Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 862.68 -6.04 (-0.70%)
  • HNX-Index 115.64 -0.01 (-0.01%)
  • UPCOM-Index 56.96 -0.32 (-0.56%)
CTCP Công trình Đô thị Trà Vinh
TRA VINH URBAN PROJECT JSC
Mã CK:      TVU      11.50      +0.40 (+3.48%)      (cập nhật 08:30 13/07/2020)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: UPCOM
Nhóm ngành: Gas, Nước & DV tiện ích
Website: www.congtrinhdothitravinh.vn
TVU » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
BWACO CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu UPCOM 9.00 -1.00 -10.00 2,327 3.87
CAWASCO CTCP Cấp Thoát Nước Cần Thơ UPCOM 8.50 0.00 ■■ 0.00 919 9.25
GDSAWA CTCP Cấp nước Gia Định OTC 40.00 -3.33 -7.69 1,164 34.36
BUSADCO CTCP Thoát nước và Phát triển đô thị tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 2,642 0.00
LKWA CTCP Cấp nước Long Khánh OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NIWACO CTCP Cấp nước Ninh Thuận OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NTWA CTCP Cấp nước Nhơn Trạch OTC 12.00 -3.25 -21.31 0 0
PCC1 CTCP Xây Lắp Điện I HOSE 30.00 0.00 ■■ 0.00 1,948 15.40
PHTSAWA CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 77,562 0.19
PMBW CTCP Cấp nước Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu OTC 20.00 0.00 ■■ 0.00 2,783 7.19
TDSAWA CTCP Cấp nước Thủ Đức OTC 35.00 -0.13 -0.37 0 0
TNWACO CTCP Cổ phần Cấp thoát Nước Thốt Nốt OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VIWASE CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam UPCOM 25.00 5.00 25.00 5,275 4.74
VIWASEEN1 CTCP Xây dựng Cấp thoát nước Số 1 OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 231 64.94
VIWASEEN11 CTCP Khoan và Xây lắp Cấp thoát nước OTC 13.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VIWASEEN2 CTCP Cơ khí Xây dựng Cấp thoát nước Viwaseen.2 OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 1,084 0.00
VIWASEEN3 CTCP Viwaseen3 OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 3,122 3.20
VNWE CTCP Nước sạch và Môi trường Việt Nam OTC 6.50 -9.50 -59.38 0 0
WACO CTCP Nước và Môi trường OTC 22.00 10.00 83.33 0 0
WASECO CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước OTC 17.00 -1.00 -5.56 1,830 9.29
WECO CTCP Nước và Môi trường Bắc Bộ OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
WEICO CTCP Nước, Môi trường và Hạ tầng kỹ thuật Sài gòn OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
WSTN CTCP Cấp thoát Nước Trà Nóc OTC 10.00 -0.85 -7.83 0 0
PGC TCT Gas Petrolimex - CTCP HOSE 13.45 -0.10 -0.74 2,041 6.59
ASP CTCP Tập Đoàn Dầu Khí An Pha HOSE 5.30 -0.10 -1.89 1,317 4.02
PGS CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam HNX 14.20 0.10 0.70 2,095 6.78
PVG CTCP Kinh doanh Khí Miền Bắc HNX 6.90 -0.10 -1.45 378 18.25
MTG Công ty Cổ phần MT Gas (MTGAS) UPCOM 3.80 -3.80 -100.00 0 0
HBWATER CTCP Nước sạch Hòa Bình OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 372 0.00
VMG CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu UPCOM 3.00 0.00 ■■ 0.00 -217 0
BTWASECO CTCP Cấp thoát nước Bình Thuận OTC 6.00 8.00 133.33 0 0
PGD CTCP Phân Phối Khí Thấp Áp Dầu khí Việt Nam HOSE 28.50 0.90 3.16 1,434 19.87
QBWASUCO CTCP Cấp nước Quảng Bình UPCOM 9.90 0.00 ■■ 0.00 348 28.45
BTW CTCP Cấp Nước Bến Thành HNX 28.60 -28.60 -100.00 1,131 25.29
NBW CTCP Cấp nước Nhà Bè HNX 19.50 -19.50 -100.00 1,021 19.10
TVW CTCP Cấp thoát nước Trà Vinh UPCOM 8.00 -8.00 -100.00 276 28.99
