Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 917.45 -22.71 (-2.42%)
  • HNX-Index 111.78 -2.03 (-1.78%)
  • UPCOM-Index 54.27 -0.19 (-0.35%)
CTCP Thép Nhà Bè
Mã CK:      NBS      40      -40 (-100.00%)      (cập nhật 08:30 30/11/1999)
Ngừng giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Luyện kim
Website: Đang cập nhật
AAA » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
BTMC CTCP Kim khí Bắc Thái OTC 14.50 -0.50 -3.33 0 0.00
CBSC CTCP Gang thép Cao Bằng OTC 27.00 5.17 23.67 0 0.00
DVHP CTCP Thép Đình Vũ - Hải Phòng OTC 3.00 0.50 20.00 0 0.00
GISCO CTCP Luyện cán thép Gia Sàng OTC 10.50 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
HNSC CTCP Kim khí Hà Nội OTC 25.50 -0.50 -1.92 0 0.00
HPMC CTCP Kim khí Hải Phòng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VJSC CTCP Thép Việt Nhật OTC 10.00 -7.50 -42.86 0 0.00
MENETCO Công ty Cổ phần Kim loại màu Nghệ Tĩnh OTC 33.65 18.65 124.33 0 0.00
NDSC Công ty Thép Nam Đô OTC 28.00 -1.33 -4.54 0 0.00
POMINAS Công ty cổ phần Thép Pomina OTC 44.00 -2.17 -4.69 0 0.00
SHAL Công ty cổ phần Nhôm Sông Hồng OTC 12.00 0.10 0.84 0 0.00
TIOC CTCP Sắt Thạch Khê OTC 12.00 -3.00 -20.00 0 0.00
TLMW CTCP Kim khí Thăng Long OTC 3.00 0.50 20.00 0 0.00
TNFS CTCP Thép Tấm lá Thống Nhất OTC 2.50 -2.50 -50.00 0 0.00
TNSC CTCP Thp Thi Nguyn OTC 9.00 -1.50 -14.29 0 0.00
TTST CTCP Thép Tân Thuận OTC 14.00 4.00 40.00 0 0.00
TTVC CTCP Thép Thép Việt OTC 14.00 -2.00 -12.50 0 0.00
TBDK CTCP Thương Binh Đoàn Kết OTC 14.50 0.17 1.17 0 0.00
VIETPHAP CTCP Thép Việt Pháp OTC 78.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VGPIPE CTCP Ống thép Việt Đức OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VICASA CTCP Thp Bin Ha OTC 21.00 16.00 320.00 0 0.00
VLSC CTCP Thép Vạn Lợi OTC 8.50 -1.50 -15.00 0 0.00
HMC CTCP Kim Khí Tp.HCM - Vnsteel HOSE 12.75 0.25 1.96 2,984 2.85
SMC CTCP Đầu Tư Thương Mại SMC HOSE 26.10 -1.90 -7.28 12,277 1.73
VIS CTCP Thép Việt Ý HOSE 28.85 0.15 0.52 1,480 12.77
TKU CTCP Công Nghiệp Tung Kuang HNX 11.80 -11.80 -100.00 3,069 3.52
KKC CTCP Sản Xuất & Kinh Doanh Kim Khí HNX 14.20 0.00 ■■ 0.00 8,282 2.10
HPG CTCP Tập Đoàn Hòa Phát HOSE 40.20 -1.00 -2.49 8,627 5.51
NVC Công ty Cổ phần Nam Vang (Nam Vang Corp) OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 1,316 6.31
HSG CTCP Tập Đoàn Hoa Sen HOSE 23.50 -1.40 -5.96 5,010 6.21
HLA Công ty Cổ phần Hữu Liên Á Châu (HLA CORP) UPCOM 0.40 -0.40 -100.00 0 0.00
SSM CTCP Chế Tạo Kết Cấu Thép Vneco.SSM HNX 16.00 -16.00 -100.00 2,285 6.96
VGS CTCP Ống Thép Việt Đức VG PIPE HNX 9.30 -0.10 -1.08 2,246 4.89
TISCO CTCP Gang thp Thi Nguyn OTC 11.50 0.04 0.37 0 0.00
PHT CTCP SX & TM Phúc Tiến OTC 32.00 -18.67 -36.84 1,378 5.37
LTSD CTCP Luyện Thép Sông Đà OTC 15.00 -2.67 -15.10 0 0.00
DTLS CTCP Đại Thiên Lộc OTC 31.00 0.15 0.49 0 0.00
qVGS Quyền mua CP CTCP Ống thép Việt Đức OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
DINHLE Công ty Cổ phần Nhà thép Đinh Lê OTC 11.50 -13.50 -54.00 0 0.00
