Thống kê thị trường
HOSE -
Đóng cửa
500,24
▲
2,02
(0,41%)
You need to upgrade your Flash Player
| ▲3 ■ 1 ▼313 | |
| Khối lượng giao dịch | 32.503 |
| Giá trị GD (Tỷ VNĐ) | 1.106.517.000.000 |
| KL NN mua | 0 |
| Giá trị NN mua (Tỷ VNĐ) | 0 |
| KL NN bán | 0 |
| Giá trị NN bán (Tỷ VNĐ) | 0 |
| Mã CK | Tên công ty | Giá mở | Giá đóng | Cao | Thấp | Thay đổi | Khối lượng |
| TRI | Công ty cổ phần nước giải khát Sài gòn | 1,9 | 1,9 | 1,9 | 1,9 | ▲ 0,1 (5,56%) | 10 |
| HAR | 22,1 | 20 | 22,7 | 20 | ▲ 8 (0%) | 123.000 | |
| KSB | CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | 21,7 | 22 | 22 | 21 | ▲ 1,8 (0%) | 1.000 |
| TIX | CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất Nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình | 18,5 | 18,5 | 18,5 | 18,5 | ▲ 1 (0%) | 100 |
Giao dịch nhà đầu tư trong ngày
| Mã CK | Giá | Thay đổi | Room NĐTNN | Khối lượng | Giá trị (đơn vị: 1000VNĐ) | ||||
| Mua | Bán | Mua - Bán | Mua | Bán | Mua - Bán | ||||
| MCV | 3,1 | ▼ 0 (0%) | 320 | 3.200 | 0 | 3.200 | 0 | 320 | -320 |
| MDG | 3,6 | ▼ 0 (0%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| MHC | 2,6 | ▼ 0 (0%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| MKP | 50,5 | ■ -1,5 (-2,88%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| MPC | 26 | ▼ 0 (0%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| MSN | 109 | ▼ 0 (0%) | 18.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18.800 | -18.800 |
| MTG | 4,1 | ▼ 0 (0%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NAV | 6,5 | ▼ 0 (0%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NBB | 23,4 | ▼ 0 (0%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NHS | 13 | ▼ 0 (0%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NHW | 13,1 | ▼ 0 (0%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NKG | 11,6 | ▼ 0 (0%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NLG | 21,4 | ▼ 0 (0%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NNC | 49,5 | ▼ 0 (0%) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| NSC | 70 | ▼ 0 (0%) | 470 | 0 | 0 | 0 | 0 | 470 | -470 |
Dữ liệu lịch sử
Trên sàn
Từ ngày
Đến ngày
| Ngày | VN-INDEX | Thay đổi | Khối lượng GD | Giá trị GD | KL NN mua | Giá trị NN mua | KL NN bán | Giá trị NN bán |
| 25/05/2013 | 500,24 | ▲ 2.02 (0,41%) | 32.503 | 1.106.517.000.000 | - | - | - | - |
| 24/05/2013 | 500,24 | ▲ 2.02 (0,41%) | 32.493 | 1.087.127.000.000 | - | - | - | - |
| 23/05/2013 | 498,22 | ▼ -4.01 (-0,8%) | 39.822 | 1.243.544.000.000 | - | - | - | - |
| 22/05/2013 | 502,23 | ▲ 2.05 (0,41%) | 32.569 | 1.065.445.000.000 | - | - | - | - |
| 21/05/2013 | 500,18 | ▲ 7.91 (1,61%) | 41.189 | 1.411.238.000.000 | - | - | - | - |
| 20/05/2013 | 492,27 | ▲ 4.67 (0,96%) | 27.425 | 844.044.000.000 | - | - | - | - |
| 19/05/2013 | 487,6 | ▼ -2.74 (-0,56%) | 25.063 | 849.474.000.000 | - | - | - | - |
| 18/05/2013 | 487,6 | ▼ -2.74 (-0,56%) | 25.063 | 849.474.000.000 | - | - | - | - |
| 17/05/2013 | 487,6 | ▼ -2.74 (-0,56%) | 25.063 | 849.474.000.000 | - | - | - | - |
| 16/05/2013 | 490,34 | ▲ 4.37 (0,9%) | 24.254 | 841.374.000.000 | - | - | - | - |
