Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 972.53 -2.87 (-0.29%)
  • HNX-Index 105.61 -0.25 (-0.24%)
  • UPCOM-Index 56.55 -0.06 (-0.11%)
CTCP Nam Vang
Nam Vang Corporation
Mã CK:      NVC      1      +0.10 (+11.11%)      (cập nhật 22:00 30/11/1999)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Luyện kim
Website: http://www.namvang.com.vn
NVC » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
BTMC CTCP Kim khí Bắc Thái OTC 14.50 -0.50 -3.33 0 0
CBSC CTCP Gang Thép Cao Bằng UPCOM 25.00 -2.00 -7.41 0 0
DVHP CTCP Thép Đình Vũ - Hải Phòng OTC 3.00 0.50 20.00 7,017 0.43
GISCO CTCP Luyện cán thép Gia Sàng OTC 10.50 0.00 ■■ 0.00 0 0
HNSC CTCP Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL UPCOM 25.50 0.00 ■■ 0.00 856 29.79
HPMC CTCP Kim khí Hải Phòng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VJSC CTCP Thép Việt Nhật OTC 10.00 -7.50 -42.86 0 0
MENETCO CTCP Kim loại màu Nghệ Tĩnh OTC 33.65 18.65 124.33 0 0
NDSC Công ty Thép Nam Đô OTC 28.00 -1.33 -4.54 0 0
POMINAS Công ty cổ phần Thép Pomina OTC 44.00 -2.17 -4.69 5,326 8.26
SHAL CTCP Nhôm Sông Hồng HNX 12.00 0.10 0.84 552 21.74
TIOC CTCP Sắt Thạch Khê OTC 12.00 -3.00 -20.00 0 0
TLMW CTCP Kim Khí Thăng Long UPCOM 3.00 0.00 ■■ 0.00 3,836 0.78
TNFS CTCP Thép tấm lá Thống Nhất UPCOM 2.50 0.00 ■■ 0.00 4,628 0.54
TNSC CTCP Thép Thái Nguyên OTC 9.00 -1.50 -14.29 0 0
TTST CTCP Thép Tân Thuận OTC 14.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
TTVC CTCP Thép Thép Việt OTC 14.00 -2.00 -12.50 0 0
TBDK CTCP Thương Binh Đoàn Kết OTC 14.50 0.17 1.17 0 0
VIETPHAP CTCP Thép Việt Pháp OTC 78.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VGPIPE CTCP Ống thép Việt Đức OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VICASA CTCP Thép Biên Hòa OTC 21.00 16.00 320.00 0 0
VLSC CTCP Thép Vạn Lợi OTC 24.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
HMC CTCP Kim Khí Tp.HCM - Vnsteel HOSE 15.60 0.00 ■■ 0.00 3,287 4.75
SMC CTCP Đầu Tư Thương Mại SMC HOSE 13.65 -0.20 -1.47 8,265 1.65
VIS CTCP Thép Việt Ý HOSE 19.70 -1.50 -7.61 1,439 13.69
TKU CTCP Công Nghiệp Tung Kuang HNX 8.10 -0.50 -6.17 2,997 2.70
KKC CTCP Sản Xuất & Kinh Doanh Kim Khí HNX 9.00 0.10 1.11 3,389 2.66
HPG CTCP Tập Đoàn Hòa Phát HOSE 21.45 -0.40 -1.86 4,984 4.30
HSG CTCP Tập Đoàn Hoa Sen HOSE 7.48 0.20 2.67 4,498 1.66
HLA CTCP Hữu Liên Á Châu UPCOM 0.30 0.00 ■■ 0.00 2,143 0.14
SSM CTCP Chế Tạo Kết Cấu Thép Vneco.SSM HNX 6.10 0.40 6.56 1,505 4.05
VGS CTCP Ống Thép Việt Đức VG PIPE HNX 8.00 -0.20 -2.50 1,878 4.26
TISCO CTCP Gang thép Thái Nguyên OTC 11.50 0.04 0.37 0 0
PHT CTCP SX & TM Phúc Tiến OTC 32.00 -18.67 -36.84 1,378 23.22
LTSD CTCP Luyện Thép Sông Đà OTC 15.00 -2.67 -15.10 0 0
DTLS CTCP Đại Thiên Lộc OTC 31.00 0.15 0.49 4,267 7.27
