Thống kê thị trường
HNX -
Đang giao dịch
64,59
▼
-0,43
(-0,66%)
You need to upgrade your Flash Player
| ▲35 ■ 78 ▼286 | |
| Khối lượng giao dịch | 3.049 |
| Giá trị GD (Tỷ VNĐ) | 77.363.247.000 |
| KL NN mua | 0 |
| Giá trị NN mua (Tỷ VNĐ) | 0 |
| KL NN bán | 0 |
| Giá trị NN bán (Tỷ VNĐ) | 0 |
| Mã CK | Tên công ty | Giá mở | Giá đóng | Cao | Thấp | Thay đổi | Khối lượng |
| GBS | Công ty cổ phần chứng khoán Golden Bridge Việt Nam | 2,1 | 0 | 2,1 | 2,1 | ▲ 0,1 (614,29%) | 1.000 |
| FLC | Công ty Cổ phần Tập Đoàn FLC (FLC GROUP) | 7,3 | 0 | 7,5 | 7,2 | ▲ 0,1 (341,33%) | 80.000 |
| PVE | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư và Thiết kế Dầu khí | 6,3 | 0 | 6,7 | 6,3 | ▲ 0,1 (78,13%) | 1.000 |
| VC7 | Công ty Cổ phần Xây dựng Số 7 | 4,5 | 0 | 4,5 | 4,5 | ▲ 0,1 (64,44%) | 1.000 |
| LM7 | CTCP Lilama 7 | 3,7 | 0 | 3,7 | 3,7 | ▲ 0,3 (51,35%) | 1.000 |
| SDP | CTCP Thương Mại và Vận tải Dầu khí Sông Đà | 3,6 | 0 | 3,9 | 3,6 | ▲ 0,1 (46,15%) | 3.000 |
| SD7 | Công ty cổ phần Sông Đà 7 | 6,6 | 0 | 7,1 | 6,6 | ▲ 0,1 (44,29%) | 1.000 |
| VHH | CTCP Đầu tư và Xây dựng VIWASEEN-HUẾ | 2,1 | 0 | 2,1 | 2,1 | ▲ 0,1 (28,57%) | 6.000 |
| TKC | CTCP Xây dựng và Kinh doanh địa ốc Tân Kỷ | 3,2 | 0 | 3,3 | 3,2 | ▲ 0,1 (27,27%) | 21.000 |
| DL1 | CTCP Đầu tư Phát triển Dịch vụ Công trình công cộng Đức Long Gia Lai | 8,5 | 0 | 8,5 | 8,5 | ▲ 0,1 (24,71%) | 1.000 |
| APP | CTCP Phát triển Phụ gia và Sản phẩm Dầu mỏ | 10,8 | 0 | 10,8 | 10,8 | ▲ 0,2 (6,48%) | 12.000 |
| AGC | CTCP Cà phê An Giang | 0 | 3 | 3,1 | 2,9 | ▲ 0,1 (3,45%) | 22.600 |
| HHG | CTCP Hoàng Hà | 3,8 | 0 | 3,8 | 3,8 | ▲ 0,3 (2,63%) | 1.000 |
| CTC | Công ty Cổ phần Văn hóa Du lịch Gia Lai | 6,1 | 0 | 6,1 | 6,1 | ▲ 0,2 (0%) | 8.000 |
| HPB | CTCP Bao bì PP | 10,4 | 0 | 10,4 | 10,4 | ▲ 0,2 (-5,77%) | 1.000 |
Giao dịch nhà đầu tư trong ngày
| Mã CK | Giá | Thay đổi | Room NĐTNN | Khối lượng | Giá trị (đơn vị: 1000VNĐ) | ||||
| Mua | Bán | Mua - Bán | Mua | Bán | Mua - Bán | ||||
| HBB | 4,7 | ▼ 0 (0%) | 8.081.140 | 23.000 | 0 | 23.000 | 10.850.000 | 0 | 10.850.000 |
| HBD | 6,9 | ■ -0,1 (-1,45%) | 71.936 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HBE | 4,4 | ▼ 0 (0%) | 109.041,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HBS | 4,8 | ▼ 0 (0%) | 1.616.938 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HCC | 12 | ▼ 0 (0%) | 177.062,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HCT | 6 | ▼ 0 (0%) | 98.272,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HDA | 10,2 | ▼ 0 (0%) | 107.490 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HDO | 5,5 | ▼ 0 (0%) | 282.084,7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HEV | 11,5 | ▼ 0 (0%) | 40.610 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HGM | 121 | ■ -10,9 (-9,01%) | 292.420 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HHC | 17 | ▼ 0 (0%) | 401.227,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HHG | 3,8 | ▲ 0,3 (7,89%) | 666.070 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HHL | 0,7 | ■ -0,1 (-14,29%) | 117.815,2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HJS | 8,6 | ■ -0,1 (-1,16%) | 728.724,8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HLC | 10,7 | ▼ 0 (0%) | 483.003,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Dữ liệu lịch sử
Trên sàn
Từ ngày
Đến ngày
| Ngày | HNX-INDEX | Thay đổi | Khối lượng GD | Giá trị GD | KL NN mua | Giá trị NN mua | KL NN bán | Giá trị NN bán |
| 20/06/2013 | 64,59 | ▼ -0.43 (-0,66%) | 3.049 | 77.363.247.000 | - | - | - | - |
| 19/06/2013 | 65,15 | ▲ 0.16 (0,25%) | 8.002 | 217.615.979.800 | - | - | - | - |
| 18/06/2013 | 64,59 | ▼ -0.23 (-0,35%) | 9.322 | 281.417.257.900 | - | - | - | - |
