Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 960.13 -2.72 (-0.28%)
  • HNX-Index 104.15 -0.63 (-0.60%)
  • UPCOM-Index 55.20 +0.05 (+0.09%)
CTCP Vinaconex Dung Quất
Mã CK:      VDQC      0      ■■ 0 (0%)      (cập nhật 12:00 30/11/1999)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Gas, Nước & DV tiện ích
Website: Đang cập nhật
VDQC » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
BWACO CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu UPCOM 9.00 -1.00 -10.00 2,327 3.87
CAWASCO CTCP Cấp Thoát Nước Cần Thơ UPCOM 8.50 0.00 ■■ 0.00 919 9.25
GDSAWA CTCP Cấp nước Gia Định OTC 40.00 -3.33 -7.69 1,164 34.36
BUSADCO CTCP Thoát nước và Phát triển đô thị tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 2,642 0.00
LKWA CTCP Cấp nước Long Khánh OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NIWACO CTCP Cấp nước Ninh Thuận OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NTWA CTCP Cấp nước Nhơn Trạch OTC 12.00 -3.25 -21.31 0 0
PCC1 CTCP Xây Lắp Điện I HOSE 30.00 0.00 ■■ 0.00 1,948 15.40
PHTSAWA CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 77,562 0.19
PMBW CTCP Cấp nước Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu OTC 20.00 0.00 ■■ 0.00 2,783 7.19
TDSAWA CTCP Cấp nước Thủ Đức OTC 35.00 -0.13 -0.37 0 0
TNWACO CTCP Cổ phần Cấp thoát Nước Thốt Nốt OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VIWASE CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam UPCOM 25.00 5.00 25.00 5,275 4.74
VIWASEEN1 CTCP Xây dựng Cấp thoát nước Số 1 OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 231 64.94
VIWASEEN11 CTCP Khoan và Xây lắp Cấp thoát nước OTC 13.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VIWASEEN2 CTCP Cơ khí Xây dựng Cấp thoát nước Viwaseen.2 OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 1,084 0.00
VIWASEEN3 CTCP Viwaseen3 OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 3,122 3.20
VNWE CTCP Nước sạch và Môi trường Việt Nam OTC 6.50 -9.50 -59.38 0 0
WACO CTCP Nước và Môi trường OTC 22.00 10.00 83.33 0 0
WASECO CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước OTC 17.00 -1.00 -5.56 1,830 9.29
WECO CTCP Nước và Môi trường Bắc Bộ OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
WEICO CTCP Nước, Môi trường và Hạ tầng kỹ thuật Sài gòn OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
WSTN CTCP Cấp thoát Nước Trà Nóc OTC 10.00 -0.85 -7.83 0 0
PGC TCT Gas Petrolimex - CTCP HOSE 14.00 0.10 0.71 2,041 6.86
ASP CTCP Tập Đoàn Dầu Khí An Pha HOSE 6.39 0.00 ■■ 0.00 1,317 4.85
PGS CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam HNX 33.60 -0.10 -0.30 2,095 16.04
PVG CTCP Kinh doanh Khí Miền Bắc HNX 7.70 0.10 1.30 378 20.37
MTG Công ty Cổ phần MT Gas (MTGAS) UPCOM 2.80 0.30 10.71 0 0
HBWATER CTCP Nước sạch Hòa Bình OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 372 0.00
VMG CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu UPCOM 2.40 0.00 ■■ 0.00 -217 0
BTWASECO CTCP Cấp thoát nước Bình Thuận OTC 6.00 8.00 133.33 0 0
PGD CTCP Phân Phối Khí Thấp Áp Dầu khí Việt Nam HOSE 37.80 -0.20 -0.53 1,434 26.36
QBWASUCO CTCP Cấp nước Quảng Bình UPCOM 9.90 0.00 ■■ 0.00 348 28.45
BTW CTCP Cấp Nước Bến Thành HNX 21.30 1.10 5.16 1,131 18.83
NBW CTCP Cấp nước Nhà Bè HNX 17.20 -0.90 -5.23 1,021 16.85
TVU CTCP Công trình Đô thị Trà Vinh UPCOM 12.00 0.00 ■■ 0.00 1,681 7.14
TVW CTCP Cấp thoát nước Trà Vinh UPCOM 25.60 7.30 28.52 276 92.75
