9:40 AM 19-6-2013
  • Chọn mã chứng khoán cần theo dõi
Thêm quan tâm
HOSE 502.01 3.13 (0,63% ) HNX 65.07 0.08 (0,12% ) UPCOM 42.14 -0.01 (-0,02% )
GTGD: 63,6 tỷ GTGD: 29 tỷ GTGD: 1,37 tỷ
Phân loại ngành - vốn hóa Đơn vị: tỷ đồng
Công nghiệp 39.146,4
Các dịch vụ hỗ trợ 1.209,79
Cơ khí máy móc 5.429,65
Công nghiệp phụ trợ 1.087,02
Thiết bị điện tử 1.829,54
Vận tài công nghiệp 11.327,39
Xây dựng & vật liệu xây dựng 18.263
Tài chính 249.526,74
Bảo hiểm 38.781,33
Bất động sản 51.546,2
Ngân hàng 135.724,64
Tài chính - Đầu tư 23.474,57
Y tế 6.747,6
Dược phẩm - Sinh hóa phẩm 6.621,65
Y tế & thiết bị y tế 125,95
Công nghệ 10.480,26
Phần mềm & dịch vụ máy tính 8.624,71
Thiết bị & công nghệ phần cứng 1.855,55
Dầu khí 17.132,08
Dịch vụ dầu khí 16.623,01
Sản xuất dầu khí 509,07
Dịch vụ tiện ích 18.561,56
Điện 15.925,68
Gas, Nước & DV tiện ích 2.635,88
Nguyên vật liệu 59.990,32
Chế biến lâm sản & giấy 244,43
Hóa chất 30.534,87
Khai khoáng 9.610,91
Luyện kim 19.600,11
Dịch vụ tiêu dùng 10.535,65
Dịch vụ bán lẻ 2.281,59
Du lịch, giải trí & vận tải dân dụng 7.401,91
Giáo dục- Thiết bị giáo dục 741,81
Truyền thông - Xuất bản 110,35
Hàng tiêu dùng 126.560,96
Đồ uống 657,82
May mặc, trang sức & vật dụng cá nhân 3.370,8
Nội thất & sản phẩm gia dụng 919,17
Nông sản- Thủy, hải sản & CBTP 117.393,43
Sản xuất Ô tô & phụ tùng 3.390,68
Thiết bị giải trí & Đồ chơi 193,36
Thuốc lá 635,69
Viễn thông 864,1
Viễn thông 864,1
Cơ cấu vốnĐơn vị: tỷ đồng
Vốn điều lệ
HNX 101,7
HOSE 287,78
OTC -
UPCOM 3,7
Vốn hóa
HNX 78.345,26
HOSE 461.200,4
OTC -
UPCOM 8.698,49
Thị trường niêm yết
SL DN Vốn hóa
(tỷ VNĐ)
Tỷ trọng vốn hóa
(%)
P/E
(lần)
P/B
(lần)
ROA
(%)
ROE
(%)
HOSE 326 461.200,4 85,48 14,24 4,11 11,52 23,11
HNX 406 78.345,26 14,52 52,75 1,5 5,89 18,16
Thị trường (HOSE&HNX) 732 539.545,66 100 19,83 3,73 10,7 22,39
LĨNH VỰC:
Công nghiệp 277 39.146,4 7,26 8,49 0,97 6,15 15,06
Công nghệ 20 10.480,26 1,94 5,88 1,85 14,98 40,73
Viễn thông 12 864,1 0,16 1,06 0,92 1,39 2,62
Dịch vụ tiêu dùng 55 10.535,65 1,95 5,43 1,73 5,88 10,48
Tài chính 118 249.526,74 46,25 7,25 3,14 4,23 17,58
Dầu khí 17 17.132,08 3,18 9,24 1,63 6,39 20,44
Dịch vụ tiện ích 29 18.561,56 3,44 13,15 1,44 9,23 20,12
Nguyên vật liệu 88 59.990,32 11,12 69,26 4,78 15,16 22,76
Hàng tiêu dùng 95 126.560,96 23,46 30,31 6,31 23,36 34,08
Y tế 22 6.747,6 1,25 6,93 1,93 16,38 24,29