Phân loại ngành - vốn hóa Đơn vị: tỷ đồng
|
Công nghiệp |
39.146,4 |
|
Các dịch vụ hỗ trợ
|
1.209,79 |
|
Cơ khí máy móc
|
5.429,65 |
|
Công nghiệp phụ trợ
|
1.087,02 |
|
Thiết bị điện tử
|
1.829,54 |
|
Vận tài công nghiệp
|
11.327,39 |
|
Xây dựng & vật liệu xây dựng
|
18.263 |
|
Tài chính |
249.526,74 |
|
Bảo hiểm
|
38.781,33 |
|
Bất động sản
|
51.546,2 |
|
Ngân hàng
|
135.724,64 |
|
Tài chính - Đầu tư
|
23.474,57 |
|
Y tế |
6.747,6 |
|
Dược phẩm - Sinh hóa phẩm
|
6.621,65 |
|
Y tế & thiết bị y tế
|
125,95 |
|
Công nghệ |
10.480,26 |
|
Phần mềm & dịch vụ máy tính
|
8.624,71 |
|
Thiết bị & công nghệ phần cứng
|
1.855,55 |
|
Dầu khí |
17.132,08 |
|
Dịch vụ dầu khí
|
16.623,01 |
|
Sản xuất dầu khí
|
509,07 |
|
Nguyên vật liệu |
59.990,32 |
|
Chế biến lâm sản & giấy
|
244,43 |
|
Hóa chất
|
30.534,87 |
|
Khai khoáng
|
9.610,91 |
|
Luyện kim
|
19.600,11 |
|
Dịch vụ tiêu dùng |
10.535,65 |
|
Dịch vụ bán lẻ
|
2.281,59 |
|
Du lịch, giải trí & vận tải dân dụng
|
7.401,91 |
|
Giáo dục- Thiết bị giáo dục
|
741,81 |
|
Truyền thông - Xuất bản
|
110,35 |
|
Hàng tiêu dùng |
126.560,96 |
|
Đồ uống
|
657,82 |
|
May mặc, trang sức & vật dụng cá nhân
|
3.370,8 |
|
Nội thất & sản phẩm gia dụng
|
919,17 |
|
Nông sản- Thủy, hải sản & CBTP
|
117.393,43 |
|
Sản xuất Ô tô & phụ tùng
|
3.390,68 |
|
Thiết bị giải trí & Đồ chơi
|
193,36 |
|
Thuốc lá
|
635,69 |
Cơ cấu vốnĐơn vị: tỷ đồng
|
|
Vốn điều lệ
HNX
101,7
HOSE
287,78
OTC
-
UPCOM
3,7
|
|
|
|
Vốn hóa
HNX
78.345,26
HOSE
461.200,4
OTC
-
UPCOM
8.698,49
|
|
|
HOSE
|
326
|
461.200,4
|
85,48
|
14,24
|
4,11
|
11,52
|
23,11
|
|
HNX
|
406
|
78.345,26
|
14,52
|
52,75
|
1,5
|
5,89
|
18,16
|
| Thị trường (HOSE&HNX) |
732 |
539.545,66 |
100 |
19,83 |
3,73 |
10,7 |
22,39 |
|
Công nghiệp
|
277
|
39.146,4
|
7,26
|
8,49
|
0,97
|
6,15
|
15,06
|
|
Công nghệ
|
20
|
10.480,26
|
1,94
|
5,88
|
1,85
|
14,98
|
40,73
|
|
Viễn thông
|
12
|
864,1
|
0,16
|
1,06
|
0,92
|
1,39
|
2,62
|
|
Dịch vụ tiêu dùng
|
55
|
10.535,65
|
1,95
|
5,43
|
1,73
|
5,88
|
10,48
|
|
Tài chính
|
118
|
249.526,74
|
46,25
|
7,25
|
3,14
|
4,23
|
17,58
|
|
Dầu khí
|
17
|
17.132,08
|
3,18
|
9,24
|
1,63
|
6,39
|
20,44
|
|
Dịch vụ tiện ích
|
29
|
18.561,56
|
3,44
|
13,15
|
1,44
|
9,23
|
20,12
|
|
Nguyên vật liệu
|
88
|
59.990,32
|
11,12
|
69,26
|
4,78
|
15,16
|
22,76
|
|
Hàng tiêu dùng
|
95
|
126.560,96
|
23,46
|
30,31
|
6,31
|
23,36
|
34,08
|
|
Y tế
|
22
|
6.747,6
|
1,25
|
6,93
|
1,93
|
16,38
|
24,29
|