|
|
20
■
0
(0%)
04/09
Mở Mệnh giá
10
|
Mở cửa 20 | EPS - |
| Cao 20 | P/ E (Lần) - | |
| Thấp 20 | BV - | |
| Khối lượng (CP) 500.000 | P/ B (Lần) - | |
| Cao 52 tuần 20.000 | ROE (%) - | |
| Thấp 52 tuần 18,33 | ROA (%) - | |
| KLBQ 10 ngày (CP) 50.000 | Tỷ lệ cổ tức/thị giá (%)- | |
| KLBQ 30 ngày (CP) 51.660 | Ngày chốt quyền- | |
| Vốn hóa (tỷ VNĐ) - | Ngày trả cổ tức- | |
| Số lượng cổ phiếu lưu hành - | Beta- | |
| Tăng trưởng | Năm 2006 | Năm 2007 | Năm 2008 | Năm 2009 | |
| Kết quả hoạt động | |||||
| Doanh thu thuần |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận gộp từ HĐKD |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận trước thuế |
|
- | - | - | - |
| Lợi nhuận sau thuế |
|
- | - | - | - |
| Bảng cân đối kế toán | |||||
| Tài sản ngắn hạn |
|
- | - | - | - |
| Tài sản dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nợ ngắn hạn |
|
- | - | - | - |
| Nợ dài hạn |
|
- | - | - | - |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Hàng tồn kho |
|
- | - | - | - |
| Vốn chủ sở hữu |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền tệ | |||||
| Từ hoạt động kinh doanh |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động đầu tư |
|
- | - | - | - |
| Từ hoạt động tài chính |
|
- | - | - | - |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
|
- | - | - | - |
| Mã CK | Giá (Nghìn VND) | Thay đổi (Nghìn VND) | Vốn hóa (Tỷ VND) | P/E (Lần) | P/B (Lần) | ROA (%) | ROE (%) | LNST/DT (%) | TL cổ tức/thị giá (%) | ||
| 007 | OTC | 18,1 | 0,1(0.55%) | 121,27 | - | - | - | - | - | - | |
| 2TCORP | OTC | 30,5 | -0,5(-1.64%) | 3,05 | - | - | - | - | - | - | |
| AAC | OTC | 10 | 0(0%) | - | - | - | - | - | - | - | |
| ACCCO | OTC | 15 | 12(80%) | 4,5 | - | - | - | - | - | - | |
| ACE | UPCOM | 16 | -0,9(-5.63%) | 36,8 | 3,64 | - | - | - | - | 6,25 | |
| ACSC | OTC | 21 | -4(-19.05%) | 8,4 | - | - | - | - | - | - | |
| ADC | OTC | 18 | -2(-11.11%) | 252 | - | - | - | - | - | - | |
| AEC | OTC | 29,85 | -0,05(-0.17%) | 14,92 | - | - | - | - | - | - | |
| AGRINCO | OTC | 38 | 0(0%) | 23,88 | - | - | - | - | - | - | |
| APC | OTC | 10 | -5,5(-55%) | - | - | - | - | - | - | 25 | |
|
|
|||||||||||
Tên giao dịch: TRANSPORT ENGINEERING AND DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY NO 208
Tên viết tắt: TEDICO 208., JSC
Giấy chứng nhận ĐKKD: số 0103011549 do Sở Kế hoạch và Đầu tư Tp Hà Nội cấp
Vốn điều lệ: 10.500.000.000 đồng
Ngành nghề kinh doanh:
- Xây dựng các công trình giao thông;
- Xây dựng các công trình công nghiệp và dân dụng;
- Xây dựng các công trình cầu, đường, cống, đê, kè, kênh mương thuộc ngành thuỷ lợi, xây dựng các công trình chiếu sáng công cộng, cây xanh công viên, vỉa hè đô thị;
- Thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm tra chất lượng công trình giao thông;
- Khảo sát, thiết kế công trình xây dựng cầu đường;
- Nạo vét, san lấp mặt bằng;
- Sản xuất, kinh doanh vật liệu xây dựng;
- Kinh doanh bất động sản, nhà chung cư cao tầng;
- Cho thuê các thiết bị thi công, xe ô tô;
- Xây dựng và kinh doanh nhà máy thuỷ điện vừa và nhỏ;
- Phá dỡ công trình công nghiệp;
Ông Nguyễn Mạnh HùngGiám đốc