Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 898.19 +1.04 (+0.12%)
  • HNX-Index 103.01 +2.00 (+1.98%)
  • UPCOM-Index 52.01 +0.76 (+1.49%)
CTCP Xây dựng Cấp thoát nước Số 1
No 1 Water Supply Sewerage Manchanical ., JSC
Mã CK:      VIWASEEN1      15      ■■ 0 (0%)      (cập nhật 17:16 31/12/2009)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Gas, Nước & DV tiện ích
Website: Đang cập nhật
VIWASEEN1 » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
BWACO CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu UPCOM 9.00 -1.00 -10.00 2,327 3.87
CAWASCO CTCP Cấp Thoát Nước Cần Thơ UPCOM 8.50 0.00 ■■ 0.00 919 9.25
GDSAWA CTCP Cấp nước Gia Định OTC 40.00 -3.33 -7.69 1,164 34.36
BUSADCO CTCP Thoát nước và Phát triển đô thị tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 2,642 0.00
LKWA CTCP Cấp nước Long Khánh OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NIWACO CTCP Cấp nước Ninh Thuận OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NTWA CTCP Cấp nước Nhơn Trạch OTC 12.00 -3.25 -21.31 0 0
PCC1 CTCP Xây Lắp Điện I HOSE 30.00 0.00 ■■ 0.00 1,948 15.40
PHTSAWA CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 77,562 0.19
PMBW CTCP Cấp nước Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu OTC 20.00 0.00 ■■ 0.00 2,783 7.19
TDSAWA CTCP Cấp nước Thủ Đức OTC 35.00 -0.13 -0.37 0 0
TNWACO CTCP Cổ phần Cấp thoát Nước Thốt Nốt OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VIWASE CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam UPCOM 25.00 5.00 25.00 5,275 4.74
VIWASEEN11 CTCP Khoan và Xây lắp Cấp thoát nước OTC 13.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VIWASEEN2 CTCP Cơ khí Xây dựng Cấp thoát nước Viwaseen.2 OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 1,084 0.00
VIWASEEN3 CTCP Viwaseen3 OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 3,122 3.20
VNWE CTCP Nước sạch và Môi trường Việt Nam OTC 6.50 -9.50 -59.38 0 0
WACO CTCP Nước và Môi trường OTC 22.00 10.00 83.33 0 0
WASECO CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước OTC 17.00 -1.00 -5.56 1,830 9.29
WECO CTCP Nước và Môi trường Bắc Bộ OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
WEICO CTCP Nước, Môi trường và Hạ tầng kỹ thuật Sài gòn OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
WSTN CTCP Cấp thoát Nước Trà Nóc OTC 10.00 -0.85 -7.83 0 0
PGC TCT Gas Petrolimex - CTCP HOSE 14.00 -0.20 -1.43 2,041 6.86
ASP CTCP Tập Đoàn Dầu Khí An Pha HOSE 6.10 -0.09 -1.48 1,317 4.63
PGS CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam HNX 30.00 -0.90 -3.00 2,095 14.32
PVG CTCP Kinh doanh Khí Miền Bắc HNX 8.00 -0.10 -1.25 378 21.16
MTG Công ty Cổ phần MT Gas (MTGAS) UPCOM 3.10 -3.10 -100.00 0 0
HBWATER CTCP Nước sạch Hòa Bình OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 372 0.00
VMG CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu UPCOM 2.00 -2.00 -100.00 -217 0
BTWASECO CTCP Cấp thoát nước Bình Thuận OTC 6.00 8.00 133.33 0 0
PGD CTCP Phân Phối Khí Thấp Áp Dầu khí Việt Nam HOSE 37.00 -0.50 -1.35 1,434 25.80
QBWASUCO CTCP Cấp nước Quảng Bình UPCOM 9.90 0.00 ■■ 0.00 348 28.45
BTW CTCP Cấp Nước Bến Thành HNX 13.20 1.20 9.09 1,131 11.67
NBW CTCP Cấp nước Nhà Bè HNX 16.20 -16.20 -100.00 1,021 15.87
TVU CTCP Công trình Đô thị Trà Vinh UPCOM 10.70 -0.10 -0.93 1,681 6.37
TVW CTCP Cấp thoát nước Trà Vinh UPCOM 18.50 -18.30 -98.92 276 67.03
