Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 1.00 +6.77 (+0.50%)
  • HNX-Index 357.97 +4.73 (+1.34%)
  • UPCOM-Index 97.40 +1.16 (+1.20%)
CTCP Thép Nhà Bè
Mã CK:      NBS      40      -40 (-100.00%)      (cập nhật 08:30 30/11/1999)
Ngừng giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Luyện kim
Website: Đang cập nhật
NBS » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
BTMC CTCP Kim khí Bắc Thái OTC 14.50 -0.50 -3.33 0 0
CBSC CTCP Gang Thép Cao Bằng UPCOM 25.00 -2.00 -7.41 0 0
DVHP CTCP Thép Đình Vũ - Hải Phòng OTC 3.00 0.50 20.00 7,017 0.43
GISCO CTCP Luyện cán thép Gia Sàng OTC 10.50 0.00 ■■ 0.00 0 0
HNSC CTCP Kim Khí Hà Nội - VNSTEEL UPCOM 25.50 0.00 ■■ 0.00 856 29.79
HPMC CTCP Kim khí Hải Phòng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VJSC CTCP Thép Việt Nhật OTC 10.00 -7.50 -42.86 0 0
MENETCO CTCP Kim loại màu Nghệ Tĩnh OTC 33.65 18.65 124.33 0 0
NDSC Công ty Thép Nam Đô OTC 28.00 -1.33 -4.54 0 0
POMINAS Công ty cổ phần Thép Pomina OTC 44.00 -2.17 -4.69 5,326 8.26
SHAL CTCP Nhôm Sông Hồng HNX 12.00 0.10 0.84 552 21.74
TIOC CTCP Sắt Thạch Khê OTC 12.00 -3.00 -20.00 0 0
TLMW CTCP Kim Khí Thăng Long UPCOM 3.00 0.00 ■■ 0.00 3,836 0.78
TNFS CTCP Thép tấm lá Thống Nhất UPCOM 2.50 0.00 ■■ 0.00 4,628 0.54
TNSC CTCP Thép Thái Nguyên OTC 9.00 -1.50 -14.29 0 0
TTST CTCP Thép Tân Thuận OTC 14.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
TTVC CTCP Thép Thép Việt OTC 14.00 -2.00 -12.50 0 0
TBDK CTCP Thương Binh Đoàn Kết OTC 14.50 0.17 1.17 0 0
VIETPHAP CTCP Thép Việt Pháp OTC 78.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VGPIPE CTCP Ống thép Việt Đức OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VICASA CTCP Thép Biên Hòa OTC 21.00 16.00 320.00 0 0
VLSC CTCP Thép Vạn Lợi OTC 24.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
HMC CTCP Kim Khí Tp.HCM - Vnsteel HOSE 30.70 0.35 1.14 3,287 9.34
SMC CTCP Đầu Tư Thương Mại SMC HOSE 53.80 1.30 2.42 8,265 6.51
VIS CTCP Thép Việt Ý HOSE 19.50 1.00 5.13 1,439 13.55
TKU CTCP Công Nghiệp Tung Kuang HNX 47.70 -2.70 -5.66 2,997 15.92
KKC CTCP Sản Xuất & Kinh Doanh Kim Khí HNX 26.00 -0.50 -1.92 3,389 7.67
HPG CTCP Tập Đoàn Hòa Phát HOSE 51.80 0.50 0.97 4,984 10.39
NVC CTCP Nam Vang OTC 1.00 0.10 11.11 -12,265 0
HSG CTCP Tập Đoàn Hoa Sen HOSE 47.00 0.50 1.06 4,498 10.45
HLA CTCP Hữu Liên Á Châu UPCOM 0.80 0.10 12.50 2,143 0.37
SSM CTCP Chế Tạo Kết Cấu Thép Vneco.SSM HNX 6.80 -6.80 -100.00 1,505 4.52
VGS CTCP Ống Thép Việt Đức VG PIPE HNX 36.00 1.30 3.61 1,878 19.17
TISCO CTCP Gang thép Thái Nguyên OTC 11.50 0.04 0.37 0 0
PHT CTCP SX & TM Phúc Tiến OTC 32.00 -18.67 -36.84 1,378 23.22
LTSD CTCP Luyện Thép Sông Đà OTC 15.00 -2.67 -15.10 0 0