| 15/05/2013 | 485,97 | ▲ 2.12 (0,44%) | 21.169 | 658.631.000.000 | - | - | - | - |
| 14/05/2013 | 483,85 | ▼ -5.08 (-1,04%) | 25.478 | 680.676.000.000 | - | - | - | - |
| 13/05/2013 | 488,93 | ▲ 2.83 (0,58%) | 20.147 | 634.313.000.000 | - | - | - | - |
| 12/05/2013 | 486,1 | ▼ -0.12 (-0,02%) | 23.275 | 1.596.313.000.000 | - | - | - | - |
| 11/05/2013 | 486,1 | ▼ -0.12 (-0,02%) | 23.275 | 1.596.313.000.000 | - | - | - | - |
| Đơn vị giá: Tỷ VNĐ | ||||||||
| Mã CK | Nội dung sự kiện | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện |
| NLG | NLG: Họp ĐHCĐ thường niên năm 2012 | - | 16-04-2012 | 26-04-2012 |
| SII | Tổ chức ĐHĐCĐ thường niên năm 2012 | 04-04-2012 | 15-04-2012 | 20-04-2012 |
| GAS | PVGAS: 17/4 ĐHCĐ thường niên năm 2012 | 26-03-2012 | 25-03-2012 | 17-04-2012 |
| VFMVFA | Đại hội Nhà đầu tư thường niên 2011 | 16-01-2012 | 18-01-2012 | 27-03-2012 |
| FCN | FECON: 24/3 ĐHCĐ thường niên năm 2012 | 24-02-2012 | 24-02-2012 | 24-03-2012 |
| VFMVF4 | Đại hội Nhà đầu tư thường niên 2011 | 16-01-2012 | 18-01-2012 | 22-03-2012 |
| VFMVF1 | Đại hội Nhà đầu tư thường niên 2011 | 16-01-2012 | 18-01-2012 | 20-03-2012 |
| JVC | Tạm ứng cổ tức đợt 01 năm 2011 bằng tiền, 2.000đồng/cổ phiếu | 05-01-2012 | 09-01-2012 | 17-02-2012 |
| TRC | Trả cổ tức bằng tiền mặt đợt 1 năm 2011, 1.500đồng/cổ phiếu | 13-01-2012 | 17-01-2012 | 03-02-2012 |
| SBC | Trả cổ tức đợt 1 năm 2011 bằng tiền, 2.000đồng/cổ phiếu | 11-01-2012 | 13-01-2012 | 20-01-2012 |
| LBM | Tạm ứng cổ tức đợt 1/2011 bằng tiền, 1.000đồng/cổ phiếu | 06-01-2012 | 10-01-2012 | 20-01-2012 |
| C47 | Trả cổ tức bằng tiền mặt đợt 1 năm 2011, 1.000đồng/cổ phiếu | 05-01-2012 | 09-01-2012 | 19-01-2012 |
| CMV | Tạm ứng cổ tức bằng tiền mặt đợt 02 năm 2011 (Thay đổi ngày thực hiện), 1.000đồng/cổ phiếu | 05-01-2012 | 09-01-2012 | 18-01-2012 |
| SRF | Tạm ứng cổ tức đợt 02 năm 2011 bằng tiền, 1.000đồng/cổ phiếu | 05-01-2012 | 09-01-2012 | 18-01-2012 |
| ST8 | Trả cổ tức bằng tiền mặt đợt 02 năm 2011, 1.000đồng/cổ phiếu | 05-01-2012 | 09-01-2012 | 18-01-2012 |
Báo cáo phân tích
| Thời gian | Tiêu đề |
| 21-03-2013 | NLG - Báo cáo tài chính hợp nhất 2012 |
| 19-09-2012 | PTK - Báo cáo tài chính giữa niên độ năm 2012 |
| 20-07-2012 | SII - Thông báo chốt danh sách đăng ký lưu ký chứng khoán |
| 19-09-2012 | PTK - Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2011 |
| 19-09-2012 | PTK - Báo cáo tài chính riêng năm 2011 |
| 16-06-2012 | CLP - Thông báo chi trả cổ tức năm 2011 |
| 19-09-2012 | PTK - Báo cáo tài chính riêng năm 2010 |
| 19-09-2012 | PTK - Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2010 |
| 04-05-2012 | GAS - Bản cáo bạch năm 2012 |
| 11-05-2012 | NLG - Nghị quyết ĐHĐCĐ thường niên năm 2012 |
| 11-05-2012 | NLG - Biên bản ĐHĐCĐ thường niên năm 2012 |
| 04-05-2012 | GAS - Nghị quyết HĐQT v.v trả cổ tức 2011 |
| 13-07-2012 | DHM - Báo cáo tài chính từ 10/02/2012 đến 31/03.2012 |
| 10-05-2012 | CLP - Quyết định bổ nhiệm kế toán trưởng năm 2012 |
| 09-05-2012 | FCN - Báo cáo tài chính quý 1/2012 |
|
|
|
Danh sách công ty trên sàn
HOSE
Tổng số: 327 công ty