UCT CTCP Đô thị Cần Thơ UPCOM 6.00 -6.00 -100.00 381 15.75
DNN CTCP Cấp nước Đà Nẵng UPCOM 6.70 -1.10 -16.42 952 7.04
BWA CTCP Cấp Thoát Nước & Xây Dựng Bảo Lộc UPCOM 4.70 -4.70 -100.00 631 7.45
GDW CTCP Cấp Nước Gia Định UPCOM 19.50 -19.50 -100.00 1,378 14.15
NNB CTCP Cấp thoát nước Ninh Bình UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 187 53.48
STU CTCP Môi Trường và Công trình Đô Thị Sơn Tây UPCOM 8.20 -8.20 -100.00 3,677 2.23
QNWD CTCP Cấp thoát nước Quảng Nam OTC 6.80 -0.92 -11.88 0 0
TDW CTCP Cấp Nước Thủ Đức HOSE 25.00 -1.50 -6.00 2,022 12.36
VSI CTCP Đầu Tư & Xây Dựng Cấp Thoát Nước HOSE 23.00 -1.00 -4.35 2,345 9.81
VPW2 Công ty Cấp Thoát Nước và Môi trường Số 2 Vĩnh Phúc OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VYEC CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô Thị Vĩnh Yên UPCOM 5.40 0.00 ■■ 0.00 596 9.06
CLW CTCP Cấp Nước Chợ Lớn HOSE 27.20 1.60 5.88 1,113 24.44
VIWASEEN TCT Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam UPCOM 4.50 0.00 ■■ 0.00 111 40.54
VTUPC CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 2,249 4.45
HAWASUCO CTCP Cấp thoát nước - Công trình Đô thị Hậu Giang UPCOM 15.30 0.00 ■■ 0.00 508 30.12
PJS CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân UPCOM 8.20 -8.20 -100.00 910 9.01
VDQC CTCP Vinaconex Dung Quất OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NTW CTCP Cấp nước Nhơn Trạch UPCOM 16.20 -1.00 -6.17 1,907 8.50
VWSC CTCP Nước sạch Vinaconex UPCOM 42.10 -0.70 -1.64 3,398 12.39
NNT CTCP Cấp nước Ninh Thuận UPCOM 12.50 -12.50 -100.00 2,351 5.32
LKW CTCP Cấp Nước Long Khánh UPCOM 23.50 0.30 1.28 2,582 9.10
BAWACO CTCP Cấp nước Bạc Liêu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 444 0.00
CNTH CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC THANH HÓA OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 171 0.00
BIWASE CTCP Nước - Môi trường Bình Dương HOSE 24.67 0.00 ■■ 0.00 1,010 24.42
CMW CTCP Cấp nước Cà Mau UPCOM 12.60 -12.60 -100.00 546 23.08
DNW CTCP Cấp Nước Đồng Nai UPCOM 16.80 -0.40 -2.38 1,951 8.61
HEP CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế UPCOM 9.80 -9.80 -100.00 654 14.98
HPW CTCP Cấp Nước Hải Phòng UPCOM 11.60 -0.40 -3.45 941 12.33
LAW CTCP Cấp thoát nước Long An UPCOM 15.40 -15.40 -100.00 1,043 14.77
NS2 CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội UPCOM 11.00 -11.00 -100.00 217 50.69
NS3 CTCP Sản xuất Kinh doanh Nước sạch Số 3 Hà Nội UPCOM 16.10 -16.10 -100.00 3,345 4.81
NVP CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc UPCOM 6.30 -6.30 -100.00 122 51.64
PWS CTCP Cấp thoát nước Phú Yên UPCOM 16.00 -16.00 -100.00 308 51.95
QHW CTCP Nước khoáng Quảng Ninh UPCOM 12.80 -12.80 -100.00 4,186 3.06
QNU CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam UPCOM 10.50 -10.50 -100.00 330 31.82
QNW CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi UPCOM 9.20 0.00 ■■ 0.00 385 23.90
SSU CTCP Môi trường Đô thị Sóc Sơn UPCOM 4.20 -4.00 -95.24 274 15.33
THU CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa UPCOM 8.70 0.00 ■■ 0.00 1,554 5.60
UMC CTCP Công trình Đô thị Nam Định UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 175 57.14
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
Đã được cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 1472/ GP - TTĐT Ghi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
© Copyright 2008-2020 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam Corp