Bạn chưa có cổ phiếu theo dõi nào! Nhấn [+] để thêm.
Thêm mã
  • VN-Index 1.00 -38.73 (-2.61%)
  • HNX-Index 449.27 -8.96 (-1.96%)
  • UPCOM-Index 112.11 -2.44 (-2.13%)
CTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước
Mã CK:      WASECO      17      -1 (-5.56%)      (cập nhật 17:25 10/12/2010)
Ngừng giao dịch
Sàn giao dịch: OTC
Nhóm ngành: Gas, Nước & DV tiện ích
Website: Đang cập nhật
WASECO » Doanh nghiệp cùng ngành
Tên doanh nghiệp Sàn Giá Tăng giảm % EPS P/E
BWACO CTCP Cấp nước Bà Rịa - Vũng Tàu UPCOM 9.00 -1.00 -10.00 2,327 3.87
CAWASCO CTCP Cấp Thoát Nước Cần Thơ UPCOM 8.50 0.00 ■■ 0.00 919 9.25
GDSAWA CTCP Cấp nước Gia Định OTC 40.00 -3.33 -7.69 1,164 34.36
BUSADCO CTCP Thoát nước và Phát triển đô thị tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 2,642 0.00
LKWA CTCP Cấp nước Long Khánh OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NIWACO CTCP Cấp nước Ninh Thuận OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NTWA CTCP Cấp nước Nhơn Trạch OTC 12.00 -3.25 -21.31 0 0
PCC1 CTCP Xây Lắp Điện I HOSE 30.00 0.00 ■■ 0.00 1,948 15.40
PHTSAWA CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 77,562 0.19
PMBW CTCP Cấp nước Phú Mỹ Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu OTC 20.00 0.00 ■■ 0.00 2,783 7.19
TDSAWA CTCP Cấp nước Thủ Đức OTC 35.00 -0.13 -0.37 0 0
TNWACO CTCP Cổ phần Cấp thoát Nước Thốt Nốt OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VIWASE CTCP Nước và Môi Trường Việt Nam UPCOM 25.00 5.00 25.00 5,275 4.74
VIWASEEN1 CTCP Xây dựng Cấp thoát nước Số 1 OTC 15.00 0.00 ■■ 0.00 231 64.94
VIWASEEN11 CTCP Khoan và Xây lắp Cấp thoát nước OTC 13.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VIWASEEN2 CTCP Cơ khí Xây dựng Cấp thoát nước Viwaseen.2 OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 1,084 0.00
VIWASEEN3 CTCP Viwaseen3 OTC 10.00 0.00 ■■ 0.00 3,122 3.20
VNWE CTCP Nước sạch và Môi trường Việt Nam OTC 6.50 -9.50 -59.38 0 0
WACO CTCP Nước và Môi trường OTC 22.00 10.00 83.33 0 0
WECO CTCP Nước và Môi trường Bắc Bộ OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
WEICO CTCP Nước, Môi trường và Hạ tầng kỹ thuật Sài gòn OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
WSTN CTCP Cấp thoát Nước Trà Nóc OTC 10.00 -0.85 -7.83 0 0
PGC TCT Gas Petrolimex - CTCP HOSE 22.00 -1.20 -5.45 2,041 10.78
ASP CTCP Tập Đoàn Dầu Khí An Pha HOSE 13.55 -0.15 -1.11 1,317 10.29
PGS CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam HNX 25.30 -0.80 -3.16 2,095 12.08
PVG CTCP Kinh doanh Khí Miền Bắc HNX 14.50 -0.50 -3.45 378 38.36
MTG Công ty Cổ phần MT Gas (MTGAS) UPCOM 8.20 -0.10 -1.22 0 0
HBWATER CTCP Nước sạch Hòa Bình OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 372 0.00
VMG CTCP Thương mại và Dịch vụ Dầu khí Vũng Tàu UPCOM 9.40 -0.10 -1.06 -217 0
BTWASECO CTCP Cấp thoát nước Bình Thuận OTC 6.00 8.00 133.33 0 0
PGD CTCP Phân Phối Khí Thấp Áp Dầu khí Việt Nam HOSE 32.80 0.05 0.15 1,434 22.87
QBWASUCO CTCP Cấp nước Quảng Bình UPCOM 9.90 0.00 ■■ 0.00 348 28.45
BTW CTCP Cấp Nước Bến Thành HNX 33.50 0.00 ■■ 0.00 1,131 29.62
NBW CTCP Cấp nước Nhà Bè HNX 23.40 -23.40 -100.00 1,021 22.92
TVU CTCP Công trình Đô thị Trà Vinh UPCOM 8.40 -0.90 -10.71 1,681 5.00
TVW CTCP Cấp thoát nước Trà Vinh UPCOM 10.90 -1.60 -14.68 276 39.49
UCT CTCP Đô thị Cần Thơ UPCOM 5.00 -5.00 -100.00 381 13.12