| 17/06/2013 | 64,34 | ▼ -1.29 (-1,97%) | 13.303 | 395.549.664.200 | - | - | - | - |
| 16/06/2013 | 65,63 | ▼ -0.01 (-0,02%) | 11.944 | 300.477.152.600 | - | - | - | - |
| 15/06/2013 | 65,63 | ▼ -0.01 (-0,02%) | 11.944 | 300.477.152.600 | - | - | - | - |
| 14/06/2013 | 65,27 | ▼ -0.37 (-0,56%) | 10.455 | 264.395.702.600 | - | - | - | - |
| 13/06/2013 | 65,14 | ▼ -0.18 (-0,28%) | 10.221 | 561.266.765.100 | - | - | - | - |
| 12/06/2013 | 65,01 | ▼ -0.48 (-0,73%) | 10.756 | 314.499.960.800 | - | - | - | - |
| 11/06/2013 | 65,08 | ▼ -0.52 (-0,79%) | 10.260 | 305.890.716.300 | - | - | - | - |
| 10/06/2013 | 65,25 | ▼ -0.33 (-0,5%) | 13.354 | 431.464.569.400 | - | - | - | - |
| 09/06/2013 | 65,58 | ▲ 0.25 (0,38%) | 14.111 | 460.787.618.900 | - | - | - | - |
| 08/06/2013 | 65,58 | ▲ 0.25 (0,38%) | 14.111 | 460.787.618.900 | - | - | - | - |
| 07/06/2013 | 65,27 | ▼ -0.06 (-0,09%) | 12.241 | 382.533.564.900 | - | - | - | - |
| 06/06/2013 | 64,78 | ▲ 0.24 (0,37%) | 10.326 | 306.475.997.600 | - | - | - | - |
| Đơn vị giá: Tỷ VNĐ | ||||||||
| Mã CK | Nội dung sự kiện | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện |
| PFL | Thanh toán cổ tức lần 2 năm 2010 bằng tiền, 600đồng/cổ phiếu | 05-01-2012 | 09-01-2012 | 29-06-2012 |
| MED | Trả cổ tức năm 2011 | 23-03-2012 | 23-03-2012 | 01-06-2012 |
| SLS | SLS: 26/4 ĐHCĐ thường niên năm 2012 | 30-03-2012 | 30-03-2012 | 26-04-2012 |
| VE8 | Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2012 | 25-03-2012 | 19-04-2012 | 22-04-2012 |
| VE4 | VNE4: Họp ĐHCĐ thường niên 2012 | - | 31-03-2012 | 10-04-2012 |
| DHL | DHL chi trả 8% cổ tức năm 2011 bằng tiền mặt | 14-02-2012 | 14-02-2012 | 03-04-2012 |
| MED | MNP: Tổ chức ĐHCĐ thường niên năm 2012 | - | 29-03-2012 | 30-03-2012 |
| CTX | CONSTREXIM chi trả 15% cổ tức bằng tiền mặt | 15-06-2011 | 15-06-2011 | 05-03-2012 |
| SGD | Tạm ứng cổ tức bằng tiền mặt năm 2011, 800đồng/cổ phiếu | 10-01-2012 | 12-01-2012 | 20-02-2012 |
| HVT | Đại hội đồng Cổ đông thường niên năm 2012 | 29-12-2011 | 03-01-2012 | 15-02-2012 |
| VCV | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản về phương án tái cấu trúc và rút niêm yết cổ phiếu của công ty | 09-01-2012 | 11-01-2012 | 20-01-2012 |
| LCD | Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2011 bằng tiền, 1.000đồng/cổ phiếu | 06-01-2012 | 10-01-2012 | 20-01-2012 |
| ACB | Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2011 bằng tiền mặt, 2.000đồng/cổ phiếu | 03-01-2012 | 05-01-2012 | 18-01-2012 |
| VXB | Tạm ứng cổ tức đợt 1 năm 2011 bằng tiền mặt, 1.000đồng/cổ phiếu | 30-12-2011 | 04-01-2012 | 16-01-2012 |
| CMI | Lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản thông qua việc đổi tên Công ty... | 04-01-2012 | 06-01-2012 | 12-01-2012 |
Báo cáo phân tích
| Thời gian | Tiêu đề |
| 20-08-2012 | TQI - Báo cáo tài chính giữa niên độ năm 2012 |
| 25-07-2012 | VE8 - Báo cáo tài chính quý 2/2012 |
| 25-07-2012 | VE8 - Bản cáo bạch CBTT năm 2012 |
| 25-07-2012 | VE8 - Điều lệ công ty |
| 13-07-2012 | TQI - Bản cáo bạch chào bán CP ra công chúng |
| 19-09-2012 | VE4 - Báo cáo tài chính giữa niên độ năm 2012 |
| 04-06-2012 | VE8 - Nghị quyết HĐQT ngày 01/6/2012 |
| 25-06-2012 | CTX - Thông báo niêm yết trên HNX |
| 16-06-2012 | MED - Bản cáo bạch niêm yết cổ phiếu |
| 06-05-2012 | SLS - Tài liệu ĐHCĐ thường niên năm 2012 |
| 21-05-2012 | CTX - Thông báo bổ nhiệm nhân sự chủ chốt nhiệm kỳ 2012 - 2017 |
| 26-04-2012 | VE8 - Thông báo thay đổi nhân sự chủ chốt |
| 26-04-2012 | VE8 - Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên năm 2012 |
| 26-04-2012 | VE8 - Báo cáo thường niên năm 2011 |
| 21-05-2012 | CTX - Nghị quyết ĐHCĐ năm 2012 |
|
|
|
Danh sách công ty trên sàn
HNX
Tổng số: 406 công ty




