CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Hai An Transport & Stevedoring JSC
Mã CK: HAH 49.90 ▼ -0.90 (-1.80%) (cập nhật 05:00 25/12/2024)
Đang giao dịch
Hai An Transport & Stevedoring JSC
Mã CK: HAH 49.90 ▼ -0.90 (-1.80%) (cập nhật 05:00 25/12/2024)
Đang giao dịch
Đồ thị giá
TIN DOANH NGHIỆP
Thời gian | Tiêu đề |
---|---|
28/11/2017 | HAH: Samarang Ucits - Samarang Asean Prosperity đã mua 3.332.555 cp |
28/11/2017 | HAH: Halley Sicav - Halley Asian Prosperity đã bán 3.332.555 cp |
17/11/2017 | HAH: CTCP Transimex đã bán 175.080 cp |
17/11/2017 | HAH: CTCP Transimex đăng ký bán 1.836.230 cp |
02/11/2017 | HAH: 14.11.2017, ngày GDKHQ tạm ứng cổ tức năm 2017 (1.000 đ/cp) |
30/10/2017 | Lịch chốt quyền nhận cổ tức bằng tiền của 11 doanh nghiệp |
12/10/2017 | HAH: CTCP Transimex đăng ký bán 2.011.310 cp |
12/10/2017 | HAH: CTCP Transimex đã bán 92.460 co |
09/10/2017 | HAH: Nghị quyết HĐQT báo cáo KQKD 8 tháng đầu năm 2017 |
28/09/2017 | HAH: CTCPTransimex đăng ký bán 92.460 cp |
Thông tin tài chính
KẾT QUẢ KINH DOANH (triệu đồng) | ||||
---|---|---|---|---|
Năm tài chính | 2013 | 2014 | 2015 | 2016 |
Doanh thu bán hàng và CC DV | 223,575 | 430,673 | 524,839 | 487,582 |
Lợi nhuận gộp | 99,791 | 159,217 | 220,113 | 166,732 |
LN thuần từ HĐKD | 80,087 | 130,720 | 190,138 | 147,661 |
LNST thu nhập DN | 82,506 | 131,581 | 166,959 | 133,832 |
LNST của CĐ cty mẹ | 82,506 | 131,581 | 166,966 | 133,778 |
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN (triệu đồng) | ||||
Năm tài chính | 2013 | 2014 | 2015 | 2016 |
Tổng tài sản | 417,896 | 737,230 | 920,877 | 966,320 |
Tài sản ngắn hạn | 119,440 | 193,004 | 271,936 | 333,301 |
Nợ phải trả | 98,864 | 302,867 | 400,605 | 391,861 |
Nợ ngắn hạn | 47,082 | 95,468 | 167,671 | 192,415 |
Vốn chủ sở hữu | 319,032 | 434,363 | 520,272 | 574,458 |
Lợi ích của CĐ thiểu số | 0 | 0 | 0 | 0 |
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH | ||||
Năm tài chính | 2013 | 2014 | 2015 | 2016 |
EPS (VNĐ) | 3,557 | 5,673 | 7,279 | 5,832 |
BVPS (VNĐ) | 13,754 | 18,726 | 22,681 | 25,043 |
ROS (%) | 36.9 | 30.55 | 31.81 | 27.45 |
ROE (%) | 27.13 | 34.93 | 34.98 | 24.44 |
ROA (%) | 20.1 | 22.78 | 20.14 | 14.18 |
TÀI LIỆU CỔ ĐÔNG
Năm | Tiêu đề |
---|---|
2017 | Tài liệu cổ đông năm 2017 |
2016 | Tài liệu cổ đông năm 2016 |
2015 | Tài liệu cổ đông năm 2015 |
2014 | Tài liệu cổ đông năm 2014 |
2013 | Tài liệu cổ đông năm 2013 |
2012 | Tài liệu cổ đông năm 2012 |
Chỉ số tài chính cơ bản
EPS 4 quý gần nhất (VNĐ) | 4,297 |
P/E | 11.61 |
P/B | 2.22 |
Giá trị sổ sách/cp (VNĐ) | 22,455 |
SLCP Niêm Yết | 34,507,818 |
SLCP Lưu Hành | 33,934,765 |
Vốn hóa (tỷ đồng) | 1,693.34 |
Lịch sử giao dịch
Ngày | Giá | Thay đổi | KLGD (nghìn) | GTGD (tỷ) |
---|---|---|---|---|
25/12 | 49.90 | -0.90 (-1.80%) | 237 | 118 |
20/12 | 49.30 | +0.80 (+1.62%) | 233 | 115 |
19/12 | 48.50 | -0.85 (-1.75%) | 412 | 200 |
18/12 | 49.35 | -0.20 (-0.41%) | 152 | 75 |
17/12 | 49.55 | +0.10 (+0.20%) | 101 | 50 |
16/12 | 49.45 | +0.05 (+0.10%) | 122 | 60 |
13/12 | 49.40 | -0.50 (-1.01%) | 129 | 63 |
12/12 | 49.90 | -0.80 (-1.60%) | 178 | 89 |
11/12 | 50.70 | +1.10 (+2.17%) | 309 | 157 |
10/12 | 49.60 | -0.05 (-0.10%) | 180 | 89 |
(ĐVT: 1,000 VNĐ) |
Doanh nghiệp cùng ngành
Mã | Sàn | Giá (+/-) | EPS | P/E |
---|---|---|---|---|
BCG | HOSE | 6.40 ▲ 0.13 | 91 | 70.33 |
BFC | HOSE | 40.50 ▼ -0.60 | 5,348 | 7.57 |
BID | HOSE | 38.65 ▲ 0.55 | 1,682 | 22.98 |
CAV | HOSE | 69.90 ▲ 0.60 | 5,011 | 13.95 |
CDO | HOSE | 1.90 ■■ 0.00 | 56 | 33.93 |
CLL | HOSE | 36.35 ■■ 0.00 | 2,304 | 15.78 |
CSV | HOSE | 46.60 ▼ -0.90 | 4,877 | 9.56 |
DAT | HOSE | 7.77 ▲ 0.48 | 763 | 10.18 |
DCM | HOSE | 36.65 ▼ -0.15 | 1,578 | 23.23 |
DGW | HOSE | 41.35 ▼ -0.05 | 1,723 | 24.00 |
Giới thiệu doanh nghiệp
Thông tin liên hệ
Địa chỉ: Tầng 7 - Số 45 - Phố Triệu Việt Vương - P. Bùi Thị Xuân - Q. Hai Bà Trưng - TP. Hà Nội
Điện thoại: (84.24) 3987 7515 - 3987 6556
Fax: (84.24) 3944 4022
Email: info@haiants.vn
Website: http://haiants.vn