Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 843.08 -0.12 (-0.01%)
  • HNX-Index 116.30 +2.65 (+2.34%)
  • UPCOM-Index 56.52 +0.22 (+0.39%)
CTCP Viwaseen3
Viwaseen3 Joint Stock Company - Viwaseen.3
Mã CK:      VIWASEEN3      10      ■■ 0 (0%)      (cập nhật 17:28 21/07/2011)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Gas, Nước & DV tiện ích
Website: Đang cập nhật
VIWASEEN3 » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
BWACO CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu UPCOM 9.00 -1.00 -10.00 2,327 3.87
CAWASCO CTCP Cấp Thoát Nước Cần Thơ UPCOM 8.50 0.00 ■■ 0.00 919 9.25
GDSAWA CTCP Cấp nước Gia Định OTC 40.00 -3.33 -7.69 1,164 34.36
BUSADCO CTCP Thoát nước và Phát triển đô thị tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 2,642 0.00
LKWA CTCP Cấp nước Long Khánh OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NIWACO CTCP Cấp nước Ninh Thuận OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NTWA CTCP Cấp nước Nhơn Trạch OTC 12.00 -3.25 -21.31 0 0
PCC1 CTCP Xây Lắp Điện I HOSE 30.00 0.00 ■■ 0.00 1,948 15.40
PHTSAWA CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 77,562 0.19
PMBW CTCP Cấp nước Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu OTC 20.00 0.00 ■■ 0.00 2,783 7.19
TDSAWA CTCP Cấp nước Thủ Đức OTC 35.00 -0.13 -0.37 0 0
TNWACO CTCP Cổ phần Cấp thoát Nước Thốt Nốt OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VIWASE CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam UPCOM 25.00 5.00 25.00 5,275 4.74
VIWASEEN1 CTCP Xây dựng Cấp thoát nước Số 1 OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 231 64.94
VIWASEEN11 CTCP Khoan và Xây lắp Cấp thoát nước OTC 13.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VIWASEEN2 CTCP Cơ khí Xây dựng Cấp thoát nước Viwaseen.2 OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 1,084 0.00
VNWE CTCP Nước sạch và Môi trường Việt Nam OTC 6.50 -9.50 -59.38 0 0
WACO CTCP Nước và Môi trường OTC 22.00 10.00 83.33 0 0
WASECO CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước OTC 17.00 -1.00 -5.56 1,830 9.29
WECO CTCP Nước và Môi trường Bắc Bộ OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
WEICO CTCP Nước, Môi trường và Hạ tầng kỹ thuật Sài gòn OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
WSTN CTCP Cấp thoát Nước Trà Nóc OTC 10.00 -0.85 -7.83 0 0
PGC TCT Gas Petrolimex - CTCP HOSE 14.20 0.00 ■■ 0.00 2,041 6.96
ASP CTCP Tập Đoàn Dầu Khí An Pha HOSE 5.20 0.00 ■■ 0.00 1,317 3.95
PGS CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam HNX 13.60 0.00 ■■ 0.00 2,095 6.49
PVG CTCP Kinh doanh Khí Miền Bắc HNX 7.10 0.20 2.82 378 18.78
MTG Công ty Cổ phần MT Gas (MTGAS) UPCOM 2.30 -2.30 -100.00 0 0
HBWATER CTCP Nước sạch Hòa Bình OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 372 0.00
VMG CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu UPCOM 3.00 0.00 ■■ 0.00 -217 0
BTWASECO CTCP Cấp thoát nước Bình Thuận OTC 6.00 8.00 133.33 0 0
PGD CTCP Phân Phối Khí Thấp Áp Dầu khí Việt Nam HOSE 26.70 0.40 1.50 1,434 18.62
QBWASUCO CTCP Cấp nước Quảng Bình UPCOM 9.90 0.00 ■■ 0.00 348 28.45
BTW CTCP Cấp Nước Bến Thành HNX 23.30 -23.30 -100.00 1,131 20.60
NBW CTCP Cấp nước Nhà Bè HNX 21.00 1.10 5.24 1,021 20.57
TVU CTCP Công trình Đô thị Trà Vinh UPCOM 11.60 -1.40 -12.07 1,681 6.90
TVW CTCP Cấp thoát nước Trà Vinh UPCOM 9.20 -9.20 -100.00 276 33.33