DNN CTCP Cấp nước Đà Nẵng UPCOM 6.70 -0.20 -2.99 952 7.04
BWA CTCP Cấp Thoát Nước & Xây Dựng Bảo Lộc UPCOM 11.50 -11.50 -100.00 631 18.23
GDW CTCP Cấp Nước Gia Định UPCOM 27.20 -27.20 -100.00 1,378 19.74
NNB CTCP Cấp thoát nước Ninh Bình UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 187 53.48
STU CTCP Môi Trường và Công trình Đô Thị Sơn Tây UPCOM 19.90 -19.90 -100.00 3,677 5.41
QNWD CTCP Cấp thoát nước Quảng Nam OTC 6.80 -0.92 -11.88 0 0
TDW CTCP Cấp Nước Thủ Đức HOSE 33.50 -1.50 -4.48 2,022 16.57
VSI CTCP Đầu Tư & Xây Dựng Cấp Thoát Nước HOSE 25.00 -1.00 -4.00 2,345 10.66
VPW2 Công ty Cấp Thoát Nước và Môi trường Số 2 Vĩnh Phúc OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
VYEC CTCP Môi trường và Dịch vụ Đô Thị Vĩnh Yên UPCOM 5.40 0.00 ■■ 0.00 596 9.06
CLW CTCP Cấp Nước Chợ Lớn HOSE 33.00 1.00 3.03 1,113 29.65
VIWASEEN TCT Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam UPCOM 4.50 0.00 ■■ 0.00 111 40.54
VTUPC CTCP Phát triển Công viên Cây xanh và Đô thị Vũng Tàu UPCOM 10.00 0.00 ■■ 0.00 2,249 4.45
HAWASUCO CTCP Cấp thoát nước - Công trình Đô thị Hậu Giang UPCOM 15.30 0.00 ■■ 0.00 508 30.12
PJS CTCP Cấp nước Phú Hòa Tân UPCOM 18.40 -18.40 -100.00 910 20.22
VDQC CTCP Vinaconex Dung Quất OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 0 0
NTW CTCP Cấp nước Nhơn Trạch UPCOM 18.40 -18.40 -100.00 1,907 9.65
VWSC CTCP Nước sạch Vinaconex UPCOM 42.10 -0.70 -1.64 3,398 12.39
NNT CTCP Cấp nước Ninh Thuận UPCOM 35.00 0.00 ■■ 0.00 2,351 14.89
LKW CTCP Cấp Nước Long Khánh UPCOM 47.50 4.20 8.84 2,582 18.40
BAWACO CTCP Cấp nước Bạc Liêu OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 444 0.00
CNTH CÔNG TY CỔ PHẦN CẤP NƯỚC THANH HÓA OTC 0.00 0.00 ■■ 0.00 171 0.00
BIWASE CTCP Nước - Môi trường Bình Dương HOSE 24.67 0.00 ■■ 0.00 1,010 24.42
CMW CTCP Cấp nước Cà Mau UPCOM 15.10 -14.70 -97.35 546 27.66
DNW CTCP Cấp Nước Đồng Nai UPCOM 26.60 -0.40 -1.50 1,951 13.63
HEP CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Huế UPCOM 18.70 0.00 ■■ 0.00 654 28.59
HPW CTCP Cấp Nước Hải Phòng UPCOM 18.00 1.10 6.11 941 19.13
LAW CTCP Cấp thoát nước Long An UPCOM 9.00 -9.10 -101.11 1,043 8.63
NS2 CTCP Nước sạch Số 2 Hà Nội UPCOM 9.50 0.10 1.05 217 43.78
NS3 CTCP Sản xuất Kinh doanh Nước sạch Số 3 Hà Nội UPCOM 15.80 0.00 ■■ 0.00 3,345 4.72
NVP CTCP Nước sạch Vĩnh Phúc UPCOM 6.30 -6.10 -96.83 122 51.64
PWS CTCP Cấp thoát nước Phú Yên UPCOM 13.00 -0.10 -0.77 308 42.21
QHW CTCP Nước khoáng Quảng Ninh UPCOM 23.50 0.00 ■■ 0.00 4,186 5.61
QNU CTCP Môi trường Đô thị Quảng Nam UPCOM 10.10 -10.10 -100.00 330 30.61
QNW CTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi UPCOM 9.20 0.00 ■■ 0.00 385 23.90
SSU CTCP Môi trường Đô thị Sóc Sơn UPCOM 2.50 -2.30 -92.00 274 9.12
THU CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa UPCOM 10.10 -10.10 -100.00 1,554 6.50
UMC CTCP Công trình Đô thị Nam Định UPCOM 10.00 -10.00 -100.00 175 57.14
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
  • Địa chỉ: Số 6 Nguyễn Công Hoan, Ba Đình, Hà Nội.
  • Điện thoại: (+84) 24 66873314
  • Email: contact@sanotc.com
Follow VinaCorp
Đã được cấp giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 1472/ GP - TTĐT Ghi rõ nguồn "VinaCorp" khi phát hành lại thông tin từ kênh thông tin này.
© Copyright 2008-2021 VINACORP.VN. All Rights Reserved - OTC Vietnam Corp