|
15,75
■
0
(0%)
04/09
Mở Mệnh giá
10
|
Mở cửa 15,75 | EPS - |
| Cao 16 | P/ E (Lần) - | |
| Thấp 15,5 | BV - | |
| Khối lượng (CP) 6.000.000 | P/ B (Lần) - | |
| Cao 52 tuần 20 | ROE (%) - | |
| Thấp 52 tuần 9,5 | ROA (%) - | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 590.000 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 570.000 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) - | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành - | Beta- | |
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | - | - | - |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
- | - | - | - |
| Tài sản dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nợ ngắn hạn |
|
- | - | - | - |
| Nợ dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Hàng tồn kho |
|
- | - | - | - |
| Vốn chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| CTBB | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| HABECO | OTC | 34,9 | -0,3(-0.86%) | 8.089,82 | 33,4 | - | - | - | - | - | |
| HAD | HNX | 38,4 | 0,7(1.82%) | 153,6 | 5,67 | 1,79 | - | - | - | - | |
| HALICO | OTC | 88,25 | -3,92(-4.44%) | 623,25 | 3,84 | - | - | - | - | - | |
| HAPROVOLKA | OTC | 26 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| HAPROWINE | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| HHBC | OTC | 13,5 | 0(0%) | 34,43 | - | - | - | - | - | - | |
| HHBEER | OTC | - | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| HLBECO | OTC | 35 | -5(-14.29%) | 105 | - | - | - | - | - | - | |
| HNHDB | OTC | 36 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
|
|
|||||||||||
Tên doanh nghiệp phát hành: Công ty cổ phần Bia Á Châu
Tên giao dịch: ASEAN BREWERY JOINT STOCK COMPANY.
Tên viết tắt: ASEAN BEER J.S.C.
Ngành nghề kinh doanh:
- Sản xuất bia (bia tươi, bia hơi, bia chai, bia hộp) (51531 – 515310);
- Sản xuất đồ uống không cồn (5124);
- Mua bán đồ uống không cồn (nước hoa quả, nước ngọt, nước khoáng, nước tinh khiết) và đồ uống có cồn (rượu, bia) (5125);
- Mua bán lương thực (5123), thực phẩm (5124);
- Mua bán vật liệu xây dựng (gạch, ngói, đá, xi măng, cát, sỏi…) (51454), sắt thép ;
- Xây dựng công trình và hạng mục công trình (452): Công nghiệp, Dân dụng;
- Sản xuất , mua bán, gia công, chế tạo, kết cấu thép, các sản phẩm cơ khí (2811);
- Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van (29121);
- Kinh doanh dịch vụ khách sạn, nhà hàng, (không bao gồm kinh doanh phòng hát karaoke, vũ trường, quán bar) (55); Kinh doanh bất động sản (711).
Nguyễn Thạc ThanhChủ tịch hội đồng quản trị