UCT CTCP Đô thị Cần Thơ UPCOM 6.00 -6.00 -100.00 381 15.75
DNN CTCP Cấp nước Đà Nẵng UPCOM 6.70 -1.10 -16.42 952 7.04
BWA CTCP Cấp Thoát Nước & Xây Dựng Bảo Lộc UPCOM 4.70 -4.70 -100.00 631 7.45
GDW CTCP Cấp Nước Gia Định UPCOM 22.90 2.00 8.73 1,378 16.62
NNB CTCP Cấp thoát nước Ninh Bình UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 187 53.48
STU CTCP Môi Trường và Công trình Đô Thị Sơn Tây UPCOM 8.20 -7.40 -90.24 3,677 2.23
QNWD CTCP Cấp thoát nước Quảng Nam OTC 6.80 -0.92 -11.88 0 0
TDW CTCP Cấp Nước Thủ Đức HOSE 21.90 1.40 6.39 2,022 10.83
VSI CTCP Đầu Tư & Xây Dựng Cấp Thoát Nước HOSE 19.40 -0.70 -3.61 2,345 8.27
VPW2 Công ty Cấp Thoát Nước và Môi trường Số 2 Vĩnh Phúc OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VYEC CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô Thị Vĩnh Yên UPCOM 5.40 0.00 ■■ 0.00 596 9.06
CLW CTCP Cấp Nước Chợ Lớn HOSE 24.35 -2.90 -11.91 1,113 21.88
VIWASEEN TCT Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam UPCOM 4.50 0.00 ■■ 0.00 111 40.54
VTUPC CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 2,249 4.45
HAWASUCO CTCP Cấp thoát nước - Công trình Đô thị Hậu Giang UPCOM 15.30 0.00 ■■ 0.00 508 30.12
PJS CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân UPCOM 5.00 -5.00 -100.00 910 5.49
VDQC CTCP Vinaconex Dung Quất OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NTW CTCP Cấp nước Nhơn Trạch UPCOM 23.60 0.00 ■■ 0.00 1,907 12.38
VWSC CTCP Nước sạch Vinaconex UPCOM 42.10 -0.70 -1.64 3,398 12.39
NNT CTCP Cấp nước Ninh Thuận UPCOM 14.30 -14.30 -100.00 2,351 6.08
LKW CTCP Cấp Nước Long Khánh UPCOM 25.90 2.30 8.88 2,582 10.03
BAWACO CTCP Cấp nước Bạc Liêu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 444 0.00
CNTH CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC THANH HÓA OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 171 0.00
BIWASE CTCP Nước - Môi trường Bình Dương HOSE 24.67 0.00 ■■ 0.00 1,010 24.42
CMW CTCP Cấp nước Cà Mau UPCOM 12.60 -12.60 -100.00 546 23.08
DNW CTCP Cấp Nước Đồng Nai UPCOM 18.00 0.30 1.67 1,951 9.23
HEP CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế UPCOM 9.10 -1.60 -17.58 654 13.91
HPW CTCP Cấp Nước Hải Phòng UPCOM 12.10 -12.10 -100.00 941 12.86
LAW CTCP Cấp thoát nước Long An UPCOM 15.40 -15.40 -100.00 1,043 14.77
NS2 CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội UPCOM 10.00 -10.00 -100.00 217 46.08
NS3 CTCP Sản xuất Kinh doanh Nước sạch Số 3 Hà Nội UPCOM 25.00 2.30 9.20 3,345 7.47
NVP CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc UPCOM 6.30 -6.30 -100.00 122 51.64
PWS CTCP Cấp thoát nước Phú Yên UPCOM 15.50 -15.50 -100.00 308 50.32
QHW CTCP Nước khoáng Quảng Ninh UPCOM 14.70 -14.70 -100.00 4,186 3.51
QNU CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam UPCOM 10.50 -10.50 -100.00 330 31.82
QNW CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi UPCOM 9.20 0.00 ■■ 0.00 385 23.90
SSU CTCP Môi trường Đô thị Sóc Sơn UPCOM 4.20 -3.90 -92.86 274 15.33
THU CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa UPCOM 8.70 -8.70 -100.00 1,554 5.60
UMC CTCP Công trình Đô thị Nam Định UPCOM 12.00 2.90 24.17 175 68.57
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
Đã được cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 1472/ GP - TTĐT Ghi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
© Copyright 2008-2020 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam Corp