DINHLE Công ty Cổ phần Nhà thép Đinh Lê OTC 11.50 -13.50 -54.00 0 0
SHI CTCP Quốc tế Sơn Hà HOSE 8.50 0.10 1.18 1,817 4.68
KIMTIN CTCP Kim Tín OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
TLH CTCP Tập Đoàn Thép Tiến Lên HOSE 5.03 0.00 ■■ 0.00 4,099 1.23
DNS CTCP Thép Đà Nẵng UPCOM 12.00 -12.00 -100.00 1,293 9.28
TNB CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL UPCOM 6.10 0.10 1.64 1,299 4.70
POM CTCP Thép Pomina HOSE 6.50 -0.20 -3.08 3,714 1.75
QHD CTCP Que Hàn Điện Việt Đức HNX 17.30 1.30 7.51 1,213 14.26
DAMSAN CTCP Thép Bắc Việt OTC 20.75 -0.15 -0.72 0 0
DNY CTCP Thép DANA - Ý HNX 3.50 -0.10 -2.86 1,476 2.37
SAOBIEN CTCP Thép Sao Biển OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
DTL CTCP Đại Thiên Lộc HOSE 25.75 0.30 1.17 3,668 7.02
MIREX CTCP Khoáng sản và Luyên kim Việt Nam OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
BVG CTCP Đầu Tư BVG UPCOM 1.70 -0.10 -5.88 -2,067 0
TVPS CTCP Thép TVP OTC 12.67 -12.67 -100.00 0 0
KMT CTCP Kim Khí Miền Trung HNX 7.50 0.60 8.00 938 8.00
NKG CTCP Thép Nam Kim HOSE 6.22 0.00 ■■ 0.00 4,782 1.30
VCA CTCP Thép VICASA - VNSTEEL UPCOM 11.80 1.50 12.71 3,022 3.90
VDT CTCP Lưới thép Bình Tây UPCOM 15.60 2.00 12.82 2,043 7.64
TIS CTCP Gang thép Thái Nguyên UPCOM 10.50 0.40 3.81 479 21.92
TQIG CTCP Tập Đoàn Thiên Quang HNX 13.00 0.00 ■■ 0.00 100 130.00
VNSTEEL TCT Thép Việt Nam - CTCP UPCOM 12.50 0.00 ■■ 0.00 1,088 11.49
TDS CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL UPCOM 11.70 0.20 1.71 4,362 2.68
ALKH Công ty CP nhôm Khánh Hòa OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VFMS CTCP Cơ khí Thép Việt Pháp OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
KSCB CTCP Khoáng Sản & Luyện Kim Cao Bằng UPCOM 2.10 0.00 ■■ 0.00 1,401 1.50
HAEW Công ty CP Sắt tráng men nhôm Hải Phòng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
GTEC CTCP Cơ Khí Gang Thép OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
SHSC Công ty CP thép Sông Hồng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
PTMC CTCP luyện kim Phú Thịnh OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
PTK CTCP Luyện kim Phú Thịnh UPCOM 1.70 -1.70 -100.00 37 45.95
TQI TQI OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
KLM CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico UPCOM 33.60 0.00 ■■ 0.00 4,373 7.68
KVC CTCP Sản Xuất XNK Inox Kim Vĩ HNX 1.20 0.00 ■■ 0.00 388 3.09
NBS CTCP Thép Nhà Bè OTC 40.00 -40.00 -100.00 0 0
TTS CTCP Cán Thép Thái Trung UPCOM 6.00 -6.00 -100.00 866 6.93
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
Đã được cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 1472/ GP - TTĐT Ghi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
© Copyright 2008-2019 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam Corp