Logo Vinacorp

VN-Index :   +4.69
771.96   (+0.61%)
GTGD :   1,707.2 tỷ VNĐ
HNX-Index :   +1.06
98.87   (+1.08%)
GTGD :   439.8 tỷ VNĐ
UPCOM-Index :   +0.46
55.91   (+0.83%)
GTGD :   63.0 tỷ VNĐ
VN30-Index :   +5.52
743.45   (+0.75%)
GTGD :   800.1 tỷ VNĐ
HNX30-Index :   +2.16
181.80   (+1.20%)
GTGD :   177.1 tỷ VNĐ
CTCP Bào hiểm Bảo Việt
Bao Viet Holdings
Mã chứng khoán:      ABCDF      0.00      0.00 (0.00%)      (cập nhật )
Đang giao dịch
Sàn giao dịch: HOSE
Nhóm ngành: Bất Động Sản
Website: http://www.baoviet.com.vn
Đồ thị giá
TIN DOANH NGHIỆP
Thời gian Tiêu đề
Thông tin tài chính
KẾT QUẢ KINH DOANH
Năm tài chính 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009
Doanh thu BH và CC DV 19,009,468 15,326,553 12,782,605 8,366,330 8,414,122 8,000,010 6,442,534 5,193,425
Lợi nhuận gộp 1,302,810 423,705 232,643 1,746,887 1,589,339 1,755,462 975,244 419,217
LN thuần từ HĐKD -1,821,748 0 -1,240,823 -756,741 -689,008 -186,548 -891,650 -1,156,378
LNST thu nhập DN 1,164,949 1,174,931 1,331,269 1,233,974 1,431,194 1,202,953 974,301 1,011,500
LNST của CĐ cty mẹ 1,123,333 1,128,007 1,258,557 1,137,531 1,348,269 1,201,384 952,597 891,754
CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Năm tài chính 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009
Tài sản ngắn hạn 30,299,175 22,163,065 20,408,869 23,009,688 17,778,444 15,646,291 24,168,417 13,673,104
Tổng tài sản 72,996,453 58,552,565 47,568,466 55,093,140 46,225,206 43,581,308 44,767,937 33,714,617
Nợ phải trả 59,309,917 45,354,373 34,751,644 40,877,671 32,045,837 30,600,121 32,752,631 23,826,885
Nợ ngắn hạn 59,206,764 10,855,723 6,079,890 5,778,505 3,812,091 3,897,017 6,221,002 2,500,811
Vốn chủ sở hữu 13,686,536 13,198,191 12,243,493 12,125,472 12,113,876 11,665,524 10,667,777 8,538,815
Lợi ích của CĐ thiểu số 0 0 573,328 2,089,996 2,065,493 1,315,662 1,347,530 1,348,917
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH
Năm tài chính 2016 2015 2014 2013 2012 2011 2010 2009
EPS (VNĐ) 6,624 7,206 6,865 1,672 1,981 1,782 1,534 1,556
BVPS (VNĐ) 20,113 19,396 17,993 17,819 17,802 17,143 17,022 14,901
P/E 35.26 31.97 17.3 22.61 19.38 23 42.06 19.66
ROS (%) 6.13 7.67 10.41 14.75 17.01 15.04 15.12 19.48
ROE (%) 8.36 8.87 10.33 9.39 11.34 10.76 9.92 10.61
ROA (%) 1.71 2.13 2.45 2.25 3 2.72 2.43 3.02
TÀI LIỆU CỔ ĐÔNG
Năm Tiêu đề
Chỉ số tài chính cơ bản
EPS 6,624
P/E 35.26
P/B 0
Giá trị sổ sách 20,113
SLCP Niêm Yết 0
SLCP Lưu Hành 0
Vốn hóa (tỷ đồng) 0
Lịch sử giao dịch
Ngày Giá TB Thay đổi Tổng KLGD Tổng GTGD
/ 0 0.00 (0.00%) 0 0
(ĐVT: 1,000 VNĐ)
Doanh nghiệp cùng ngành
Sàn Giá EPS P/E
BTWC OTC 13 0.00 0 0
BWC OTC 34 -0.75 0 0
COKYVINA OTC 20 0.00 0 0
HNPETRO OTC 20 0.00 0 0
NAMDUOC OTC 13 -5.00 0 0
SOTRANS OTC 21 -0.25 0 0
INFONET OTC 0 0.00 0 0
KBE UPCOM 0 -10.40 0 0
DGT UPCOM 0 -9.10 0 0
Giới thiệu doanh nghiệp
Thông tin liên hệ

Địa chỉ: Số 72 - Phố Trần Hưng Đạo - P. Trần Hưng Đạo - Q. Hoàn Kiếm - Tp. Hà Nội
Điện thoại: (84.24) 3928 9999 - 3928 9898
Fax: (84.24) 3928 9609 - 3928 9610
Email: service@baoviet.com.vn
Website: http://www.baoviet.com.vn