Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 957.71 +3.13 (+0.33%)
  • HNX-Index 106.89 +0.30 (+0.28%)
  • UPCOM-Index 53.41 +0.11 (+0.22%)
Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Đại Dương
Ocean Commercial One Member Limited Liability Bank
Mã CK:      OJBANK      2.50      ■■ 0 (0%)      (cập nhật 11:14 28/05/2017)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Ngân hàng
Website: http://www.oceanbank.vn
Đồ thị giá
Thông tin tài chính
KẾT QUẢ KINH DOANH (triệu đồng)
Năm tài chính 2010 2011 2012 2013
Thu nhập lãi thuần 1,241,326 1,594,555 1,620,363 1,421,137
Chi phí hoạt động 365,446 614,700 694,347 720,321
Tổng TNTT 690,954 643,394 310,211 231,821
Tổng LNST 520,422 487,931 243,217 188,631
LNST của CĐ cty mẹ 520,422 487,931 243,217 188,631
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (triệu đồng)
Năm tài chính 2010 2011 2012 2013
Tổng tài sản 55,138,903 62,639,317 64,462,099 67,075,445
- Tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD 18,742,709 24,217,086 15,330,212 17,313,611
- Cho vay khách hàng 17,448,149 18,955,669 25,564,979 27,755,500
Nợ phải trả 51,051,559 57,995,266 59,977,285 62,720,714
- Tiền gửi và vay các TCTD 6,083,183 17,520,283 13,237,017 10,143,121
- Tiền gửi của khách hàng 42,337,825 38,589,893 43,239,856 51,924,391
Vốn và các quỹ 4,087,344 4,644,051 4,484,814 4,354,731
- Vốn của TCTD 3,502,956 4,002,956 4,002,956 4,002,956
- Lợi nhuận chưa phân phối 445,547 490,479 245,762 93,707
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH
Năm tài chính 2010 2011 2012 2013
EPS (VNĐ) 1,487 1,220 608 472
BVPS (VNĐ) 11,678 11,610 11,212 10,887
ROE (%) 16.42 11.18 5.33 4.27
ROA (%) 1.17 0.83 0.38 0.29
TÀI LIỆU CỔ ĐÔNG
Năm Tiêu đề
2015 Tài liệu cổ đông năm 2015
Xem thêm ...
2014 Tài liệu cổ đông năm 2014
Xem thêm ...
2013 Tài liệu cổ đông năm 2013
Xem thêm ...
2012 Tài liệu cổ đông năm 2012
Xem thêm ...
2011 Tài liệu cổ đông năm 2011
Xem thêm ...
2010 Tài liệu cổ đông năm 2010
Xem thêm ...
2009 Tài liệu cổ đông năm 2009
Xem thêm ...
2008 Tài liệu cổ đông năm 2008
Xem thêm ...
2007 Tài liệu cổ đông năm 2007
Xem thêm ...
Chỉ số tài chính cơ bản
EPS 4 quý gần nhất (VNĐ) 472
P/E 5.30
P/B 0.23
Giá trị sổ sách/cp (VNĐ) 10,887
SLCP Niêm Yết 0
SLCP Lưu Hành 0
Vốn hóa (tỷ đồng) 0.00
Lịch sử giao dịch
Ngày Giá Thay đổi KLGD (nghìn) GTGD (tỷ)
28/05 2.50 0 (0%) 300 8
27/05 2.50 0 (0%) 300 8
26/05 2.50 0 (0%) 300 8
25/05 2.50 0 (0%) 300 8
24/05 2.50 0 (0%) 300 8
23/05 2.50 0 (0%) 300 8
22/05 2.50 0 (0%) 300 8
21/05 2.50 0 (0%) 300 8
22/04 2.50 0 (0%) 600 17
21/04 2.50 0 (0%) 600 17
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
Xem thêm...
Doanh nghiệp cùng ngành
Sàn Giá (+/-) EPS P/E
ABBANK OTC 10.19 -0.06 919 11.08
CMFC OTC 11.00 -4.83 884 12.44
DABANK OTC 8.00 -1.00 958 8.35
EABANK OTC 3.00 ■■ 0.00 54 55.56
EVNF OTC 8.00 ■■ 0.00 722 11.08
FCB OTC 4.90 ■■ 0.00 539 9.09
GB OTC 4.50 -0.50 1,239 3.63
VCBANK OTC 3.75 ■■ 0.00 177 21.19
HDBANK HOSE 36.08 ■■ 0.00 0 0
KLBANK UPCOM 8.50 ■■ 0.00 408 20.83
Xem thêm...
Giới thiệu doanh nghiệp
Thông tin liên hệ

Địa chỉ: 199 Nguyễn Lương Bằng - Tp.Hải Dương - T. Hải Dương
Điện thoại: (84.220) 389 2146
Fax: (84.220) 389 2039
Email: info@oceanbank.vn
Website: http://www.oceanbank.vn

  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
© Copyright 2008-2018 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam CorpGhi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.