UCT CTCP Đô thị Cần Thơ UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 381 26.25
DNN CTCP Cấp nước Đà Nẵng UPCOM 6.70 -4.80 -71.64 952 7.04
BWA CTCP Cấp Thoát Nước & Xây Dựng Bảo Lộc UPCOM 5.70 -5.70 -100.00 631 9.03
GDW CTCP Cấp Nước Gia Định UPCOM 16.40 -16.40 -100.00 1,378 11.90
NNB CTCP Cấp thoát nước Ninh Bình UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 187 53.48
STU CTCP Môi Trường và Công trình Đô Thị Sơn Tây UPCOM 10.70 -10.70 -100.00 3,677 2.91
QNWD CTCP Cấp thoát nước Quảng Nam OTC 6.80 -0.92 -11.88 0 0
TDW CTCP Cấp Nước Thủ Đức HOSE 24.35 -0.10 -0.41 2,022 12.04
VSI CTCP Đầu Tư & Xây Dựng Cấp Thoát Nước HOSE 20.20 -1.30 -6.44 2,345 8.61
VPW2 Công ty Cấp Thoát Nước và Môi trường Số 2 Vĩnh Phúc OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VYEC CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô Thị Vĩnh Yên UPCOM 5.40 0.00 ■■ 0.00 596 9.06
CLW CTCP Cấp Nước Chợ Lớn HOSE 19.50 -1.45 -7.44 1,113 17.52
VIWASEEN TCT Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam UPCOM 4.50 0.00 ■■ 0.00 111 40.54
VTUPC CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 2,249 4.45
HAWASUCO CTCP Cấp thoát nước - Công trình Đô thị Hậu Giang UPCOM 15.30 0.00 ■■ 0.00 508 30.12
PJS CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân UPCOM 11.90 -11.90 -100.00 910 13.08
VDQC CTCP Vinaconex Dung Quất OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NTW CTCP Cấp nước Nhơn Trạch UPCOM 20.70 -20.70 -100.00 1,907 10.85
VWSC CTCP Nước sạch Vinaconex UPCOM 42.10 -0.70 -1.64 3,398 12.39
NNT CTCP Cấp nước Ninh Thuận UPCOM 11.50 1.50 13.04 2,351 4.89
LKW CTCP Cấp Nước Long Khánh UPCOM 17.50 0.00 ■■ 0.00 2,582 6.78
BAWACO CTCP Cấp nước Bạc Liêu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 444 0.00
CNTH CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC THANH HÓA OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 171 0.00
BIWASE CTCP Nước - Môi trường Bình Dương HOSE 24.67 0.00 ■■ 0.00 1,010 24.42
CMW CTCP Cấp nước Cà Mau UPCOM 14.30 -14.30 -100.00 546 26.19
DNW CTCP Cấp Nước Đồng Nai UPCOM 11.50 -1.00 -8.70 1,951 5.89
HEP CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế UPCOM 10.00 -10.00 -100.00 654 15.29
HPW CTCP Cấp Nước Hải Phòng UPCOM 10.20 -10.20 -100.00 941 10.84
LAW CTCP Cấp thoát nước Long An UPCOM 14.00 -14.00 -100.00 1,043 13.42
NS2 CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội UPCOM 33.90 -33.90 -100.00 217 156.22
NS3 CTCP Sản xuất Kinh doanh Nước sạch Số 3 Hà Nội UPCOM 26.00 1.00 3.85 3,345 7.77
NVP CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc UPCOM 6.30 -6.30 -100.00 122 51.64
PWS CTCP Cấp thoát nước Phú Yên UPCOM 8.00 -8.00 -100.00 308 25.97
QHW CTCP Nước khoáng Quảng Ninh UPCOM 16.00 -0.80 -5.00 4,186 3.82
QNU CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam UPCOM 8.00 -8.00 -100.00 330 24.24
QNW CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi UPCOM 9.20 0.00 ■■ 0.00 385 23.90
SSU CTCP Môi trường Đô thị Sóc Sơn UPCOM 7.00 -6.90 -98.57 274 25.55
THU CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa UPCOM 12.50 0.00 ■■ 0.00 1,554 8.04
UMC CTCP Công trình Đô thị Nam Định UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 175 57.14
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
© Copyright 2008-2018 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam CorpGhi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.