Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 847.61 +5.23 (+0.62%)
  • HNX-Index 111.55 -0.06 (-0.05%)
  • UPCOM-Index 56.26 +0.37 (+0.66%)
CTCP Phân lân Nung chảy Văn Điển
Mã CK:      VAFCO      23      -1.50 (-6.12%)      (cập nhật 22:14 14/03/2015)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Hóa chất
Website: Đang cập nhật
VAFCO » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
APLACO CTCP Nhựa cao cấp Hàng Không OTC 14.50 -5.50 -27.50 0 0
CKCS CTCP Cơ khí Cao su OTC 11.00 -0.50 -4.35 1,164 9.45
CTCF CTCP Phân bón và Hóa chất Cần Thơ OTC 2.50 0.00 ■■ 0.00 1,089 2.30
CTPESCO CTCP Thuốc sát trùng Cần Thơ OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 2,774 3.60
DDTPLAS CTCP Đại Đồng Tiến OTC 10.50 -14.50 -58.00 0 0
FRIT CTCP FRIT Huế OTC 150.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
HABACO CTCP Pin Hà Nội OTC 44.00 0.00 ■■ 0.00 3,487 12.62
HANELPAD CTCP Nhựa và Bao bì Hanel Pad OTC 12.00 -0.23 -1.84 0 0
HNPL CTCP Hanel Xốp nhựa UPCOM 11.00 0.20 1.85 4,237 2.60
HAROCOR Tổng CTCP Hàm Rồng Thanh Hóa OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
HGRC CTCP Cao su Hng Gn OTC 70.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
HNPC CTCP Nhựa Hà Nội UPCOM 15.50 0.00 ■■ 0.00 11,418 1.36
HYPC CTCP Nhựa Hưng Yên OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
INCHEM CTCP Công nghiệp Hóa chất OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
MDCC CTCP Hóa chất Minh Đức OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
MEDIPLAST CTCP Nhựa Y tế Mediplast OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 3,772 2.65
NIFERCO CTCP Phân Lân Ninh Bình HNX 20.00 -20.00 -50.00 1,317 15.19
NTPC CTCP Nhựa Nha Trang OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
PLASTIC4 CTCP Nhựa 4 OTC 40.00 20.00 100.00 0 0
PRBC CTCP Cao su Power OTC 50.00 -50.00 -100.00 0 0
RUBICO CTCP Công nghiệp và XNK Cao su OTC 20.00 0.00 ■■ 0.00 734 27.25
SGPL CTCP Nhựa Sài Gòn UPCOM 7.00 0.00 ■■ 0.00 1,119 6.26
SPCo CTCP Ống nhựa Sacom OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
SPCs CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
TIBACO CTCP Ắc quy Tia Sáng OTC 20.00 -0.16 -0.77 2,278 8.78
UNIPLAST CTCP Nhựa Tân Tiến OTC 20.00 2.33 13.21 0 0
VFTC CTCP Khử Trùng - Trừ Mối Việt Nam OTC 26.00 -0.50 -1.92 0 0
VICCO CTCP Hóa chất Việt Trì OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 3,225 0.00
VIGLAFICO CTCP Ống sợi Thủy tinh VINACONEX OTC 8.00 -2.60 -24.53 0 0
VINAPLAST CTCP Nhựa Việt Nam UPCOM 6.00 0.00 ■■ 0.00 3,102 1.93
BMP CTCP Nhựa Bình Minh HOSE 56.00 1.80 3.21 5,266 10.63
DNP CTCP Nhựa Đồng Nai HNX 16.40 0.00 ■■ 0.00 1,962 8.36
DPC CTCP Nhựa Đà Nẵng HNX 11.20 -0.60 -5.36 1,316 8.51
DTT CTCP Kỹ Nghệ Đô Thành HOSE 12.60 0.00 ■■ 0.00 745 16.91
HRC CTCP Cao Su Hòa Bình HOSE 40.50 2.30 5.68 324 125.00
TTP CTCP Bao bì nhựa Tân Tiến UPCOM 33.00 0.00 ■■ 0.00 6,067 5.44
NTP CTCP Nhựa Thiếu Niên Tiền Phong HNX 32.30 -0.40 -1.24 5,336 6.05
DPM TCT Phân Bón & Hóa Chất Dầu Khí - CTCP HOSE 14.35 0.00 ■■ 0.00 1,865 7.69
DPR CTCP Cao Su Đồng Phú HOSE 39.00 -0.10 -0.26 6,720 5.80
HSI CTCP Vật Tư Tổng Hợp & Phân Bón Hóa Sinh UPCOM 1.00 -1.00 -100.00 281 3.56
TNC CTCP Cao Su Thống Nhất HOSE 22.10 1.40 6.33 1,277 17.31
