S.Pharm OTC 27.00 -27.00 -100.00 0 0
VIDIPHA CTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA HOSE 38.80 0.00 ■■ 0.00 4,554 8.52
VNPH TCT Dược Việt Nam - CTCP UPCOM 23.00 -0.63 -2.65 2,707 8.50
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
© Copyright 2008-2018 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam CorpGhi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.