DTLS CTCP Đại Thiên Lộc OTC 31.00 0.15 0.49 4,267 7.27
DINHLE Công ty Cổ phần Nhà thép Đinh Lê OTC 11.50 -13.50 -54.00 0 0
SHI CTCP Quốc tế Sơn Hà HOSE 19.00 0.10 0.53 1,817 10.46
KIMTIN CTCP Kim Tín OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
TLH CTCP Tập Đoàn Thép Tiến Lên HOSE 23.35 0.75 3.21 4,099 5.70
DNS CTCP Thép Đà Nẵng UPCOM 15.00 -1.00 -6.67 1,293 11.60
TNB CTCP Thép Nhà Bè - VNSTEEL UPCOM 18.60 -18.60 -100.00 1,299 14.32
POM CTCP Thép Pomina HOSE 17.25 0.05 0.29 3,714 4.64
QHD CTCP Que Hàn Điện Việt Đức HNX 36.10 -36.10 -100.00 1,213 29.76
DAMSAN CTCP Thép Bắc Việt OTC 20.75 -0.15 -0.72 0 0
DNY CTCP Thép DANA - Ý HNX 2.40 -0.30 -12.50 1,476 1.63
SAOBIEN CTCP Thép Sao Biển OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
DTL CTCP Đại Thiên Lộc HOSE 36.50 0.50 1.37 3,668 9.95
MIREX CTCP Khoáng sản và Luyên kim Việt Nam OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
BVG CTCP Đầu Tư BVG UPCOM 6.10 0.20 3.28 -2,067 0
TVPS CTCP Thép TVP OTC 12.67 -12.67 -100.00 0 0
KMT CTCP Kim Khí Miền Trung HNX 9.50 0.30 3.16 938 10.13
NKG CTCP Thép Nam Kim HOSE 45.10 1.45 3.22 4,782 9.43
VCA CTCP Thép VICASA - VNSTEEL UPCOM 17.50 0.20 1.14 3,022 5.79
VDT CTCP Lưới thép Bình Tây UPCOM 21.50 -21.50 -100.00 2,043 10.52
TIS CTCP Gang thép Thái Nguyên UPCOM 15.60 1.00 6.41 479 32.57
TQIG CTCP Tập Đoàn Thiên Quang HNX 13.00 0.00 ■■ 0.00 100 130.00
VNSTEEL TCT Thép Việt Nam - CTCP UPCOM 12.50 0.00 ■■ 0.00 1,088 11.49
TDS CTCP Thép Thủ Đức - VNSTEEL UPCOM 25.10 0.20 0.80 4,362 5.75
ALKH Công ty CP nhôm Khánh Hòa OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VFMS CTCP Cơ khí Thép Việt Pháp OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
KSCB CTCP Khoáng Sản & Luyện Kim Cao Bằng UPCOM 2.10 0.00 ■■ 0.00 1,401 1.50
HAEW Công ty CP Sắt tráng men nhôm Hải Phòng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
GTEC CTCP Cơ Khí Gang Thép OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
SHSC Công ty CP thép Sông Hồng OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
PTMC CTCP luyện kim Phú Thịnh OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
PTK CTCP Luyện kim Phú Thịnh UPCOM 1.70 -1.70 -100.00 37 45.95
TQI TQI OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
KLM CTCP Kim loại màu Thái Nguyên - Vimico UPCOM 19.60 -19.60 -100.00 4,373 4.48
KVC CTCP Sản Xuất XNK Inox Kim Vĩ HNX 6.00 0.10 1.67 388 15.46
TTS CTCP Cán Thép Thái Trung UPCOM 11.10 1.00 9.01 866 12.82
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
Đã được cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 1472/ GP - TTĐT Ghi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
© Copyright 2008-2021 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam Corp