Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 1.00 +11.82 (+1.13%)
  • HNX-Index 122.39 +0.50 (+0.41%)
  • UPCOM-Index 58.33 +0.04 (+0.07%)
CTCP Dược BECAMEX
Becamex Pharmaceutical Joint Stock Company
Mã CK:      BCP      5.90      +0.70 (+11.86%)      (cập nhật 23:45 19/01/2018)
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: UPCOM
Nhóm ngành: Dược phẩm - Sinh hóa phẩm
Website: http://becamexpharma.vn
Đồ thị giá
Thông tin tài chính
KẾT QUẢ KINH DOANH (triệu đồng)
Năm tài chính 2013 2014 2015 2016
Doanh thu bán hàng và CC DV 87,564 83,226 72,488 73,641
Lợi nhuận gộp 22,925 24,804 18,797 22,712
LN thuần từ HĐKD 7,004 8,112 2,247 4,025
LNST thu nhập DN 3,011 5,088 1,110 2,753
LNST của CĐ cty mẹ 3,011 5,088 1,110 2,753
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (triệu đồng)
Năm tài chính 2013 2014 2015 2016
Tổng tài sản 235,551 193,440 179,249 178,432
Tài sản ngắn hạn 184,123 146,328 137,041 139,384
Nợ phải trả 183,659 139,548 127,911 126,259
Nợ ngắn hạn 181,130 136,279 126,637 124,305
Vốn chủ sở hữu 51,891 53,891 51,338 52,172
Lợi ích của CĐ thiểu số 0 0 0 0
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH
Năm tài chính 2013 2014 2015 2016
EPS (VNĐ) 745 1,259 275 1,159
BVPS (VNĐ) 12,844 13,339 12,707 12,914
ROS (%) 3.44 6.11 1.53 3.74
ROE (%) 5.85 9.62 2.11 5.32
ROA (%) 1.38 2.37 0.6 0
TÀI LIỆU CỔ ĐÔNG
Năm Tiêu đề
2017 Tài liệu cổ đông năm 2017
Xem thêm ...
2016 Tài liệu cổ đông năm 2016
Xem thêm ...
2015 Tài liệu cổ đông năm 2015
Xem thêm ...
2014 Tài liệu cổ đông năm 2014
Xem thêm ...
2013 Tài liệu cổ đông năm 2013
Xem thêm ...
2012 Tài liệu cổ đông năm 2012
Xem thêm ...
2011 Tài liệu cổ đông năm 2011
Xem thêm ...
2010 Tài liệu cổ đông năm 2010
Xem thêm ...
2009 Tài liệu cổ đông năm 2009
Xem thêm ...
2008 Tài liệu cổ đông năm 2008
Xem thêm ...
Chỉ số tài chính cơ bản
EPS 4 quý gần nhất (VNĐ) 681
P/E 8.66
P/B 0.46
Giá trị sổ sách/cp (VNĐ) 12,914
SLCP Niêm Yết 4,040,000
SLCP Lưu Hành 0
Vốn hóa (tỷ đồng) 0.00
Lịch sử giao dịch
Ngày Giá Thay đổi KLGD (nghìn) GTGD (tỷ)
19/01 5.90 +0.70 (+11.86%) 15 1
18/01 5.20 -0.60 (-11.54%) 0 0
17/01 6.00 -5.80 (-96.67%) 0 0
16/01 6.00 0 (0%) 5 0
15/01 6.00 +0.30 (+5.00%) 1 0
12/01 5.70 -5.70 (-100.00%) 0 0
11/01 5.70 -5.70 (-100.00%) 0 0
10/01 5.70 -5.70 (-100.00%) 0 0
09/01 5.70 -5.70 (-100.00%) 0 0
08/01 5.70 -5.70 (-100.00%) 0 0
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
Xem thêm...
Doanh nghiệp cùng ngành
Sàn Giá (+/-) EPS P/E
AMPHARCO OTC 15.00 4.95 0 0
BEPHARCO OTC 15.00 -5.00 3,216 4.66
BNPHAR OTC 12.50 ■■ 0.00 0 0
CAGIPHARM UPCOM 2.00 ■■ 0.00 1,432 1.40
DANAPHA OTC 35.00 ■■ 0.00 6,401 5.47
SAOTD OTC 0.00 ■■ 0.00 0 0
DBM UPCOM 20.10 -20.10 3,297 6.10
DLTW2 OTC 35.00 5.00 0 0
DONAIPHARM OTC 0.00 ■■ 0.00 104 0.00
NPC2 OTC 15.00 -14.81 0 0
Xem thêm...
Giới thiệu doanh nghiệp

    Sản xuất, gia công các loại thực phẩm và thực phẩm chức năng.


    Sản xuất dược phẩm, vật tư y tế.


    Mua bán dược phẩm, vật tư y tế, mỹ phẩm, hóa chất (không thuộc danh mục cấm), nguyên liệu phục vụ sản xuất dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm, các loại thực phẩm và thực phẩm chức năng.


    Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê.


    Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.

Xem thêm ...
Thông tin liên hệ

Địa chỉ: NA6 - KCN Mỹ Phước 2 - H.Bến Cát - T.Bình Dương
Điện thoại: (84.274) 355 3226
Fax: (84.274) 355 3327
Email: administrator@becamexpharma.vn
Website: http://becamexpharma.vn

  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
© Copyright 2008-2018 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam CorpGhi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.