TPC CTCP Nhựa Tân Đại Hưng HOSE 7.50 -0.40 -5.33 1,384 5.42
TRC CTCP Cao Su Tây Ninh HOSE 29.50 0.10 0.34 4,230 6.97
VKP CTCP Nhựa Tân Hóa UPCOM 0.30 -0.50 -166.67 -7,324 0
HAI CTCP Nông Dược H.A.I HOSE 3.09 0.00 ■■ 0.00 608 5.08
SPP CTCP Bao Bì Nhựa Sài Gòn HNX 0.40 -0.10 -25.00 1,221 0.33
TPP CTCP Nhựa Tân Phú HNX 13.30 -13.30 -100.00 382 34.82
DAKNORUCO CTCP Cao Su DAKNORUCO OTC 10.50 0.50 4.76 0 0
HVT CTCP Hóa Chất Việt Trì HNX 35.00 -35.00 -100.00 4,361 8.03
NNIG CTCP Công nghiệp - Dịch vụ - Thương mại Ngọc Nghĩa UPCOM 3.00 0.00 ■■ 0.00 133 22.56
LAFCHEMCO CTCP Supe Phốt Phát và Hóa Chất Lâm Thao OTC 14.00 -0.25 -1.75 6,654 2.10
PHR CTCP Cao Su Phước Hòa HOSE 52.60 -0.10 -0.19 4,252 12.37
RDP CTCP Nhựa Rạng Đông HOSE 8.00 -0.50 -6.25 1,274 6.28
VFG CTCP Khử Trùng Việt Nam HOSE 39.00 0.00 ■■ 0.00 4,850 8.04
CSMT CTCP Cao Su Miền Trung OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
DAG CTCP Tập Đoàn Nhựa Đông Á HOSE 5.55 0.00 ■■ 0.00 1,431 3.88
CMCHN CTCP Hóa chất và Vật tư Khoa học Kỹ thuật OTC 13.35 0.35 2.69 1,191 11.21
PBMN Công ty CP Phân bón Miền Nam OTC 20.00 -0.50 -2.44 0 0
HSDA CTCP Hãng Sơn Đông Á OTC 22.00 -0.05 -0.24 0 0
HPP CTCP Sơn Hải Phòng UPCOM 36.90 -36.90 -100.00 10,114 3.65
SPC CTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn UPCOM 18.20 -3.20 -17.58 2,931 6.21
NET CTCP Bột Giặt NET HNX 47.40 -47.40 -100.00 2,846 16.65
LOTHACO CTCP Nhựa Long Thành OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
MYLAN CTCP Tập đoàn Mỹ Lan OTC 15.00 -1.08 -6.73 0 0
HDA CTCP Hãng Sơn Đông Á HNX 8.60 0.10 1.16 1,245 6.91
BAVICO Công ty Cổ phần Nhựa Bảo Vân OTC 20.92 0.02 0.08 0 0
NSP CTCP Nhựa Sam Phú OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 -666 0
TSB CTCP Ắc Quy Tia Sáng HNX 7.10 -7.10 -100.00 537 13.22
ASCH CTCP Hóa Chất Á Châu - ACC OTC 55.20 0.00 ■■ 0.00 8,862 6.23
NTJSC CTCP Sản xuất Thương mại Dịch vụ Ngọc Tùng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 816 0.00
PVFCCOSE CTCP Phân Bón & Hóa Chất Dầu Khí Đông Nam Bộ HNX 10.00 0.00 ■■ 0.00 1,008 9.92
BRC CTCP Cao Su Bến Thành HOSE 10.75 0.00 ■■ 0.00 1,719 6.25
NICOTEX Công ty CP NICOTEX OTC 11.00 -2.00 -15.38 0 0
HPCO CTCP Hóa Chất Hưng Phát Hà Bắc OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 873 11.45
CICO CTCP Công Nghiệp Hóa Chất Đà Nẵng UPCOM 34.20 0.00 ■■ 0.00 2,221 15.40
LAS CTCP Supe Phốt Phát Và Hóa Chất Lâm Thao HNX 5.80 -0.10 -1.72 1,442 4.02
SIVC CTCP SIVICO UPCOM 52.50 0.00 ■■ 0.00 10,157 5.17
PSC1 CTCP Bảo Vệ Thực Vật 1 TW UPCOM 16.00 0.00 ■■ 0.00 2,029 7.89
BICICO Công ty CP công nghiệp Hóa Chất và Vi Sinh OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
PVCE CTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu Khí Miền Trung HNX 10.70 0.00 ■■ 0.00 1,845 5.80
ELINCO Công ty CP Điện tử Tin học Hóa Chất OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
PND CTCP Xăng dầu Dầu khí Nam Định UPCOM 10.50 2.50 23.81 623 16.85
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
Đã được cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 1472/ GP - TTĐT Ghi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
© Copyright 2008-2020 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam Corp