SHI CTCP Quốc tế Sơn Hà HOSE 7.21 -0.08 -1.11 2,030 4.11
KIMTIN Công ty Cổ phần Kim Tín OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
TLH CTCP Tập Đoàn Thép Tiến Lên HOSE 11.15 -0.20 -1.79 5,503 2.23
DNS Công ty Cổ phần Thép Đà Nẵng (DSC) UPCOM 12.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
TNB Công ty Cổ phần Thép Nhà Bè (TNB) UPCOM 5.70 -5.70 -100.00 0 0.00
POM CTCP Thép Pomina HOSE 16.50 -0.30 -1.82 1,616 5.01
QHD CTCP Que Hàn Điện Việt Đức HNX 20.40 0.40 1.96 7,387 5.71
DAMSAN CTCP Thép Bắc Việt OTC 20.75 -0.15 -0.72 0 0.00
DNY CTCP Thép DANA - Ý HNX 7.70 0.20 2.60 682 8.51
SAOBIEN CTCP Thép Sao Biển OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
DTL CTCP Đại Thiên Lộc HOSE 39.60 0.00 ■■ 0.00 2,743 11.16
MIREX CTCP Khoáng sản và Luyên kim Việt Nam OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
BVG Công ty Cổ phần Thép Bắc Việt (BACVIET STEEL.,JSC) UPCOM 1.20 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
TVPS CTCP Thp TVP OTC 12.67 -12.67 -100.00 0 0.00
KMT CTCP Kim Khí Miền Trung HNX 9.50 -9.50 -100.00 531 16.94
NKG CTCP Thép Nam Kim HOSE 37.50 -0.90 -2.40 10,398 4.46
DTL_T1 Trái phiếu chuyển đổi CTCP Đại Thiên Lộc OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
HPG_T Trái phiếu CTCP Tập đoàn Hòa Phát OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VCA Công ty Cổ phần Thép Biên Hòa (VICASA) UPCOM 12.10 -0.30 -2.48 0 0.00
VDT CTCP Lưới thép Bình Tây (Vidothep) UPCOM 20.90 -20.90 -100.00 0 0.00
TIS Công ty cổ phần Gang thép Thái Nguyên (TISCO) UPCOM 13.30 0.80 6.02 0 0.00
TQIG CTCP Tập đoàn Thiên Quang OTC 13.00 -0.69 -5.03 0 0.00
VNSTEEL Tổng công ty thép Việt Nam OTC 13.00 -0.20 -1.52 0 0.00
TDS Công ty cổ phần Thép Thủ Đức (VIKIMCO) UPCOM 11.20 -0.30 -2.68 0 0.00
ALKH Công ty CP nhôm Khánh Hòa OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
VFMS CTCP Cơ khí Thép Việt Pháp OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
KSCB Công ty CP Khoáng Sản và luyện kim Cao Bằng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
SHSG Công ty CP Sơn Hà Sài Gòn OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
HAEW Công ty CP Sắt tráng men nhôm Hải Phòng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
GTEC CTCP Cơ Khí Gang Thép OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
SHSC Công ty CP thép Sông Hồng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
PTMC Công ty CP luyện kim Phú Thịnh OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
PTK Công ty Cổ phần Luyện kim Phú Thịnh UPCOM 1.70 -1.70 -100.00 422 40.77
TQI TQI OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
KLM Công ty Kim loại màu Thái Nguyên OTC 33.60 0.00 ■■ 0.00 0 0.00
KVC CTCP Sản Xuất XNK Inox Kim Vĩ HNX 2.90 0.00 ■■ 0.00 497 4.22
NSH CTCP Nhôm Sông Hồng HNX 10.40 0.00 ■■ 0.00 552 0.00
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
© Copyright 2008-2017 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam CorpGhi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.