UCT CTCP Đô thị Cần Thơ UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 381 26.25
DNN CTCP Cấp nước Đà Nẵng UPCOM 6.70 -3.90 -58.21 952 7.04
BWA CTCP Cấp Thoát Nước & Xây Dựng Bảo Lộc UPCOM 10.90 1.40 12.84 631 17.27
GDW CTCP Cấp Nước Gia Định UPCOM 19.50 1.70 8.72 1,378 14.15
NNB CTCP Cấp thoát nước Ninh Bình UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 187 53.48
STU CTCP Môi Trường và Công trình Đô Thị Sơn Tây UPCOM 6.70 -4.40 -65.67 3,677 1.82
QNWD CTCP Cấp thoát nước Quảng Nam OTC 6.80 -0.92 -11.88 0 0
TDW CTCP Cấp Nước Thủ Đức HOSE 23.45 1.50 6.40 2,022 11.60
VSI CTCP Đầu Tư & Xây Dựng Cấp Thoát Nước HOSE 28.00 -0.40 -1.43 2,345 11.94
VPW2 Công ty Cấp Thoát Nước và Môi trường Số 2 Vĩnh Phúc OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VYEC CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô Thị Vĩnh Yên UPCOM 5.40 0.00 ■■ 0.00 596 9.06
CLW CTCP Cấp Nước Chợ Lớn HOSE 16.60 -1.10 -6.63 1,113 14.91
VIWASEEN TCT Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam UPCOM 4.50 0.00 ■■ 0.00 111 40.54
VTUPC CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 2,249 4.45
HAWASUCO CTCP Cấp thoát nước - Công trình Đô thị Hậu Giang UPCOM 15.30 0.00 ■■ 0.00 508 30.12
PJS CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân UPCOM 11.50 -1.30 -11.30 910 12.64
NTW CTCP Cấp nước Nhơn Trạch UPCOM 22.90 0.50 2.18 1,907 12.01
VWSC CTCP Nước sạch Vinaconex UPCOM 42.10 -0.70 -1.64 3,398 12.39
NNT CTCP Cấp nước Ninh Thuận UPCOM 18.70 -3.30 -17.65 2,351 7.95
LKW CTCP Cấp Nước Long Khánh UPCOM 24.30 3.10 12.76 2,582 9.41
BAWACO CTCP Cấp nước Bạc Liêu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 444 0.00
CNTH CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC THANH HÓA OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 171 0.00
BIWASE CTCP Nước - Môi trường Bình Dương HOSE 24.67 0.00 ■■ 0.00 1,010 24.42
CMW CTCP Cấp nước Cà Mau UPCOM 9.90 0.50 5.05 546 18.13
DNW CTCP Cấp Nước Đồng Nai UPCOM 16.90 0.10 0.59 1,951 8.66
HEP CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế UPCOM 10.10 0.60 5.94 654 15.44
HPW CTCP Cấp Nước Hải Phòng UPCOM 11.90 0.00 ■■ 0.00 941 12.65
LAW CTCP Cấp thoát nước Long An UPCOM 12.50 -2.00 -16.00 1,043 11.98
NS2 CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội UPCOM 21.90 2.00 9.13 217 100.92
NS3 CTCP Sản xuất Kinh doanh Nước sạch Số 3 Hà Nội UPCOM 27.90 1.90 6.81 3,345 8.34
NVP CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc UPCOM 6.30 -6.30 -100.00 122 51.64
PWS CTCP Cấp thoát nước Phú Yên UPCOM 26.00 2.90 11.15 308 84.42
QHW CTCP Nước khoáng Quảng Ninh UPCOM 15.00 1.30 8.67 4,186 3.58
QNU CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam UPCOM 10.50 0.50 4.76 330 31.82
QNW CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi UPCOM 9.20 0.00 ■■ 0.00 385 23.90
SSU CTCP Môi trường Đô thị Sóc Sơn UPCOM 4.20 -2.70 -64.29 274 15.33
THU CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa UPCOM 12.50 0.00 ■■ 0.00 1,554 8.04
UMC CTCP Công trình Đô thị Nam Định UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 175 57.14
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
Đã được cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 1472/ GP - TTĐT Ghi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
© Copyright 2008-2019 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam Corp